Kết quả bóng đá trận Ningbo Professional Football Club vs Foshan Nanshi, 18:00 ngày 13/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 13/07/2026
Ningbo Professional Football Club
1 Kết thúc HT 1-0 0
Foshan Nanshi
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Cixi Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Ningbo Professional Football Club Phút Foshan Nanshi
6' Nicholas Benavides Medeiros
Haisheng Gao 22'
Stefan Tomovic(Assists:Bai Jiajun) (Kiến tạo: Bai Jiajun) 1 - 0 30'
HT 1-0
58' ▲ Yumiao Qian ▼ Zhiqin Jiang
58' ▲ Ziqin Zhong ▼ Chang Feiya
61' Yumiao Qian
65' ▲ Chuqi Huang ▼ Rodney Antwi
▲ Wenkai Lin ▼ Stefan Tomovic68'
▲ Su Shihao ▼ Bai Jiajun68'
2 - 0 72'
▲ Chen Ao ▼ Zhang Lingfeng75'
▲ Junyu Yao ▼ Kaiyuan Pang81'
▲ Shang Kefeng ▼ Liu Yue81'
85' ▲ Junwei Zheng ▼ Abuduwahapu Ainiwaer
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 71
Hòa 00 24
Bại 03 15
Ghi bàn 51 1711
Mất bàn 26 919
Điểm 90 237

Chủ = Ningbo Professional Football Club · Khách = Foshan Nanshi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ningbo Professional Football Club (16)Hiệp 1 / Cả trậnFoshan Nanshi (15)
5 (31%)Thắng/Thắng2 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (7%)
5 (31%)Bại/Bại7 (47%)

Bảng xếp hạng

Ningbo Professional Football Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147341916216
Sân nhà7412109135
Sân khách732297114
6 gần641186--

Foshan Nanshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1424815271013
Sân nhà7025516216
Sân khách72231011811
6 gần6024515--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Ningbo Professional Football Club 2 (25%)Hòa 4 (50%)Foshan Nanshi 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D125/10/25Foshan Nanshi2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club4-6-0.752.25B
CHA D122/06/25Ningbo Professional Football Club2-1 (2-1)Foshan Nanshi4-3+0.52T
CHA D113/10/24Ningbo Professional Football Club0-0 (0-0)Foshan Nanshi4-402.25H
CHA D102/06/24Foshan Nanshi1-2 (0-1)Ningbo Professional Football Club4-302T
CHA D122/10/23Foshan Nanshi1-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club10-502B
CHA D109/07/23Ningbo Professional Football Club1-1 (0-1)Foshan Nanshi3-4-0.252H
CHA D225/10/21Ningbo Professional Football Club1-1 (1-0)Foshan Nanshi-+1.252.25H
CHA D202/09/21Foshan Nanshi0-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club2-7+1.52.5H

Thành tích gần đây — Ningbo Professional Football Club

TTBTHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D104/07/26Ningbo Professional Football Club2-1 (0-1)Shijiazhuang Kungfu7-0+0.52.25T
CHA D128/06/26Suzhou Dongwu1-2 (0-2)Ningbo Professional Football Club10-1+0.252.25T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2-12.5B
CHA D113/06/26Nanjing City1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club5-1-0.252.25T
CHA D129/05/26Ningbo Professional Football Club1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-6-0.252H
CHA D123/05/26Ningbo Professional Football Club1-0 (0-0)Dalian Kun City4-6+0.252.25T
CFC16/05/26Liaocheng legend1-4 (1-3)Ningbo Professional Football Club1-1--T
CHA D110/05/26ShanXi Union1-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club4-4-0.52.5H
CHA D103/05/26Ningbo Professional Football Club3-1 (3-1)Changchun Yatai0-2-0.252.25T
CHA D125/04/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Ningbo Professional Football Club5-6-0.52.5T
CHA D118/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-3-12.25H
CHA D111/04/26Ningbo Professional Football Club0-3 (0-1)ShenZhen Juniors7-2+0.252.25B
CHA D104/04/26Ningbo Professional Football Club2-3 (0-1)Wuxi Wugou2-4+0.252.25B
CHA D120/03/26Guangxi Hengchen2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club6-2-0.52.25B
CHA D114/03/26Guangdong GZ-Power2-0 (2-0)Ningbo Professional Football Club5-8-1.752.75B
CHA D108/11/25Ningbo Professional Football Club0-2 (0-0)Chongqing Tonglianglong2-16-1.52.5B
CHA D101/11/25Guangxi Pingguo Football Club2-1 (2-0)Ningbo Professional Football Club5-2-12.25B
CHA D125/10/25Foshan Nanshi2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club4-6-0.752.25B
CHA D118/10/25Ningbo Professional Football Club0-3 (0-2)Liaoning Tieren5-5-12.5B
CHA D111/10/25Dalian Kun City1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club11-5-12.25T

