Nhật Bản vs Thụy Điển 1-1 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 26/06/2026 06:00 · Kết thúc
Nhật Bản 1 FT HT 0-0 1
Thụy Điển
🟨 1-2 🟥 0-0 ⛳ 2-8
Dallas Stadium Clear 31℃~32℃
Đội hình ra sân 3421 - 343
Nhật BảnThụy Điển
1Zion Suzuki4CKo Itakura20Ayumu Seko21Hiroki Ito2Yukinari Sugawara7Ao Tanaka13Keito Nakamura15Daichi Kamada10Ritsu Doan11Daizen Maeda18Ayase Ueda1Jacob Widell Zetterstrom2Gustaf Lagerbielke4Isak Hien5Gabriel Gudmundsson3CVictor Nilsson-Lindelof18Yasin Ayari21Alexander Bernhardsson24Elliot Stroud9Alexander Isak11Anthony Elanga17Viktor Gyokeres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Nhật BảnThụy Điển
| FT 1-1 | ||
| 88' ⇄ | ▲ Benjamin Nygren ▼ Gabriel Gudmundsson | |
| 87' ⇄ | ▲ Carl Starfelt ▼ Victor Nilsson-Lindelof | |
| 85' | Viktor Gyokeres | |
| Shogo Taniguchi | 77' | |
| 75' ⇄ | ▲ Daniel Svensson ▼ Alexander Bernhardsson | |
| 75' ⇄ | ▲ Ken Sema ▼ Elliot Stroud | |
| ▲ Yuto Nagatomo ▼ Keito Nakamura | 75' ⇄ | |
| ▲ Tsuyoshi Watanabe ▼ Ayumu Seko | 75' ⇄ | |
| ▲ Junya Ito ▼ Ritsu Doan | 67' ⇄ | |
| ▲ Koki Ogawa ▼ Ayase Ueda | 66' ⇄ | |
| 62' | ⚽ 1 - 1 Anthony Elanga(Assists:Viktor Gyokeres) (Kiến tạo: Viktor Gyokeres) | |
| Daizen Maeda(Assists:Ritsu Doan) (Kiến tạo: Ritsu Doan) 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Shogo Taniguchi ▼ Ko Itakura | 39' ⇄ | |
| 37' ⇄ | ▲ Lucas Bergvall ▼ Isak Hien | |
| 32' | Isak Hien | |
Thống kê kỹ thuật
28
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
811
Sút bóng
35
Sút cầu môn
7892
Tấn công
3268
Tấn công nguy hiểm
33
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
1120
Đá phạt trực tiếp
52%%48%%
TL kiểm soát bóng
55%%45%%
TL kiểm soát bóng (HT)
446395
Chuyền bóng
85%%79%%
TL chuyền bóng thành công
2011
Phạm lỗi
32
Việt vị
42
Cứu thua
73
Tắc bóng
1418
Quả ném biên
45
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
2018
Chuyền dài
1.310.61
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
21
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 3421 vs 343
Chủ nhà
- 1 Zion Suzuki
- 2 Yukinari Sugawara
- 4 Ko Itakura C
- 7 Ao Tanaka
- 10 Ritsu Doan
- 11 Daizen Maeda
- 13 Keito Nakamura
- 15 Daichi Kamada
- 18 Ayase Ueda
- 20 Ayumu Seko
- 21 Hiroki Ito
- 3 Shogo Taniguchi dự bị
- 5 Yuto Nagatomo dự bị
- 6 Shuto Machino dự bị
- 9 Keisuke Goto dự bị
- 12 Keisuke Osako dự bị
- 14 Junya Ito dự bị
- 16 Tsuyoshi Watanabe dự bị
- 17 Yuito Suzuki dự bị
- 19 Koki Ogawa dự bị
- 22 Takehiro Tomiyasu dự bị
- 23 Tomoki Hayakawa dự bị
- 24 Kaishu Sano dự bị
- 25 Junnosuke Suzuki dự bị
- 26 Kento Shiogai dự bị
Khách
- 1 Jacob Widell Zetterstrom
- 2 Gustaf Lagerbielke
- 3 Victor Nilsson-Lindelof C
- 4 Isak Hien
- 5 Gabriel Gudmundsson
- 9 Alexander Isak
- 11 Anthony Elanga
- 17 Viktor Gyokeres
- 18 Yasin Ayari
- 21 Alexander Bernhardsson
- 24 Elliot Stroud
- 6 Herman Johansson dự bị
- 7 Lucas Bergvall dự bị
- 8 Daniel Svensson dự bị
- 10 Benjamin Nygren dự bị
- 12 Viktor Johansson dự bị
- 13 Ken Sema dự bị
- 14 Hjalmar Ekdal dự bị
- 15 Carl Starfelt dự bị
- 16 Jesper Karlstrom dự bị
- 19 Mattias Svanberg dự bị
- 20 Eric Smith dự bị
- 22 Besfort Zeneli dự bị
- 23 Kristoffer Nordfeldt dự bị
- 25 Gustaf Nilsson dự bị
