Kết quả bóng đá trận Nice Cavigal U19 vs Colomiers U19, 16:00 ngày 18/10/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 16:00 ngày 18/10/2026
Nice Cavigal U19 4 Kết thúc HT 3-0 1
Colomiers U19
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Nice Cavigal U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 22 | 24 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 10 |
Chủ = Nice Cavigal U19 · Khách = Colomiers U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nice Cavigal U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 7 (25%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 12 (40%) |
Bảng xếp hạng
Nice Cavigal U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Colomiers U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
Việt vị
10
Quả ném biên
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nice Cavigal U19 (28 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Colomiers U19 (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nice Cavigal U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 2.55 | 0.66 | 3.00 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 ↑ | 3.25 ↑ | 0.68 ↑ | 3.00 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.45 ↓ | 3.30 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.65 | 2.67 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.26 | 2.71 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.60 ↑ | 12.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.62 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.69 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.68 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.63 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nice Cavigal U19 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Colomiers U19 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).