Kết quả bóng đá trận Niva Dolbizno vs Energetik-BGU Minsk, 18:00 ngày 09/08/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 18:00 ngày 09/08/2026
Niva Dolbizno
2 Kết thúc HT 0-1 1
Energetik-BGU Minsk
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Niva Dolbizno Phút Energetik-BGU Minsk
32' Nikita Knyshev
37' 0 - 1 Aleksey Slivin(Assists:Kirill Parmonov)
Artem Kuratnik 42'
HT 0-1
Dmitry Fedortsov(Assists:Evgeniy Mashagin) 1 - 1 46'
Dmitriy Galuza(Assists:Mikhail Gordeichuk) (Kiến tạo: Mikhail Gordeichuk) 2 - 1 51'
71' Ali Kartoev
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 74
Hòa 00 22
Bại 11 14
Ghi bàn 125 3015
Mất bàn 64 1517
Điểm 66 2314

Chủ = Niva Dolbizno · Khách = Energetik-BGU Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Niva Dolbizno (30)Hiệp 1 / Cả trậnEnergetik-BGU Minsk (30)
11 (37%)Thắng/Thắng7 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (17%)Hòa/Thắng8 (27%)
4 (13%)Hòa/Hòa4 (13%)
1 (3%)Hòa/Bại2 (7%)
2 (7%)Bại/Thắng3 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
6 (20%)Bại/Bại3 (10%)

Bảng xếp hạng

Niva Dolbizno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2214355726451
Sân nhà11821338262
Sân khách116142418194
6 gần6420156--

Energetik-BGU Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212554326414
Sân nhà117312313243
Sân khách115242013176
6 gần6222911--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Niva Dolbizno 2 (67%)Hòa 0 (0%)Energetik-BGU Minsk 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D211/04/26Energetik-BGU Minsk3-1 (2-0)Niva Dolbizno4-10--B
BLR D206/10/24Niva Dolbizno2-1 (1-0)Energetik-BGU Minsk---T
BLR D209/06/24Energetik-BGU Minsk0-4 (0-1)Niva Dolbizno8-5--T

Thành tích gần đây — Niva Dolbizno

TTTHHTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D205/08/26Niva Dolbizno2-1 (2-1)Slutsksakhar Slutsk7-6-0.52.75T
BLR D231/07/26Dinamo Minsk Reserves1-2 (0-1)Niva Dolbizno7-6--T
BLR D225/07/26Niva Dolbizno2-0 (0-0)Ostrowitz---T
BLR CUP18/07/26Niva Dolbizno2-2 (2-1)FC Gomel---H
BLR D210/07/26Kommunalnik Slonim2-2 (2-2)Niva Dolbizno4-4--H
BLR D204/07/26Niva Dolbizno5-0 (2-0)BATE-2 Borisov2-6--T
BLR D227/06/26Uni X-Labs Minsk1-3 (0-3)Niva Dolbizno10-2--T
BLR D221/06/26Niva Dolbizno6-0 (4-0)FC Molodechno4-3--T
BLR D214/06/26FC Gomel B1-2 (0-0)Niva Dolbizno1-8--T
BLR D207/06/26Niva Dolbizno1-1 (1-1)FK Orsha13-5--H
BLR D201/06/26Volna Pinsk1-0 (1-0)Niva Dolbizno0-4+0.253B
BLR CUP27/05/26Neman Mosty1-4 (1-0)Niva Dolbizno3-8--T
BLR D223/05/26Niva Dolbizno3-0 (1-0)Smorgon FC2-3--T
BLR D217/05/26FK Bumprom0-1 (0-0)Niva Dolbizno4-4--T
BLR D210/05/26Niva Dolbizno3-1 (1-1)FK Minsk B3-4--T
BLR D202/05/26Osipovichy2-4 (1-2)Niva Dolbizno6-3--T
BLR D226/04/26Niva Dolbizno1-2 (0-0)FK Lida---B
BLR D219/04/26Niva Dolbizno2-2 (1-1)FK Soligorsk5-8--H
BLR D211/04/26Energetik-BGU Minsk3-1 (2-0)Niva Dolbizno4-10--B
BLR D204/04/26Slutsksakhar Slutsk2-1 (1-0)Niva Dolbizno5-5--B

