Kết quả bóng đá trận Niki Volou vs Anagenisi Karditsa, 19:45 ngày 31/10/2026
National B (Hy Lạp) · 19:45 ngày 31/10/2026
Niki Volou 2 Kết thúc HT 1-1 1
Anagenisi Karditsa
🟨 4 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Niki Volou | Phút | |
| 8' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 10 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = Niki Volou · Khách = Anagenisi Karditsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Niki Volou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Niki Volou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 9 | 5 | 17 | 14 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 12 | 4 |
| Sân khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 4 | 5 | 9 | 5 |
Anagenisi Karditsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | 22 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
21
Quả ném biên
04
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Niki Volou (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Anagenisi Karditsa (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Niki Volou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Panthessalian Stadium | Sân nhà | Karditsa |
| 22700 | Sức chứa | 9000 |
| Wiljan Vloet | HLV | |
| Greece | Khu vực | Karditsa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.35 | 5.00 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 2.86 | 4.06 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.11 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 160.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.20 | 5.00 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.10 | 5.75 | 0.89 | 2.00 | 0.65 | 0.69 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 79.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.18 | 5.77 | 1.29 | 2.25 | 0.53 | 0.39 | 0.25 | 1.59 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.51 ↑ | 34.00 ↑ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.20 | 6.00 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Niki Volou | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Anagenisi Karditsa | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).