Kết quả bóng đá trận Niger Tornadoes FC vs Enyimba, 22:10 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Nigeria · 22:10 ngày 30/08/2026
Niger Tornadoes FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Enyimba
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Niger Tornadoes FC | Phút | |
| 38' | Eziefula Chibueze Glamour | |
| Mohammed Goyi Aliyu 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wonah Williams ▼ Damian Damian | |
| 46' ⇄ | ▲ Charles Egbe ▼ Ismaila Bello | |
| 67' ⇄ | ▲ Okechukwu Samuel ▼ Promise Anyanwu | |
| 67' ⇄ | ▲ Ekebuike James ▼ James Johna | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Wonah Williams | |
| Michael Olalusi 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| 84' | ||
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 9 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = Niger Tornadoes FC · Khách = Enyimba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Niger Tornadoes FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Niger Tornadoes FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | - | - |
Enyimba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Niger Tornadoes FC 6 (30%)Hòa 4 (20%)Enyimba 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Niger Tornadoes FC | 2-0 (0-0) | Enyimba | +0.5 | 2 | T |
| 31/08/25 | Enyimba | 1-0 (1-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | B |
| 02/03/25 | Niger Tornadoes FC | 0-1 (0-0) | Enyimba | - | - | B |
| 16/10/24 | Enyimba | 1-1 (0-1) | Niger Tornadoes FC | -1.25 | 1.75 | H |
| 17/03/24 | Enyimba | 3-1 (0-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | B |
| 01/11/23 | Niger Tornadoes FC | 0-0 (0-0) | Enyimba | - | - | H |
| 05/06/22 | Niger Tornadoes FC | 2-1 (2-1) | Enyimba | - | - | T |
| 12/02/22 | Enyimba | 1-1 (1-1) | Niger Tornadoes FC | - | - | H |
| 20/05/19 | Enyimba | 2-0 (1-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | B |
| 13/02/19 | Niger Tornadoes FC | 0-0 (0-0) | Enyimba | +0.75 | 1.75 | H |
| 23/05/18 | Enyimba | 1-0 (0-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | B |
| 09/07/17 | Enyimba | 3-0 (1-0) | Niger Tornadoes FC | -1 | 2.25 | B |
| 12/02/17 | Niger Tornadoes FC | 1-0 (1-0) | Enyimba | - | - | T |
| 10/09/16 | Niger Tornadoes FC | 1-0 (0-0) | Enyimba | - | - | T |
| 08/05/16 | Enyimba | 2-1 (1-1) | Niger Tornadoes FC | - | - | B |
| 01/08/12 | Enyimba | 3-0 (0-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | B |
| 17/03/12 | Niger Tornadoes FC | 1-0 (0-0) | Enyimba | - | - | T |
| 06/07/11 | Enyimba | 1-0 (0-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | B |
| 06/03/11 | Niger Tornadoes FC | 1-0 (0-0) | Enyimba | - | - | T |
| 02/05/10 | Enyimba | 3-1 (0-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Niger Tornadoes FC
THHBHBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 5/4/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Niger Tornadoes FC | 1-0 (1-0) | Shooting Stars SC | - | - | T |
| 10/05/26 | El Kanemi Warriors | 0-0 (0-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Niger Tornadoes FC | 2-2 (1-1) | Kwara United | - | - | H |
| 19/04/26 | Remo Stars | 3-0 (2-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Niger Tornadoes FC | 0-0 (0-0) | Enugu Rangers International | - | - | H |
| 05/04/26 | Katsina United | 1-0 (0-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Niger Tornadoes FC | 2-0 (0-0) | Wikki Tourist | +1 | 2 | T |
| 23/03/26 | Abia Warriors | 2-1 (1-0) | Niger Tornadoes FC | -0.5 | 2 | B |
| 19/03/26 | Niger Tornadoes FC | 1-0 (0-0) | Rivers United | +0.5 | 2 | T |
| 15/03/26 | Niger Tornadoes FC | 0-0 (0-0) | Kano Pillars | - | - | H |
| 08/03/26 | Plateau United | 3-0 (2-0) | Niger Tornadoes FC | -1 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Niger Tornadoes FC | 0-0 (0-0) | Warri Wolves FC | - | - | H |
| 22/02/26 | Kun Khalifat FC | 2-0 (2-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | B |
| 08/02/26 | Ikorodu City FC | 2-0 (1-0) | Niger Tornadoes FC | -1 | 2 | B |
| 01/02/26 | Niger Tornadoes FC | 2-2 (0-2) | Bendel Insurance | - | - | H |
| 29/01/26 | Bayelsa United | 0-0 (0-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | H |
| 25/01/26 | Niger Tornadoes FC | 2-0 (0-0) | Enyimba | +0.5 | 2 | T |
| 18/01/26 | Nasarawa United | 2-1 (2-0) | Niger Tornadoes FC | -0.75 | 2 | B |
| 14/01/26 | Barau FC | 2-1 (1-0) | Niger Tornadoes FC | - | - | B |
| 28/12/25 | Niger Tornadoes FC | 2-0 (1-0) | Barau FC | +1 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Enyimba
TBTBTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Enyimba | 3-0 (2-0) | El Kanemi Warriors | - | - | T |
| 10/05/26 | Kwara United | 2-0 (2-0) | Enyimba | - | - | B |
| 03/05/26 | Enyimba | 2-1 (1-1) | Remo Stars | - | - | T |
| 19/04/26 | Enugu Rangers International | 2-1 (0-0) | Enyimba | - | - | B |
| 12/04/26 | Enyimba | 3-0 (2-0) | Katsina United | - | - | T |
| 04/04/26 | Wikki Tourist | 2-2 (1-0) | Enyimba | - | - | H |
| 29/03/26 | Enyimba | 2-1 (0-0) | Abia Warriors | +1 | 2 | T |
| 22/03/26 | Kano Pillars | 2-0 (2-0) | Enyimba | - | - | B |
| 15/03/26 | Enyimba | 2-0 (0-0) | Plateau United | - | - | T |
| 08/03/26 | Warri Wolves FC | 2-1 (0-0) | Enyimba | - | - | B |
| 01/03/26 | Enyimba | 1-1 (0-1) | Kun Khalifat FC | - | - | H |
| 22/02/26 | Rivers United | 1-1 (1-1) | Enyimba | - | - | H |
| 15/02/26 | Enyimba | 0-1 (0-1) | Ikorodu City FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Bendel Insurance | 2-0 (1-0) | Enyimba | - | - | B |
| 01/02/26 | Enyimba | 1-0 (0-0) | Bayelsa United | - | - | T |
| 28/01/26 | Nasarawa United | 1-1 (0-0) | Enyimba | -0.75 | 2 | H |
| 25/01/26 | Niger Tornadoes FC | 2-0 (0-0) | Enyimba | -0.5 | 2 | B |
| 18/01/26 | Enyimba | 0-0 (0-0) | Barau FC | - | - | H |
| 14/01/26 | Shooting Stars SC | 3-0 (1-0) | Enyimba | -0.75 | 2 | B |
| 28/12/25 | Enyimba | 3-0 (1-0) | Shooting Stars SC | +0.75 | 2 | T |
Đội hình
Niger Tornadoes FC
Enyimba
13Derrick Julu19Babatunde Hannafi21Yusuf Abdulazeez3Mohammed Goyi Aliyu5Sunday Akinmoladun17Ibrahim Abubakar21Yusuff Abdulazeez8Badejo Oluwaseun19Hanafi Akaje Babatunde38Godfrey Joseph9Ismail Sarki15Mendos Rickson24Zakka John6Christopher Ezinwa23Utum Godswil23Godswill Utum34Chibueze Ezeifule17Sylvester Bell24Peculiar Chigozie Iheme28Adamu Yazid34Eziefula Chibueze Glamour6Richards Christopher8CTobi Ige Iyanda29Damian Damian30Ismaila Bello19Promise Anyanwu4James Johna
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4213
Khách · 4411
- 4James Johna▼ Rời sân 67'
- 6Christopher Ezinwa
- 6Richards Christopher
- 8Tobi Ige Iyanda C
- 17Sylvester Bell
- 19Promise Anyanwu▼ Rời sân 67'
- 23Utum Godswil
- 23Godswill Utum
- 24Peculiar Chigozie Iheme
- 28Adamu Yazid
- 29Damian Damian▼ Rời sân 46'
- 30Ismaila Bello▼ Rời sân 46'
- 34Eziefula Chibueze Glamour🟨 Thẻ vàng 38'
- 34Chibueze Ezeifule
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
11
Sút bóng
145
Sút cầu môn
73
Tấn công
9798
Tấn công nguy hiểm
11464
Sút ngoài cầu môn
72
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
12
Quả ném biên
3621
So Sánh Sức Mạnh
56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Niger Tornadoes FC (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Enyimba (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Niger Tornadoes FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Derrick Julu Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 3Mohammed Goyi Aliyu Hậu vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Enyimba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Eziefula Chibueze Glamour Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7Wonah Williams (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Niger Tornadoes FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hamza Abarah | HLV | Stanley Eguma |
| NGA | Khu vực | NGA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.25 | 5.75 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.20 | 5.80 | 0.87 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.70 ↑ | 100.00 ↑ | 2.62 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.09 | 5.35 | 0.91 | 2.00 | 0.79 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.40 ↑ | 21.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.10 | 5.50 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.10 | 5.75 ↑ | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.35 | 6.25 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.05 ↓ | 5.25 ↓ | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.17 | 5.35 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 3.49 ↑ | 1.35 ↓ | 11.34 ↑ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.30 | 5.64 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.90 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 6.17 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.20 | 5.50 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.00 | 5.00 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.