Kết quả bóng đá trận Ningbo Professional Football Club vs Dingnan Ganlian, 13:30 ngày 07/11/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 07/11/2026
Ningbo Professional Football Club 2 Kết thúc HT 0-1 1
Dingnan Ganlian
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Jiading Sports Center Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Ningbo Professional Football Club | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Sihan W. (Kiến tạo: Shi Tang) | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Yao Diran (phản lưới) | |
| 28' | ⚽ 2 - 1 Yao Diran (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| Leonardo 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| Gao Haisheng | 61' | |
| 67' ⇄ | ▲ Fan Bojian ▼ | |
| ▲ Junhao Zhou ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Zhou Junchen ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Zhang Lingfeng. ▼ | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Yuchen Han ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Zhang Zimin ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Wang.H ▼ | |
| 84' | Fan Bojian | |
| 87' | Daciel | |
| Zhou Junchen (Kiến tạo: Leonardo Benedito da Silva) 4 - 1 ⚽ | 88' | |
| 88' | Daciel | |
| Xu Yougang | 90' | |
| ▲ Su Shihao ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 6 |
Chủ = Ningbo Professional Football Club · Khách = Dingnan Ganlian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ningbo Professional Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ningbo Professional Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 26 | 26 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 19 | 14 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 | 15 | 4 |
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 10 | 7 | 33 | 42 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 21 | 10 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 16 | 21 | 12 | 7 |
Đội hình
Ningbo Professional Football Club
Dingnan Ganlian
38Chen X.5Yao Diran30Liu Yang35Xu Yougang8Leo Cittadini16Chen Ao19Gao Haisheng23Bai Jiajun10Leonardo42Yao J.45Stefan Tomovic31Xiao Yuanming4Daciel27Sihan W.34Yucheng Hao6Zhu Jiaxuan7Palacios M.9Chenghao Ma17Chen Po-liang10Tang Shi11Erikys45Yang B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Yao Diran⚽ Phản lưới 26' · ⚽ Phản lưới 28'
- 8Leo Cittadini
- 10Leonardo⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 88'
- 16Chen Ao
- 19Gao Haisheng🟨 Thẻ vàng 61'
- 23Bai Jiajun
- 30Liu Yang
- 35Xu Yougang🟨 Thẻ vàng 90'
- 38Chen X.
- 42Yao J.
- 45Stefan Tomovic
Khách · 343
- 4Daciel🟨 Thẻ vàng 87' · 🟨 Thẻ vàng 88'
- 6Zhu Jiaxuan
- 7Palacios M.
- 9Chenghao Ma
- 10Tang Shi🎯 Kiến tạo 26'
- 11Erikys
- 17Chen Po-liang
- 27Sihan W.⚽ Ghi bàn 26'
- 31Xiao Yuanming
- 34Yucheng Hao
- 45Yang B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
22
Sút bóng
614
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
335354
TL chuyền bóng thành công
73%83%
Phạm lỗi
1823
Việt vị
12
Cứu thua
11
Quả ném biên
2113
Chuyền dài
1526
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ningbo Professional Football Club (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Dingnan Ganlian (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ningbo Professional Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Cixi Sports Center Stadium | Sân nhà | Dingnan teenagers training center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Li Weifeng | HLV | Mao Biao |
| China | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.57 | 2.38 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.50 ↓ | 2.27 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.30 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 152.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.88 | 1.00 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.86 | 3.40 | 2.09 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.07 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.28 ↓ | 5.90 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.26 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.07 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.44 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.40 ↓ | 1.87 ↓ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 1.20 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.52 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.28 ↓ | 5.80 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 274.00 ↑ | 8.26 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.24 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.54 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Professional Football Club | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Dingnan Ganlian | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).