Kết quả bóng đá trận Nhật Bản (Nữ) vs Đài Loan (Nữ), 17:30 ngày 21/09/2026
Games football Nữ (Châu Á) · 17:30 ngày 21/09/2026
Nhật Bản (Nữ) 4 Kết thúc HT 2-0 0
Đài Loan (Nữ)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Nhật Bản (Nữ) | Phút | |
| Takarada S. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Kamiya C. 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 41' | Huang Ke-sin | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Su Yuhsuan ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Matsunaga Saki ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lin Hsin-Hui ▼ | |
| ▲ Nanasa Ikuta ▼ | 48' ⇄ | |
| ▲ Yanase Funa ▼ | 48' ⇄ | |
| ▲ Fukina Mizuno ▼ | 49' ⇄ | |
| ▲ Yuki Seno ▼ | 49' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| Mami Ueno 4 - 0 ⚽ | 51' | |
| 56' ⇄ | ▲ He Jia-shiuan ▼ | |
| Nanasa Ikuta 5 - 0 ⚽ | 57' | |
| 6 - 0 ⚽ | 58' | |
| ▲ Sakurako Ohashi ▼ | 65' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Tseng Yun-ching ▼ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 20 | 2 | 32 | 27 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 7 | 17 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 17 |
Chủ = Nhật Bản (Nữ) · Khách = Đài Loan (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nhật Bản (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 9 (56%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Đội hình
Nhật Bản (Nữ)
Đài Loan (Nữ)
12Shiori Fukuda2Sumire Suzuki4Wakaba Goto7Megu Hamada15Ito J.9Mami Ueno17Takarada S.10Yui Narimiya14Shiokoshi Y.22Yoshino Nakashima11Kamiya C.1Wang Yu-ting7Wakabayashi M.13Pan Yen-Hsin20Chen Ying-Hui22Huang Ke-sin9Hsu Yi-Yun8Tanaka M.14Wu Kaiching17Chen J.21Chen Y.6Chuan T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Sumire Suzuki
- 4Wakaba Goto
- 7Megu Hamada
- 9Mami Ueno⚽ Ghi bàn 51'
- 10Yui Narimiya
- 11Kamiya C.⚽ Ghi bàn 19'
- 12Shiori Fukuda
- 14Shiokoshi Y.🎯 Kiến tạo 57'
- 15Ito J.
- 17Takarada S.⚽ Ghi bàn 6'
- 22Yoshino Nakashima🎯 Kiến tạo 19'
Khách · 4141
- 1Wang Yu-ting
- 6Chuan T.
- 7Wakabayashi M.
- 8Tanaka M.
- 9Hsu Yi-Yun
- 13Pan Yen-Hsin
- 14Wu Kaiching
- 17Chen J.
- 20Chen Ying-Hui
- 21Chen Y.
- 22Huang Ke-sin🟨 Thẻ vàng 41'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
01
Sút bóng
245
Sút cầu môn
132
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
68%32%
Phạm lỗi
63
Việt vị
70
Quả ném biên
3815
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nhật Bản (Nữ) (30 trận)
Ghi 3.83 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Đài Loan (Nữ) (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nhật Bản (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Michihisa Kano | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 19.00 | 31.00 | 0.85 | 5.50 | 0.93 | 0.82 | 5.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.01 | 13.00 | 41.00 | 0.84 | 5.50 | 0.94 | 0.83 | 4.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 | 13.00 | 41.00 | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 15.00 | 40.00 | 0.70 | 5.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 | 15.00 | 40.00 | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 13.50 | 16.50 | 0.80 | 5.25 | 0.96 | 0.80 | 4.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 | 13.50 | 17.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.00 | 26.00 | 41.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↑ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 34.00 | 34.00 | 0.71 | 5.75 | 0.81 | 0.71 | 4.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 | 34.00 | 101.00 ↑ | 2.89 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 41.00 | 100.00 | 0.80 | 5.25 | 0.88 | 0.75 | 4.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↑ | 15.00 ↓ | 80.00 ↓ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.11 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.68 | 5.25 | 0.94 | 0.75 | 4.75 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.56 ↓ | 0.25 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.86 | 5.25 | 0.90 | 0.86 | 4.50 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 5.25 | 0.90 | 0.86 | 4.50 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.83 | 5.50 | 0.99 | 0.88 | 5.00 | 0.96 |
| Live | - | - | - | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.