Kết quả bóng đá trận Nigeria vs Madagascar, 23:00 ngày 25/09/2026
Cúp of Nations Châu Phi · 23:00 ngày 25/09/2026
Nigeria 2 Kết thúc HT 1-1 1
Madagascar
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Nigeria | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Kari E. (Kiến tạo: Ryan Ponti) | |
| 36' | Geordan Dupire | |
| Ilenikhena G. (Kiến tạo: Alex Iwobi) 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| Lookman A. | 57' | |
| Usor M. 2 - 1 ⚽ | 65' | |
| Usor M. (Kiến tạo: Semi Ajayi) 3 - 1 ⚽ | 65' | |
| 90' | Nicolas Fontaine | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 10 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 14 |
Chủ = Nigeria · Khách = Madagascar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nigeria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
244
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
193
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
460392
TL chuyền bóng thành công
88%83%
Phạm lỗi
149
Việt vị
31
Cứu thua
02
Quả ném biên
2318
Chuyền dài
1932
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nigeria (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Madagascar (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nigeria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-1 | Thành lập | |
| Abuja Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Eric Chelle | HLV | Corentin da Silva Martins |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.13 | 5.20 | 9.90 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 19.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.18 | 5.80 | 14.00 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 5.75 | 15.00 | 0.93 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 5.70 | 10.00 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 11.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 5.70 | 10.00 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 5.90 | 12.50 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.40 | 10.00 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 260.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.50 | 11.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 5.50 | 11.00 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 376.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 5.08 | 12.30 | 0.84 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.00 | 13.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.