Thành tích gần đây — Energetik-BGU Minsk

BBHHTTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D205/08/26FK Soligorsk1-0 (1-0)Energetik-BGU Minsk2-4--B
BLR D231/07/26Slutsksakhar Slutsk3-0 (1-0)Energetik-BGU Minsk2-6--B
BLR D224/07/26Energetik-BGU Minsk0-0 (0-0)Dinamo Minsk Reserves9-3--H
BLR D210/07/26Ostrowitz1-1 (1-0)Energetik-BGU Minsk11-3--H
BLR D204/07/26Energetik-BGU Minsk4-3 (3-1)Kommunalnik Slonim2-7--T
BLR D228/06/26BATE-2 Borisov3-4 (0-3)Energetik-BGU Minsk6-1--T
BLR D221/06/26Energetik-BGU Minsk4-0 (3-0)Uni X-Labs Minsk3-6--T
BLR CUP17/06/26Energetik-BGU Minsk2-2 (0-0)ML Vitebsk9-10--H
BLR D213/06/26FC Molodechno1-4 (1-0)Energetik-BGU Minsk6-6--T
BLR D207/06/26Energetik-BGU Minsk1-1 (1-1)FC Gomel B7-5--H
BLR D230/05/26FK Orsha0-2 (0-0)Energetik-BGU Minsk2-2--T
BLR D223/05/26Energetik-BGU Minsk3-1 (1-1)Volna Pinsk8-2--T
BLR CUP20/05/26Minskoe More0-3 (0-3)Energetik-BGU Minsk---T
BLR D216/05/26Smorgon FC0-1 (0-0)Energetik-BGU Minsk9-6--T
BLR D210/05/26Energetik-BGU Minsk0-2 (0-1)FK Bumprom4-3--B
BLR D202/05/26FK Minsk B0-6 (0-2)Energetik-BGU Minsk7-4--T
BLR D226/04/26Energetik-BGU Minsk3-2 (1-2)Osipovichy7-5--T
BLR D218/04/26FK Lida1-1 (1-0)Energetik-BGU Minsk9-4--H
BLR D211/04/26Energetik-BGU Minsk3-1 (2-0)Niva Dolbizno4-10--T
BLR D204/04/26Energetik-BGU Minsk0-0 (0-0)FK Soligorsk4-2--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
131
97
Tấn công nguy hiểm
101
67
Sút ngoài cầu môn
8
4
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Niva Dolbizno (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Energetik-BGU Minsk (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Niva Dolbizno (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Energetik-BGU Minsk (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
51
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Niva DolbiznoEnergetik-BGU Minsk

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
22
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Niva DolbiznoEnergetik-BGU Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
44
Thắng 1
46
Hòa
31
Thua 1
12
Thua 2+
Niva DolbiznoEnergetik-BGU Minsk

Thông tin đội bóng

Niva Dolbizno Thông tin Energetik-BGU Minsk
Thành lập
Sân nhà BGU Stadium in Energetics
0 Sức chứa 0
Andrey Prokopyuk HLV Aleksey Merkulov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.023.142.950.742.500.960.800.250.90
Live1.07 ↓5.00 ↑48.00 ↑3.22 ↑3.500.01 ↓0.66 ↓0.001.04 ↑
10BETSớm1.983.652.800.843.250.79---
Live1.10 ↓5.84 ↑64.57 ↑1.78 ↑3.500.35 ↓---
SbobetSớm2.003.342.840.753.000.950.800.250.90
Live1.08 ↓4.95 ↑44.00 ↑1.66 ↑3.500.30 ↓0.66 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.003.702.870.442.501.60---
Live2.003.702.870.442.501.60---
BwinSớm1.983.702.851.053.500.65---
Live1.983.702.851.053.500.65---
1xBetSớm1.994.122.730.833.500.830.590.001.15
Live1.08 ↓9.46 ↑22.00 ↑7.86 ↑3.500.03 ↓0.55 ↓0.001.37 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.