Thành tích gần đây — Foshan Nanshi

BBBHHBHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D105/07/26Nanjing City3-1 (3-0)Foshan Nanshi10-2-0.52.25B
CHA D127/06/26Foshan Nanshi0-2 (0-2)Yanbian Longding3-302.25B
CHA D114/06/26Foshan Nanshi0-5 (0-2)ShanXi Union3-3-0.252.25B
CHA D130/05/26Guangxi Hengchen3-3 (2-1)Foshan Nanshi4-6-0.752.25H
CHA D123/05/26Foshan Nanshi1-1 (1-0)Dingnan Ganlian3-9-0.252.25H
CFC15/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (0-0)Foshan Nanshi6-002B
CHA D110/05/26Foshan Nanshi1-1 (0-0)Suzhou Dongwu3-5+0.52H
CHA D102/05/26Dalian Kun City2-2 (1-2)Foshan Nanshi11-3-0.752.25H
CHA D125/04/26ShenZhen Juniors0-3 (0-1)Foshan Nanshi8-4-0.752.5T
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1-0.252.25B
CHA D112/04/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Foshan Nanshi11-3-0.52.25T
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1+0.252.25B
CHA D121/03/26Foshan Nanshi2-3 (0-2)Guangdong GZ-Power4-5-1.252.5B
CHA D114/03/26Wuxi Wugou2-0 (1-0)Foshan Nanshi9-4-0.252.25B
CHA D108/11/25Liaoning Tieren5-0 (1-0)Foshan Nanshi6-6-1.752.75B
CHA D101/11/25Foshan Nanshi0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu0-3-0.252.25H
CHA D125/10/25Foshan Nanshi2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club4-6+0.752.25T
CHA D118/10/25Yanbian Longding4-1 (1-1)Foshan Nanshi0-4-0.752.25B
CHA D111/10/25Chongqing Tonglianglong2-0 (2-0)Foshan Nanshi6-1-1.752.75B
CHA D104/10/25Foshan Nanshi2-0 (0-0)Dalian Kun City7-5-0.252.25T

Đội hình

Ningbo Professional Football ClubFoshan Nanshi
1Lin Xiang5Yao Diran20Qi Xinlei30Liu Yang11Liu Yue19Haisheng Gao23Bai Jiajun28Zhang Lingfeng7Kaiyuan Pang10CLeonardo Benedito da Silva45Stefan Tomovic36Shi Xiao Tian12Zongyuan Liu15Nicholas Benavides Medeiros19Liu Huan13CZhang Xingbo22Zhiqin Jiang25Aniwar Abduwahap25Abuduwahapu Ainiwaer29Xu Yue9Chang Feiya11Mame Mor Ndiaye44Rodney Antwi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
83
88
Tấn công nguy hiểm
55
54
Sút ngoài cầu môn
4
1
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
396
384
TL chuyền bóng thành công
83%
80%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
4
0
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
17
34
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
14
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.57
1.17
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B2
T2 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0
T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ningbo Professional Football Club (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Foshan Nanshi (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ningbo Professional Football Club (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUU

Foshan Nanshi (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
45
1 Bàn
42
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
86
B.thắng H1
109
B.thắng H2
Ningbo Professional Football ClubFoshan Nanshi

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
02
T/H
00
T/B
20
H/T
21
H/H
01
H/B
10
B/T
11
B/H
46
B/B
Ningbo Professional Football ClubFoshan Nanshi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
52
Thắng 1
35
Hòa
43
Thua 1
58
Thua 2+
Ningbo Professional Football ClubFoshan Nanshi

