Kết quả bóng đá trận Nitra vs OK castkovce, 00:00 ngày 16/08/2026
3.Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 16/08/2026
Nitra 3 Kết thúc HT 2-1 2
OK castkovce
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Nitra | Phút | |
| Abdullahi Aliyu Adam 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Abass Bukunmi Adeyemi | |
| 2 - 1 ⚽ | 31' | |
| HT 2-1 | ||
| Filip Balaj 3 - 1 ⚽ | 54' | |
| 58' | ||
| 79' | ||
| 82' | ⚽ 3 - 2 Gabriel Tramontina Pol | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 1 | 28 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 7 | 24 |
| Điểm | 6 | 0 | 25 | 6 |
Chủ = Nitra · Khách = OK castkovce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nitra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (42%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích gần đây — Nitra
HTTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | MSK Puchov | 0-0 (0-0) | Nitra | - | - | H |
| 31/07/26 | Nitra | 3-0 (1-0) | Trencin B | - | - | T |
| 24/07/26 | Nitra | 2-1 (1-1) | FK Podkonice | - | - | T |
| 01/03/26 | Nitra | 6-2 (0-0) | NMSK 1922 Bratislava | - | - | T |
| 21/02/26 | Nitra | 6-0 (0-0) | Topolcany | - | - | T |
| 14/02/26 | Nitra | 9-2 (0-0) | MFK Nova Bana | - | - | T |
| 07/02/26 | Nitra | 3-2 (0-0) | Galanta | - | - | T |
| 07/02/26 | Slovan Duslo Sala | 1-2 (0-1) | Nitra | - | - | T |
| 15/11/25 | Nitra | 2-3 (1-1) | Sport Podbrezova | - | - | B |
| 15/10/25 | Nitra | 2-1 (1-0) | Namestovo | - | - | T |
| 30/09/25 | Nitra | 4-0 (2-0) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
| 20/08/25 | Nitra | 0-0 (0-0) | MFK Bytca | - | - | H |
| 27/07/25 | TJ Druzstevnik Besenov | 0-5 (0-2) | Nitra | - | - | T |
| 19/07/25 | FK Pohronie | 1-0 (1-0) | Nitra | - | - | B |
| 05/07/25 | Slavia Kromeriz | 0-2 (0-0) | Nitra | - | - | T |
| 26/03/25 | Boleraz | 0-1 (0-0) | Nitra | - | - | T |
| 10/09/24 | Nitra | 0-5 (0-3) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 18/06/22 | Marcelova | 2-2 (2-1) | Nitra | - | - | H |
| 11/06/22 | Nitra | 0-1 (0-0) | FK Nove Zamky | - | - | B |
| 05/06/22 | TJ Druzstevnik Vrakun | 3-1 (1-0) | Nitra | - | - | B |
Thành tích gần đây — OK castkovce
BHHBBBHBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | SFM Senec | 3-2 (1-2) | OK castkovce | - | - | B |
| 17/07/26 | OK castkovce | 1-1 (0-0) | Uhersky Brod | - | - | H |
| 08/07/26 | OK castkovce | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 06/06/26 | Galanta | 3-0 (2-0) | OK castkovce | - | - | B |
| 30/05/26 | OK castkovce | 1-4 (0-2) | FK Belusa | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Nove Zamky | 2-1 (1-0) | OK castkovce | - | - | B |
| 16/05/26 | OK castkovce | 0-0 (0-0) | TJ Spartak Myjava | - | - | H |
| 09/05/26 | Slovan Duslo Sala | 2-1 (0-0) | OK castkovce | - | - | B |
| 02/05/26 | OK castkovce | 0-0 (0-0) | Malacky | - | - | H |
| 26/04/26 | Raca Bratislava | 3-3 (1-3) | OK castkovce | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | OK castkovce | 1-1 (1-1) | FC Banik Prievidza | - | - | H |
| 10/04/26 | SFM Senec | 2-1 (0-0) | OK castkovce | - | - | B |
| 04/04/26 | OK castkovce | 3-1 (3-0) | FC Petrzalka Akademi | - | - | T |
| 29/03/26 | DAC Dunajska Streda B | 1-1 (1-0) | OK castkovce | 0 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | OK castkovce | 4-2 (2-0) | KFC Komarno B | - | - | T |
| 14/03/26 | Trencin B | 3-1 (2-1) | OK castkovce | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | OK castkovce | 4-2 (2-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | T |
| 28/02/26 | OK castkovce | 2-1 (1-0) | TJ Druzstevnik Vrakun | - | - | T |
| 21/02/26 | OK castkovce | 2-2 (0-0) | Uhersky Brod | - | - | H |
| 14/02/26 | OK castkovce | 2-1 (2-0) | FC Strani | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
108
Tấn công
5968
Tấn công nguy hiểm
7035
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nitra (23 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
OK castkovce (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
OK castkovce (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nitra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Nitra | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Marian Sutto | HLV | |
| Nitra | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.29 | 5.25 ↑ | 8.00 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.00 | 8.00 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 4.50 | 7.40 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↑ | 4.60 ↑ | 7.20 ↓ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.35 | 6.95 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.37 ↑ | 6.85 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.70 | 6.50 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 8.50 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.77 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.80 ↑ | 8.45 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.