- 26 Taha Abdi Ali dự bị
Nhật Bản
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 Daizen Maeda Left Winger | 7.9 | 1 | 2/1 | 11/11 | 4 | ||
| 7 Ao Tanaka Central Midfield | 7.4 | 1/0 | 68/76 | 4 | |||
| 13 Keito Nakamura Left Winger | 7.1 | 1/1 | 24/28 | 0 | |||
| 1 Zion Suzuki Goalkeeper | 7.1 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 4 Ko Itakura Centre Back | 7 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 15 Daichi Kamada Attacking Midfield | 7 | 0/0 | 66/76 | 0 | |||
| 21 Hiroki Ito Centre Back | 6.9 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 10 Ritsu Doan Right Winger | 6.7 | 1 | 1/0 | 23/28 | 1 | ||
| 2 Yukinari Sugawara Right-Back | 6.6 | 1/1 | 26/34 | 2 | |||
| 20 Ayumu Seko Defensive Midfield | 6.4 | 0/0 | 31/38 | 2 | |||
| 18 Ayase Ueda Centre Forward | 6.4 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 5 Yuto Nagatomo (dự bị) Left-Back | 6.9 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 16 Tsuyoshi Watanabe (dự bị) Centre Back | 6.9 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 14 Junya Ito (dự bị) Right Winger | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 3 Shogo Taniguchi (dự bị) Centre Back | 6.5 | 0/0 | 29/31 | 0 | 🟨 | ||
| 19 Koki Ogawa (dự bị) Centre Forward | 6.3 | 1/0 | 3/3 | 0 |
Thụy Điển
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 Anthony Elanga Right Winger | 7.7 | 1 | 2/2 | 19/25 | 1 | ||
| 5 Gabriel Gudmundsson Left-Back | 7.4 | 0/0 | 41/45 | 3 | |||
| 18 Yasin Ayari Central Midfield | 7.2 | 0/0 | 20/28 | 2 | |||
| 1 Jacob Widell Zetterstrom Goalkeeper | 7.1 | 0/0 | 15/35 | 0 | |||
| 4 Isak Hien Centre Back | 6.8 | 0/0 | 22/24 | 0 | 🟨 | ||
| 3 Victor Nilsson-Lindelof Centre Back | 6.7 | 1/0 | 43/44 | 0 | |||
| 2 Gustaf Lagerbielke Centre Back | 6.6 | 2/0 | 46/55 | 3 | |||
| 24 Elliot Stroud Left Midfield | 6.6 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 21 Alexander Bernhardsson Right Winger | 6.3 | 1/1 | 14/22 | 1 | |||
| 17 Viktor Gyokeres Centre Forward | 6.2 | 1 | 1/0 | 8/17 | 0 | 🟨 | |
| 9 Alexander Isak Centre Forward | 6 | 2/2 | 10/16 | 0 | |||
| 13 Ken Sema (dự bị) Left-Back | 6.7 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 15 Carl Starfelt (dự bị) Centre Back | 6.7 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 8 Daniel Svensson (dự bị) Left-Back | 6.7 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 10 Benjamin Nygren (dự bị) Attacking Midfield | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 7 Lucas Bergvall (dự bị) Central Midfield | 6.3 | 0/0 | 25/27 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Takefusa Kubo — Knee Problems
So Sánh Sức Mạnh
63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nhật Bản (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Thụy Điển (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thông tin đội bóng
| Nhật Bản | Thông tin | Thụy Điển |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | 1904 |
| National Olympic Stadium | Sân nhà | Friends Arena |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hajime Moriyasu | HLV | Graham Potter |
| Tokyo | Khu vực | Stockholm |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.