Ningbo Professional Football Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Lin Xiang (dự bị)
Thủ môn
8.20/05/160
45Stefan Tomovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.81/129/352
30Liu Yang (dự bị)
Hậu vệ
7.50/049/561
10Leonardo Benedito da Silva (dự bị)
Tiền đạo
7.25/313/181
23Bai Jiajun (dự bị)
Hậu vệ
7.113/039/442
11Liu Yue (dự bị)
Tiền đạo
6.90/037/402
28Zhang Lingfeng (dự bị)
Tiền vệ
6.71/121/251
20Qi Xinlei (dự bị)
Hậu vệ
6.70/021/294
5Yao Diran (dự bị)
Hậu vệ
6.61/031/371
19Haisheng Gao (dự bị)
Tiền vệ
6.40/026/293🟨
7Kaiyuan Pang (dự bị)
Tiền đạo
6.21/125/263
16Chen Ao (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10
26Su Shihao (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/50
21Wenkai Lin (dự bị)
Tiền đạo
-1/05/50

Foshan Nanshi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Zhang Xingbo (dự bị)
Tiền vệ
7.30/043/522
36Shi Xiao Tian (dự bị)
Thủ môn
6.80/011/180
19Liu Huan (dự bị)
Hậu vệ
6.70/041/474
44Rodney Antwi (dự bị)
Tiền đạo
6.51/110/151
29Xu Yue (dự bị)
Tiền vệ
6.51/142/531
2Yumiao Qian (dự bị)
Hậu vệ
6.40/011/121🟨
15Nicholas Benavides Medeiros (dự bị)
Tiền đạo
6.41/022/280🟨
22Zhiqin Jiang (dự bị)
Hậu vệ
6.40/016/190
10Ziqin Zhong (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/61
25Abuduwahapu Ainiwaer (dự bị)
Tiền vệ
6.22/020/242
11Mame Mor Ndiaye (dự bị)
Tiền đạo
6.21/19/160
9Chang Feiya (dự bị)
Tiền đạo
60/08/90
12Zongyuan Liu (dự bị)
Hậu vệ
60/037/441
30Chuqi Huang (dự bị)
Tiền đạo
-1/13/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ningbo Professional Football Club Thông tin Foshan Nanshi
Thành lập
Cixi Sports Center Stadium Sân nhà Nanhai Sports Center
0 Sức chứa 0
HLV Xiaorui Zhang
China Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.663.504.600.902.500.860.920.750.89
Live1.663.504.50 ↓0.902.500.860.920.750.89
InterwettenSớm1.703.454.700.852.500.800.700.500.95
Live1.73 ↑3.35 ↓4.50 ↓0.852.500.800.700.500.95
10BETSớm1.673.504.500.852.500.79---
Live1.70 ↑3.35 ↓4.500.852.500.79---
WewbetSớm1.683.554.560.932.500.870.890.750.93
Live1.71 ↑3.51 ↓4.42 ↓0.932.500.870.93 ↑0.750.89 ↓
LadbrokesSớm1.673.404.400.912.500.83---
Live1.673.404.400.912.500.83---
18BetSớm1.613.704.900.912.500.800.800.750.91
Live1.70 ↑3.60 ↓4.50 ↓0.88 ↓2.500.84 ↑0.88 ↑0.750.82 ↓
PinnacleSớm1.703.454.520.942.500.820.910.750.86
Live1.71 ↑3.59 ↑4.67 ↑0.91 ↓2.500.89 ↑0.92 ↑0.750.90 ↑
BwinSớm1.683.404.400.872.500.80---
Live1.683.404.400.872.500.80---
1xBetSớm1.573.605.300.852.500.851.771.500.37
Live1.66 ↑3.48 ↓4.74 ↓0.852.500.83 ↓0.81 ↓0.750.81 ↑
Bet 365Sớm1.573.605.000.902.500.900.780.751.03
Live1.67 ↑3.50 ↓4.33 ↓0.95 ↑2.500.85 ↓0.93 ↑0.750.88 ↓
William HillSớm1.653.304.600.912.500.75---
Live1.67 ↑3.304.40 ↓0.85 ↓2.500.83 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.