Kết quả bóng đá trận Niigata Uni of Management II vs Hokuriku Electric Power, 09:00 ngày 20/09/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:00 ngày 20/09/2026
Niigata Uni of Management II 2 Kết thúc HT 1-1 1
Hokuriku Electric Power
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Diễn biến trận đấu
| Niigata Uni of Management II | Phút | |
| 13' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 36' | ||
| 43' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| 74' | ||
| 79' | ||
| 87' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Mất bàn | 1 | 12 | 1 | 14 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Niigata Uni of Management II · Khách = Hokuriku Electric Power
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Niigata Uni of Management II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
87
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Niigata Uni of Management II (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hokuriku Electric Power (4 trận)
Ghi 0.25 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Niigata Uni of Management II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 60.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.67 | 0.80 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.44 | 3.80 | 1.66 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.43 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.84 ↑ | 38.00 ↑ | 9.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.76 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.75 | 1.62 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.