Kết quả bóng đá trận NIK vs VIFK, 23:00 ngày 23/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 23/07/2026
NIK Sắp đá --:--:--
VIFK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 14 | 28 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 20 | 11 |
| Điểm | 2 | 6 | 12 | 22 |
Chủ = NIK · Khách = VIFK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NIK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — NIK
HHBTHTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | NIK | 0-0 (0-0) | Kiisto Vaasa | - | - | H |
| 02/07/26 | NIK | 1-1 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | H |
| 25/06/26 | LBK | 5-0 (4-0) | NIK | - | - | B |
| 18/06/26 | NIK | 2-1 (1-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 12/06/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-1 (0-1) | NIK | - | - | H |
| 04/06/26 | NIK | 3-1 (2-0) | SJK-j Apollo | - | - | T |
| 28/05/26 | SIF | 2-0 (2-0) | NIK | - | - | B |
| 21/05/26 | NIK | 6-4 (3-3) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 23/04/26 | Kiisto Vaasa | 5-1 (2-1) | NIK | - | - | B |
| 30/09/23 | SIF | 3-1 (1-0) | NIK | - | - | B |
| 13/09/23 | FF Jaro II | 0-1 (0-1) | NIK | - | - | T |
| 09/09/23 | NIK | 0-3 (0-2) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 17/08/23 | VPV Pallo-Veikot | 1-1 (0-1) | NIK | - | - | H |
| 03/08/23 | NIK | 2-6 (0-5) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 20/07/23 | NIK | 1-2 (1-0) | Korsnas FF | - | - | B |
| 06/07/23 | NIK | 1-4 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 30/06/23 | VPS Vaasa-J | 9-1 (6-0) | NIK | - | - | B |
| 22/06/23 | NIK | 0-3 (0-2) | FF Jaro II | - | - | B |
| 15/06/23 | Esse IK | 3-0 (0-0) | NIK | - | - | B |
| 25/05/23 | NIK | 1-0 (1-0) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
Thành tích gần đây — VIFK
TTBTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | VIFK | 3-1 (1-0) | Virkia | - | - | T |
| 25/06/26 | Kiisto Vaasa | 1-2 (0-2) | VIFK | - | - | T |
| 15/06/26 | VIFK | 0-1 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 03/06/26 | VIFK | 7-1 (4-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 27/05/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-2 (1-1) | VIFK | - | - | T |
| 16/05/26 | SIF | 0-1 (0-0) | VIFK | - | - | T |
| 24/04/26 | VIFK | 6-0 (4-0) | Saaripotku | - | - | T |
| 15/04/26 | VIFK | 4-4 (0-2) | KPV | - | - | H |
| 27/03/26 | VIFK | 3-2 (1-1) | SIF | - | - | T |
| 04/10/25 | VIFK | 4-2 (2-0) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 21/09/25 | VIFK | 1-2 (1-2) | JS Hercules | +0.75 | 3.75 | B |
| 07/09/25 | Narpes Kraft | 2-0 (0-0) | VIFK | - | - | B |
| 31/08/25 | JS Hercules | 1-2 (0-1) | VIFK | 0 | 4 | T |
| 09/08/25 | OsPa | 10-2 (4-1) | VIFK | -1.5 | 4.25 | B |
| 01/08/25 | VIFK | 1-3 (0-2) | GBK Kokkola | -1 | 4 | B |
| 29/07/25 | SJK Akatemia B | 6-0 (2-0) | VIFK | -1.25 | 3.75 | B |
| 19/07/25 | VIFK | 0-2 (0-1) | Narpes Kraft | +0.75 | 3.5 | B |
| 12/07/25 | TP47 Tornio | 5-2 (3-0) | VIFK | -1.5 | 4.25 | B |
| 07/07/25 | VIFK | 0-0 (0-0) | VPS Vaasa-J | -0.75 | 4 | H |
| 02/07/25 | VIFK | 5-1 (2-0) | JS Hercules | +1 | 4 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NIK (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
VIFK (9 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NIK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Tomi Karkkainen | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 | 6.00 ↑ | 1.25 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 6.60 | 1.16 | 0.80 | 4.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 8.80 ↓ | 5.80 ↓ | 1.23 ↑ | 0.88 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 11.90 | 5.70 | 1.11 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.75 | -2.50 | 0.93 |
| Live | 7.85 ↓ | 5.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.79 ↑ | -2.00 | 0.89 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.13 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.71 | -2.25 | 0.81 |
| Live | 7.75 ↓ | 6.00 ↓ | 1.24 ↑ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.81 ↑ | 0.79 ↑ | -2.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.20 | 5.89 | 1.21 | 0.84 | 4.00 | 0.85 | 0.79 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 7.68 ↑ | 6.09 ↑ | 1.20 ↓ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.85 ↑ | -2.00 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 11.50 | 7.00 | 1.15 | 1.06 | 4.25 | 0.68 | 0.65 | -2.50 | 1.10 |
| Live | 10.90 ↓ | 6.20 ↓ | 1.18 ↑ | 1.11 ↑ | 4.25 | 0.64 ↓ | 0.65 | -2.25 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 7.50 | 1.17 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 1.00 | -2.25 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↓ | 6.25 ↓ | 1.27 ↑ | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.83 ↓ | -2.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 6.00 | 1.29 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 5.50 ↓ | 1.20 ↓ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.