Kết quả bóng đá trận Nimes vs Frejus St-Raphael, 23:00 ngày 29/08/2026

Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 29/08/2026
Nimes
3 Kết thúc HT 2-0 0
Frejus St-Raphael
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Stade des Costieres Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Nimes Phút Frejus St-Raphael
Najib Bennour 1 - 0 ⚽28'
33'
Bissourou Toure 2 - 0 ⚽45+3'
HT 2-0
52'
Diaby Doucoure 3 - 0 ⚽73'
85'
90'
90+3'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 75
Hòa 00 00
Bại 01 35
Ghi bàn 77 2014
Mất bàn 14 1212
Điểm 96 2115

Chủ = Nimes · Khách = Frejus St-Raphael

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nimes (8)Hiệp 1 / Cả trậnFrejus St-Raphael (37)
5 (63%)Thắng/Thắng7 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (16%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (8%)
1 (13%)Hòa/Bại8 (22%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (11%)
2 (25%)Bại/Bại8 (22%)

Bảng xếp hạng

Nimes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006162
Sân nhà11003031
Sân khách11003132
6 gần63031011--

Frejus St-Raphael

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013337
Sân nhà11003032
Sân khách100103016
6 gần631273--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Nimes 4 (67%)Hòa 1 (17%)Frejus St-Raphael 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D408/02/26Frejus St-Raphael0-2 (0-0)Nimes2-10--T
FRA D430/08/25Nimes3-0 (3-0)Frejus St-Raphael7-5--T
FRA D314/01/12Nimes4-1 (2-1)Frejus St-Raphael-+0.752.5T
FRA D313/08/11Frejus St-Raphael2-0 (1-0)Nimes--0.252.25B
FRAC08/01/11Nimes3-2 (0-1)Frejus St-Raphael-+12.25T
FRAC17/12/06Nimes0-0 (0-0)Frejus St-Raphael---H

Thành tích gần đây — Nimes

TBTBBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D423/08/26Canet Roussillon1-3 (0-1)Nimes---T
INT CF30/07/26Marseille2-1 (1-1)Nimes5-3-23.25B
INT CF29/07/26Nimes2-0 (1-0)Istres---T
INT CF22/07/26Rodez Aveyron2-1 (2-1)Nimes3-5-1.53B
INT CF18/07/26Nice4-0 (2-0)Nimes2-2-23.25B
FRA D416/05/26FC Limonest2-3 (0-1)Nimes2-7--T
FRA D409/05/26Nimes3-0 (1-0)Istres8-1--T
FRA D402/05/26Andrezieux4-1 (0-0)Nimes1-7--B
FRA D425/04/26Nimes3-0 (2-0)Cannes AS---T
FRA D418/04/26Hyeres1-2 (1-1)Nimes---T
FRA D411/04/26Nimes1-2 (1-0)St. Maur Lusi---B
FRA D404/04/26Rousset-Ste Victoire1-2 (1-0)Nimes---T
FRA D429/03/26Nimes2-0 (2-0)GOAL FC---T
FRA D422/03/26Saint-Priest0-1 (0-0)Nimes4-6--T
FRA D415/03/26Creteil0-0 (0-0)Nimes5-1--H
FRA D408/03/26Nimes2-0 (2-0)GRACES3-2--T
FRA D422/02/26Bobigny A.C.0-2 (0-0)Nimes4-5--T
FRA D415/02/26Nimes3-2 (0-0)Toulon9-8--T
FRA D408/02/26Frejus St-Raphael0-2 (0-0)Nimes2-10--T
FRA D425/01/26Nimes1-2 (1-0)GFA Rumilly Vallieres5-4--B

Thành tích gần đây — Frejus St-Raphael

TTBBHTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D422/08/26Frejus St-Raphael3-0 (1-0)Saint-Priest6-3--T
FRA D416/05/26Frejus St-Raphael1-0 (1-0)GRACES---T
FRA D409/05/26Bobigny A.C.1-0 (0-0)Frejus St-Raphael3-3--B
FRA D402/05/26Frejus St-Raphael0-1 (0-0)Toulon3-4--B
FRA D425/04/26Frejus St-Raphael0-0 (0-0)Saint-Priest3-9--H
FRA D418/04/26GFA Rumilly Vallieres1-3 (0-2)Frejus St-Raphael10-6--T
FRA D411/04/26Frejus St-Raphael1-4 (1-2)FC Limonest5-8--B
FRA D404/04/26Istres4-0 (1-0)Frejus St-Raphael2-2--B
FRA D429/03/26Frejus St-Raphael1-1 (0-1)Andrezieux---H
FRA D422/03/26Cannes AS4-0 (3-0)Frejus St-Raphael2-1--B
FRA D415/03/26Frejus St-Raphael1-1 (1-1)Hyeres---H
FRA D408/03/26St. Maur Lusi1-1 (1-0)Frejus St-Raphael3-4--H
FRA D422/02/26Frejus St-Raphael3-1 (1-1)Rousset-Ste Victoire7-1--T
FRA D415/02/26GOAL FC0-2 (0-2)Frejus St-Raphael4-4--T
FRA D408/02/26Frejus St-Raphael0-2 (0-0)Nimes2-10--B
FRA D424/01/26Creteil2-0 (0-0)Frejus St-Raphael2-6-0.252.25B
FRA D417/01/26Frejus St-Raphael1-2 (0-1)Bobigny A.C.4-7+0.52.25B
FRA D411/01/26Toulon1-1 (0-0)Frejus St-Raphael1-0--H
FRA D414/12/25Saint-Priest3-3 (0-2)Frejus St-Raphael7-2--H
FRA D407/12/25Frejus St-Raphael1-3 (1-1)GFA Rumilly Vallieres3-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
5
2
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
114
106
Tấn công nguy hiểm
56
44
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nimes (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Frejus St-Raphael (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NimesFrejus St-Raphael

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NimesFrejus St-Raphael

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
51
Thắng 1
16
Hòa
43
Thua 1
26
Thua 2+
NimesFrejus St-Raphael

Thông tin đội bóng

Nimes Thông tin Frejus St-Raphael
1937 Thành lập 2009
Stade des Costieres Sân nhà Stade Eugène-Pourcin
18348 Sức chứa 4000
Frederic Bompard HLV
Nimes Khu vực Fréjus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.503.905.750.812.500.990.891.000.90
Live1.01 ↓12.00 ↑76.00 ↑4.10 ↑3.500.14 ↓0.31 ↓0.002.40 ↑
InterwettenSớm1.473.807.000.902.500.75---
Live1.02 ↓17.00 ↑85.00 ↑3.80 ↑3.500.12 ↓---
10BETSớm1.443.656.600.872.500.77---
Live1.42 ↓3.85 ↑7.00 ↑0.89 ↑2.750.79 ↑---
WewbetSớm1.424.216.450.912.750.850.961.250.82
Live1.424.216.450.912.750.850.97 ↑1.250.81 ↓
LadbrokesSớm1.403.906.500.752.500.95---
Live1.01 ↓21.00 ↑61.00 ↑0.67 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm1.483.806.750.942.500.790.771.000.97
Live1.63 ↑3.805.00 ↓0.82 ↓2.500.93 ↑0.78 ↑0.750.98 ↑
BwinSớm1.423.906.750.752.500.95---
Live1.423.906.750.752.500.95---
1xBetSớm1.413.847.600.852.500.830.931.250.76
Live1.01 ↓23.00 ↑41.00 ↑5.84 ↑3.500.09 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
Bet 365Sớm1.423.806.500.932.750.880.981.250.83
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.