Kết quả bóng đá trận Ningbo Professional Football Club vs Yanbian Longding, 18:00 ngày 22/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 22/08/2026
Ningbo Professional Football Club 2 Kết thúc HT 1-1 3
Yanbian Longding
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Jiading Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Ningbo Professional Football Club | Phút | |
| 13' | Joaquim Domingos | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Giovanny Bariani Marques(Assists:Joaquim Domingos) (Kiến tạo: Joaquim Domingos) | |
| Leonardo Benedito da Silva(Assists:Haisheng Gao) (Kiến tạo: Haisheng Gao) 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| Chen Ao | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Xu Wenguang ▼ Chen Keqiang | |
| 47' | ⚽ 1 - 2 Giovanny Bariani Marques(Assists:Joaquim Domingos) (Kiến tạo: Joaquim Domingos) | |
| ▲ Liu Yue ▼ Shang Kefeng | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Taixu Cui ▼ Li Shibin | |
| 61' | ⚽ 1 - 3 Giovanny Bariani Marques(Assists:Zhenfei Huang) (Kiến tạo: Zhenfei Huang) | |
| ▲ Men Yang ▼ Stefan Tomovic | 67' ⇄ | |
| ▲ Kaiyuan Pang ▼ Wenkai Lin | 67' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Ximin Li ▼ Pu Shihao | |
| Haisheng Gao | 75' | |
| ▲ Zhou Junchen ▼ Haisheng Gao | 75' ⇄ | |
| ▲ Miao Shui ▼ Junyu Yao | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Duan Dezhi ▼ Che Zeping | |
| 87' | Zhenfei Huang | |
| Leonardo Benedito da Silva(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90' | |
| Leonardo Benedito da Silva 2 - 3 ⚽ | 90+2' | |
| Zhou Junchen | 90+4' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 14 | 12 |
| Điểm | 1 | 3 | 14 | 17 |
Chủ = Ningbo Professional Football Club · Khách = Yanbian Longding
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ningbo Professional Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Ningbo Professional Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 26 | 26 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 19 | 14 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Yanbian Longding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 31 | 21 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 16 | 9 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Ningbo Professional Football Club 4 (40%)Hòa 4 (40%)Yanbian Longding 2 (20%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 13/09/25 | Yanbian Longding | 1-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/25 | Ningbo Professional Football Club | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2 | H |
| 18/08/24 | Yanbian Longding | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/03/24 | Ningbo Professional Football Club | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2 | H |
| 28/10/23 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/07/23 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2 | T |
| 31/07/21 | Yanbian Longding | 0-4 (0-1) | Ningbo Professional Football Club | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/07/21 | Yanbian Longding | 1-4 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | +1.75 | 2.5 | T |
| 20/05/21 | Ningbo Professional Football Club | 2-0 (2-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Ningbo Professional Football Club
HBBTTTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-4 (1-1) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Liaocheng legend | 1-4 (1-3) | Ningbo Professional Football Club | - | - | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Yanbian Longding
TBHTHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Yanbian Longding | 3-1 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Yanbian Longding | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | 0 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Yanbian Longding | 2-1 (2-1) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | +0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Yanbian Longding | 3-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2 | B |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | -1 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Ningbo Professional Football Club
Yanbian Longding
1Lin Xiang2Shang Kefeng5Yao Diran16Chen Ao19Haisheng Gao20Qi Xinlei21Wenkai Lin26Su Shihao10CLeonardo Benedito da Silva42Junyu Yao45Stefan Tomovic21Kou Jiahao2Che Zeping15Xu Jizu33Ziqian Hu5Joaquim Domingos7Li Shibin17CPu Shihao20Jin Taiyan11Chen Keqiang30Zhenfei Huang37Giovanny Bariani Marques
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Lin Xiang
- 2Shang Kefeng▼ Rời sân 58'
- 5Yao Diran
- 10Leonardo Benedito da Silva C⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 90+2'
- 16Chen Ao🟨 Thẻ vàng 40'
- 19Haisheng Gao🎯 Kiến tạo 37' · 🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 75'
- 20Qi Xinlei
- 21Wenkai Lin▼ Rời sân 67'
- 26Su Shihao
- 42Junyu Yao▼ Rời sân 75'
- 45Stefan Tomovic▼ Rời sân 67'
Khách · 343
- 2Che Zeping▼ Rời sân 80'
- 5Joaquim Domingos🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 47' · 🟨 Thẻ vàng 13'
- 7Li Shibin▼ Rời sân 60'
- 11Chen Keqiang▼ Rời sân 46'
- 15Xu Jizu
- 17Pu Shihao C▼ Rời sân 72'
- 20Jin Taiyan
- 21Kou Jiahao
- 30Zhenfei Huang🎯 Kiến tạo 61' · 🟨 Thẻ vàng 87'
- 33Ziqian Hu
- 37Giovanny Bariani Marques⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
911
Sút cầu môn
35
Tấn công
11086
Tấn công nguy hiểm
8762
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1019
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
435382
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
1911
Việt vị
41
Cứu thua
21
Tắc bóng
1213
Quả ném biên
3318
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42.01
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B2T2 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ningbo Professional Football Club (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Yanbian Longding (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ningbo Professional Football Club (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Yanbian Longding (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ningbo Professional Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Cixi Sports Center Stadium | Sân nhà | Yanji national fitness sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Li Weifeng | HLV | Ki-hyung Lee |
| China | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 2.95 | 2.82 | 0.71 | 2.00 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.95 | 2.77 ↓ | 0.71 | 2.00 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.00 | 3.10 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.92 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.15 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 225.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.35 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.05 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 88.57 ↑ | 11.09 ↑ | 1.01 ↓ | 2.11 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 2.95 | 3.10 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.10 | 2.97 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.86 | 2.87 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 2.98 | 3.15 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.20 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 2.88 | 3.16 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 13.82 ↑ | 3.99 ↑ | 1.35 ↓ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 | 4.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.10 | 3.22 | 1.02 | 2.25 | 0.71 | 0.92 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Professional Football Club | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Yanbian Longding | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).