Kết quả bóng đá trận Nice Cavigal U19 vs US Cap dAil U19, 20:00 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 23/08/2026
Nice Cavigal U19 1 Kết thúc HT 1-1 2
US Cap dAil U19
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Nice Cavigal U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | ||
| 59' | ⚽ 1 - 2 | |
| 65' | ||
| 66' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 4 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 16 | 1 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 6 |
Chủ = Nice Cavigal U19 · Khách = US Cap dAil U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nice Cavigal U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Nice Cavigal U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 10 | - | - |
US Cap dAil U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
Thành tích gần đây — Nice Cavigal U19
THBBHTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Montpellier U19 | 1-2 (0-2) | Nice Cavigal U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | Nice Cavigal U19 | 0-0 (0-0) | Air Bel U19 | - | - | H |
| 19/04/26 | Toulouse U19 | 3-0 (0-0) | Nice Cavigal U19 | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Monaco U19 | 5-0 (2-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | B |
| 22/03/26 | Nice Cavigal U19 | 1-1 (0-0) | Marseille U19 | - | - | H |
| 08/03/26 | Nice Cavigal U19 | 1-0 (1-0) | Saint Etienne U19 | - | - | T |
| 15/02/26 | Olympique Rovenain U19 | 0-1 (0-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | T |
| 08/02/26 | Nice Cavigal U19 | 2-0 (1-0) | Colomiers U19 | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Nice U19 | 1-1 (0-1) | Nice Cavigal U19 | - | - | H |
| 17/01/26 | Nice Cavigal U19 | 1-0 (0-0) | Ajaccio Gfco U19 | - | - | T |
| 04/01/26 | Marseille U19 | 5-0 (1-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | B |
| 07/12/25 | Bastia U19 | 1-0 (0-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | B |
| 30/11/25 | Nice Cavigal U19 | 1-0 (0-0) | Balma U19 | - | - | T |
| 23/11/25 | Air Bel U19 | 1-2 (0-1) | Nice Cavigal U19 | - | - | T |
| 16/11/25 | Nice Cavigal U19 | 3-0 (1-0) | Toulouse U19 | 0 | 2.75 | T |
| 09/11/25 | Nice Cavigal U19 | 3-0 (1-0) | Monaco U19 | - | - | T |
| 12/10/25 | Saint Etienne U19 | 1-0 (0-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | B |
| 05/10/25 | Nice Cavigal U19 | 1-0 (0-0) | Olympique Rovenain U19 | - | - | T |
| 28/09/25 | Colomiers U19 | 0-0 (0-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | H |
| 21/09/25 | Nice Cavigal U19 | 1-0 (0-0) | Nice U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
26
Tấn công
149117
Tấn công nguy hiểm
8868
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nice Cavigal U19 (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
US Cap dAil U19 (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nice Cavigal U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.45 | 7.20 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.86 | 7.29 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 34.18 ↑ | 4.11 ↓ | 1.20 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.10 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 4.95 | 7.20 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.24 | 4.95 | 7.20 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 1.50 | 0.92 | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.36 | 6.70 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 18.00 ↑ | 3.94 ↓ | 1.18 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 4.94 | 6.64 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 19.49 ↑ | 4.59 ↓ | 1.18 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.30 | 8.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.78 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.