Kết quả bóng đá trận Niigata UHW II vs Artista Asama, 09:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:00 ngày 12/07/2026
Niigata UHW II Sắp đá --:--:--
Artista Asama
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Điểm | 1 | 4 | 1 | 4 |
Chủ = Niigata UHW II · Khách = Artista Asama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Niigata UHW II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (100%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Niigata UHW II 1 (100%)Hòa 0 (0%)Artista Asama 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/25 | Niigata UHW II | 2-1 (0-1) | Artista Asama | - | - | T |
Thành tích gần đây — Niigata UHW II
HBTTT
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 9/6 (5 trận) Châu Á: 3/1/1 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Fukui United | 2-2 (1-1) | Niigata UHW II | - | - | H |
| 20/07/25 | Japan Soccer College | 2-0 (1-0) | Niigata UHW II | - | - | B |
| 13/07/25 | Niigata UHW II | 2-1 (0-1) | Artista Asama | - | - | T |
| 29/06/25 | Niigata Uni of Management II | 1-4 (0-1) | Niigata UHW II | +1 | 3.75 | T |
| 22/06/25 | Niigata UHW II | 1-0 (1-0) | SR Komatsu | - | - | T |
Thành tích gần đây — Artista Asama
HTTBBHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Artista Asama | 0-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | - | - | H |
| 05/04/26 | Artista Asama | 3-1 (3-0) | Niigata University | - | - | T |
| 21/09/25 | Japan Soccer College | 0-2 (0-1) | Artista Asama | -2 | 3.5 | T |
| 14/09/25 | Artista Asama | 0-3 (0-1) | Toyama Shinjo) | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Fukui United | 5-2 (3-0) | Artista Asama | -2 | 3.5 | B |
| 27/07/25 | Hokuriku Electric Power | 0-0 (0-0) | Artista Asama | - | - | H |
| 13/07/25 | Niigata UHW II | 2-1 (0-1) | Artista Asama | - | - | B |
| 22/06/25 | Toyama Shinjo) | 3-2 (3-0) | Artista Asama | -0.75 | 3 | B |
| 15/06/25 | Artista Asama | 1-1 (0-1) | Fukui United | - | - | H |
| 28/07/24 | Artista Asama | 1-1 (0-1) | Japan Soccer College | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/07/24 | Niigata University | 0-1 (0-0) | Artista Asama | - | - | T |
| 14/07/24 | Artista Asama | 2-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | - | - | T |
| 09/06/24 | Artista Asama | 5-0 (1-0) | SR Komatsu | - | - | T |
| 19/05/24 | Artista Asama | 1-2 (0-0) | Fukui United | - | - | B |
| 07/04/24 | Toyama Shinjo) | 1-0 (0-0) | Artista Asama | - | - | B |
| 13/11/22 | Artista Asama | 1-1 (1-1) | Cobaltore Onagawa | - | - | H |
| 12/11/22 | Artista Asama | 2-2 (1-1) | Veroskronos Tsuno | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/11/22 | Artista Asama | 0-6 (0-3) | Okinawa SV | -0.75 | 3 | B |
| 22/10/18 | Artista Asama | 0-1 (0-0) | FC Kagura Shimane | - | - | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Niigata UHW II (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Artista Asama (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Niigata UHW II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.27 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.27 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 3.35 | 2.88 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.40 ↑ | 2.45 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↓ | 2.45 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.25 ↓ | 2.45 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.94 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.30 ↓ | 2.41 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 | 2.50 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.88 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 ↓ | 2.45 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.