Kết quả bóng đá trận Niki Volou vs AEL Larisa, 18:45 ngày 03/10/2026
National B (Hy Lạp) · 18:45 ngày 03/10/2026
Niki Volou 2 Kết thúc HT 2-1 2
AEL Larisa
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Niki Volou | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 15' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 8 | 19 |
Chủ = Niki Volou · Khách = AEL Larisa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Niki Volou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Niki Volou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 9 | 5 | 17 | 14 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 12 | 4 |
| Sân khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 4 | 5 | 9 | 5 |
AEL Larisa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 11 | 11 | 22 | 39 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 21 | 12 | 11 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 18 | 11 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Niki Volou (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
AEL Larisa (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Niki Volou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Panthessalian Stadium | Sân nhà | |
| 22700 | Sức chứa | 0 |
| Wiljan Vloet | HLV | Georgios Petrakis |
| Greece | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.30 | 0.91 | 2.00 | 0.91 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.35 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.00 | 3.05 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.14 ↓ | 9.70 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.82 | 3.09 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.21 ↓ | 7.20 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.50 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.80 | 0.66 | 2.00 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.95 | 3.25 ↑ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.75 | 1.34 | 2.50 | 0.58 | 1.33 | 0.75 | 0.48 |
| Live | 8.38 ↑ | 1.16 ↓ | 10.20 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.