Kết quả bóng đá trận Nicaragua vs Cộng hòa Dominica, 09:00 ngày 05/10/2026
CONCACAF Nations League · 09:00 ngày 05/10/2026
Nicaragua 1 Kết thúc HT 0-0 2
Cộng hòa Dominica
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Nicaragua | Phút | |
| 4' | de Lucas L. | |
| 5' | Pujol E. | |
| HT 0-0 | ||
| Ramón Estrada | 48' | |
| Moreno Ciorciari J. J. 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 58' | ⚽ 1 - 1 Heinz Mörschel | |
| Cole R. | 63' | |
| 66' | ⚽ 1 - 2 Lucas Breton | |
| 78' | Baez J. | |
| Oscar Acevedo | 88' | |
| 90' | Peter | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 11 | 6 | 27 | 20 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 12 |
Chủ = Nicaragua · Khách = Cộng hòa Dominica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nicaragua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
61
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
424325
TL chuyền bóng thành công
84%88%
Phạm lỗi
1311
Quả ném biên
2313
Chuyền dài
3032
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nicaragua (28 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Cộng hòa Dominica (20 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nicaragua | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marco Antonio Figueroa | HLV | Marcelo Neveleff |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.70 | 3.83 | 1.53 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.45 ↓ | 4.20 ↑ | 1.51 ↓ | 1.36 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.65 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 68.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.12 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.50 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.61 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 129.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.55 | 1.97 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.75 | -1.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.61 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.70 | 4.00 | 1.48 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.58 | 3.48 | 1.57 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.88 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.71 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.99 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.57 | -0.75 | 1.33 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.13 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.95 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.