Kết quả bóng đá trận Nice vs Lorient, 01:45 ngày 23/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 23/08/2026
Nice 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lorient
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Allianz Riviera Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Nice
Lorient
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Romain Lissorgue
🎯 Dứt điểm - Sofiane Diop (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gauthier Hein (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Jean Victor Makengo (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Gabin Bernardeau (chân trái) — bị cản phá
24'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Jean Victor Makengo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zoumana Diallo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Mendy (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Zoumana Diallo
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mohamed Ali-Cho, ra Zoumana Diallo
61'
🎯 Dứt điểm - Theo Le Bris (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Noah Cadiou (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Jean Victor Makengo (chân trái) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Kone (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antoine Mendy (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali-Cho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Melvin Bard (chân trái) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Souleymane Faye, ra Gabin Bernardeau
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Tosin Aiyegun, ra Mamadou Kone
72'
🔁 Thay người: vào Panos Katseris, ra Theo Le Bris
72'
🔁 Thay người: vào Alec Georgen, ra Dembo Sylla
78'
🎯 Dứt điểm - Noah Cadiou (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Souleymane Faye (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nathan NGoumou Minpole, ra Sofiane Diop
🔁 Thay người: vào Hamza Koutoune, ra Jonathan Clauss
🎯 Dứt điểm - Nathan NGoumou Minpole (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hamza Koutoune (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mohamed Abdelmonem, ra Xavier Mandza Tsiendi
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Tosin Aiyegun (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+4'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Nice | Phút | |
| Zoumana Diallo | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mohamed Ali-Cho ▼ Zoumana Diallo | 60' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Souleymane Faye ▼ Gabin Bernardeau | |
| 70' ⇄ | ▲ Tosin Aiyegun ▼ Mamadou Kone | |
| 72' ⇄ | ▲ Panos Katseris ▼ Theo Le Bris | |
| 72' ⇄ | ▲ Alec Georgen ▼ Dembo Sylla | |
| ▲ Hamza Koutoune ▼ Jonathan Clauss | 81' ⇄ | |
| ▲ Nathan NGoumou Minpole ▼ Sofiane Diop | 81' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Abdelmonem ▼ Xavier Mandza Tsiendi | 88' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 14 |
Chủ = Nice · Khách = Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Nice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Lorient
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nice 7 (35%)Hòa 8 (40%)Lorient 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | Lorient | 0-0 (0-0) | Nice | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Nice | 3-3 (2-1) | Lorient | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Lorient | 3-1 (2-1) | Nice | 0 | 2.75 | B |
| 20/04/24 | Nice | 3-0 (1-0) | Lorient | +1 | 2.5 | T |
| 20/08/23 | Lorient | 1-1 (0-0) | Nice | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/03/23 | Nice | 1-1 (0-1) | Lorient | +1 | 2.5 | H |
| 30/10/22 | Lorient | 1-2 (1-0) | Nice | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/22 | Nice | 2-1 (0-0) | Lorient | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/09/21 | Lorient | 1-0 (1-0) | Nice | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/21 | Lorient | 1-1 (0-0) | Nice | 0 | 2.25 | H |
| 24/12/20 | Nice | 2-2 (2-0) | Lorient | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/02/17 | Lorient | 0-1 (0-1) | Nice | 0 | 2.5 | T |
| 08/01/17 | Lorient | 2-1 (0-1) | Nice | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/10/16 | Nice | 2-1 (1-0) | Lorient | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/01/16 | Nice | 2-1 (2-1) | Lorient | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/12/15 | Lorient | 0-0 (0-0) | Nice | 0 | 2.25 | H |
| 11/01/15 | Nice | 3-1 (1-1) | Lorient | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/14 | Lorient | 0-0 (0-0) | Nice | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/14 | Nice | 1-2 (1-1) | Lorient | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/12/13 | Lorient | 3-0 (1-0) | Nice | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Nice
HHBBTTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Nice | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Cagliari | 0-0 (0-0) | Nice | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Nice | 1-3 (1-2) | Fleury Merogis U.S. | - | - | B |
| 31/07/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Nice | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Marseille | 0-3 (0-2) | Nice | -0.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Nice | 4-0 (2-0) | Nimes | +2 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Nice | 4-1 (0-0) | Saint Etienne | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Nice | 0 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Lens | 3-1 (2-1) | Nice | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Nice | 0-0 (0-0) | Metz | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | AJ Auxerre | 2-1 (1-1) | Nice | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Nice | 1-1 (0-0) | Lens | -0.75 | 3 | H |
| 27/04/26 | Marseille | 1-1 (0-0) | Nice | -1 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Strasbourg | 0-2 (0-0) | Nice | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Lille | 0-0 (0-0) | Nice | -1 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Nice | 1-1 (0-1) | Le Havre | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Strasbourg | 3-1 (3-0) | Nice | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Nice | 0-4 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Angers | 0-2 (0-0) | Nice | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Nice | 0-4 (0-2) | Rennes | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Lorient
BBTTTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SV Elversberg | 4-1 (1-1) | Lorient | -0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Angers | 2-1 (2-0) | Lorient | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Lorient | 5-1 (2-0) | UNFP | - | - | T |
| 25/07/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Lorient | - | - | T |
| 18/07/26 | Lorient | 1-0 (1-0) | Nantes | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Concarneau | 1-2 (0-1) | Lorient | +0.75 | 3 | T |
