Kết quả bóng đá trận Niva Vinica vs FC Vilkhivtsi, 17:30 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 17:30 ngày 15/08/2026
Niva Vinica 2 Kết thúc HT 1-0 2
FC Vilkhivtsi
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Niva Vinica | Phút | |
| 20' | ||
| 27' | ||
| 28' | ||
| Oleksandr Kalinin 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| Artur Zagorulko 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 56' | ||
| 79' | ||
| 80' | ⚽ 2 - 1 Dmytro Shostak | |
| 85' | ||
| 89' | ⚽ 2 - 2 Nazariy Bogomaz | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 14 |
| Điểm | 6 | 7 | 13 | 15 |
Chủ = Niva Vinica · Khách = FC Vilkhivtsi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Niva Vinica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Niva Vinica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
FC Vilkhivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Niva Vinica 3 (100%)Hòa 0 (0%)FC Vilkhivtsi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Niva Vinica | 1-0 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 22/11/25 | Niva Vinica | 3-1 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 28/09/25 | FC Vilkhivtsi | 1-2 (1-2) | Niva Vinica | - | - | T |
Thành tích gần đây — Niva Vinica
BTBHBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Podillya Khmelnytskyi | 2-1 (1-1) | Niva Vinica | - | - | B |
| 01/08/26 | Niva Vinica | 2-1 (1-0) | Rukh Vynnyky | - | - | T |
| 18/07/26 | Chernomorets Odessa | 2-1 (0-0) | Niva Vinica | - | - | B |
| 14/07/26 | Dinamo Kyiv U19 | 1-1 (0-0) | Niva Vinica | - | - | H |
| 11/07/26 | UCSA | 2-0 (0-0) | Niva Vinica | - | - | B |
| 03/07/26 | Obolon Kiev | 2-0 (1-0) | Niva Vinica | - | - | B |
| 28/06/26 | Niva Vinica | 1-4 (1-2) | FK Epitsentr Dunayivtsi | - | - | B |
| 22/05/26 | FC Uzhgorod | 2-0 (1-0) | Niva Vinica | - | - | B |
| 10/05/26 | Atlet Kiev | 1-1 (1-1) | Niva Vinica | - | - | H |
| 06/05/26 | Niva Vinica | 3-0 (0-0) | Lisne | - | - | T |
| 06/05/26 | Niva Vinica | 1-1 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | H |
| 24/04/26 | Nyva Ternopil B | 0-3 (0-1) | Niva Vinica | - | - | T |
| 18/04/26 | Niva Vinica | 1-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 12/04/26 | Kulykiv | 1-2 (0-2) | Niva Vinica | - | - | T |
| 08/04/26 | Niva Vinica | 3-0 (0-0) | Real Pharma Ovidiopol | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 0-2 (0-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 28/03/26 | Niva Vinica | 1-0 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 24/02/26 | Chernomorets Odessa | 0-1 (0-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 21/02/26 | Niva Vinica | 1-0 (0-0) | FK Chayka Pesch | - | - | T |
| 18/02/26 | Nyva Ternopil | 2-1 (0-1) | Niva Vinica | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Vilkhivtsi
BBHTTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Vilkhivtsi | 0-2 (0-1) | Bratslav Vinnytsia | - | - | B |
| 02/08/26 | FC Vilkhivtsi | 2-3 (1-2) | Nyva Ternopil B | - | - | B |
| 18/07/26 | Metalist Kharkiv | 2-2 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | H |
| 24/05/26 | FC Vilkhivtsi | 5-0 (1-0) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 16/05/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-2 (1-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Vilkhivtsi | 0-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Vilkhivtsi | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna Chernivtsi II | - | - | T |
| 25/04/26 | Real Pharma Ovidiopol | 1-5 (0-4) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Uzhgorod | 0-1 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 09/04/26 | Atlet Kiev | 3-2 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 07/04/26 | FC Vilkhivtsi | 3-0 (0-0) | Lisne | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Vilkhivtsi | 1-1 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | H |
| 28/03/26 | Niva Vinica | 1-0 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 22/03/26 | FC Vilkhivtsi | 0-1 (0-1) | Nyva Ternopil B | - | - | B |
| 14/03/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2-1 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 07/03/26 | Metalist Kharkiv | 3-0 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 26/02/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 6-0 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 21/02/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 14/02/26 | FC Inhulets Petrove | 2-5 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 22/11/25 | Niva Vinica | 3-1 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
98
Sút cầu môn
33
Tấn công
10079
Tấn công nguy hiểm
5453
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Niva Vinica (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FC Vilkhivtsi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Niva Vinica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.70 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.07 | 4.64 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.80 ↑ | 1.15 ↓ | 11.08 ↑ | 3.14 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.79 | 4.16 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 19.20 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.10 | 4.40 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.16 | 5.14 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 1.51 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.07 ↓ | 15.20 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.