| 18/05/26 | Lorient | 0-2 (0-1) | Le Havre | 0 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Metz | 0-4 (0-1) | Lorient | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (1-1) | Lorient | -2 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | Lorient | 2-3 (1-0) | Strasbourg | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Lorient | 2-0 (1-0) | Marseille | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Lyon | 2-0 (0-0) | Lorient | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Lorient | 1-1 (0-0) | Paris FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Toulouse | 1-0 (0-0) | Lorient | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Lorient | 2-1 (1-0) | Lens | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Lille | 1-1 (0-0) | Lorient | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Lorient | 0-0 (0-0) | Nice | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Lorient | 2-2 (2-2) | AJ Auxerre | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Nice | 3-3 (2-1) | Lorient | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Lorient | 2-0 (1-0) | Angers | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Nice
Lorient
23Yehvann Diouf33Antoine Mendy35Xavier Mandza Tsiendi55Youssouf Ndayishimiye26Melvin Bard39Djibril Coulibaly87Pereira Everton92CJonathan Clauss7Gauthier Hein10Sofiane Diop44Zoumana Diallo38Yvon Mvogo3CMontassar Talbi20Dembo Sylla32Nathaniel Adjei8Noah Cadiou11Theo Le Bris43Arsene Kouassi62Arthur Avom17Jean Victor Makengo33Gabin Bernardeau42Mamadou Koné42Mamadou Kone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 7Gauthier Hein7.1
- 10Sofiane Diop▼ Rời sân 81'7
- 23Yehvann Diouf6.7
- 26Melvin Bard7.3
- 33Antoine Mendy7.9
- 35Xavier Mandza Tsiendi▼ Rời sân 88'7.3
- 39Djibril Coulibaly6.9
- 44Zoumana Diallo🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 60'6.1
- 55Youssouf Ndayishimiye7.3
- 87Pereira Everton7
- 92Jonathan Clauss C▼ Rời sân 81'7.2
Khách · 3421
- 3Montassar Talbi C7.1
- 8Noah Cadiou7
- 11Theo Le Bris▼ Rời sân 72'6.9
- 17Jean Victor Makengo6.8
- 20Dembo Sylla▼ Rời sân 72'7.1
- 32Nathaniel Adjei7.4
- 33Gabin Bernardeau▼ Rời sân 69'6.8
- 38Yvon Mvogo7.1
- 42Mamadou Koné
- 42Mamadou Kone▼ Rời sân 70'6.2
- 43Arsene Kouassi6.5
- 62Arthur Avom7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
12
Tấn công
11384
Tấn công nguy hiểm
5342
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
628417
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
158
Việt vị
21
Cứu thua
21
Tắc bóng
95
Quả ném biên
2110
Cắt bóng
715
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2812
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.081.24
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nice (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Lorient (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Antoine Mendy Trung vệ | 7.9 | 2/0 | 94/103 | 5 | |||
| 26Melvin Bard Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 27/33 | 1 | |||
| 55Youssouf Ndayishimiye Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 102/109 | 3 | |||
| 35Xavier Mandza Tsiendi Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 78/84 | 2 | |||
| 92Jonathan Clauss Hậu vệ phải | 7.2 | 5/0 | 41/50 | 2 | |||
| 7Gauthier Hein Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 68/77 | 0 | |||
| 10Sofiane Diop Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 25/38 | 1 | |||
| 87Pereira Everton Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 27/29 | 2 | |||
| 39Djibril Coulibaly Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 23Yehvann Diouf Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 44Zoumana Diallo Trung phong | 6.1 | 1/0 | 13/15 | 0 | 🟨 | ||
| 29Nathan NGoumou Minpole (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 84Hamza Koutoune (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 25Mohamed Ali-Cho (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 5Mohamed Abdelmonem (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Lorient
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 62Arthur Avom Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 45/50 | 4 | |||
| 32Nathaniel Adjei Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 44/46 | 3 | |||
| 38Yvon Mvogo Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 27/40 | 0 | |||
| 3Montassar Talbi Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 57/65 | 0 | |||
| 20Dembo Sylla Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 23/25 | 4 | |||
| 8Noah Cadiou Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 36/44 | 2 | |||
| 11Theo Le Bris Tiền vệ phải | 6.9 | 1/0 | 12/15 | 5 | |||
| 17Jean Victor Makengo Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/1 | 36/40 | 1 | |||
| 33Gabin Bernardeau Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 15/22 | 1 | |||
| 43Arsene Kouassi Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 42Mamadou Kone Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 9/14 | 1 | |||
| 2Alec Georgen (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 16/16 | 1 | |||
| 19Souleymane Faye (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 77Panos Katseris (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 15Tosin Aiyegun (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1926 |
| Allianz Riviera | Sân nhà | du Moustoir Stade |
| 35624 | Sức chứa | 19010 |
| Olivier Pantaloni | HLV | Alexandre Dujeux |
| Nice | Khu vực | Lorient |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.45 | 2.92 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.20 ↓ | 2.77 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.50 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 5.15 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.45 | 3.05 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 3.15 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 1.25 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 16.17 ↑ | 1.02 ↓ | 37.59 ↑ | 2.99 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.45 | 3.05 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.88 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.23 | 2.90 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.68 | 3.09 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.05 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 16.07 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 17.84 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.47 | 3.17 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 13.72 ↑ | 1.11 ↓ | 14.01 ↑ | 4.56 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.15 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.05 ↓ | 2.90 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.59 | 3.27 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 0.70 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.19 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.60 | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.