Kết quả bóng đá trận Nga vs Namibia, 22:40 ngày 03/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 22:40 ngày 03/10/2026
Nga 6 Kết thúc HT 1-0 0
Namibia
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Nhiệt độ: 5°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 1 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 8 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 10 |
Chủ = Nga · Khách = Namibia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Đội hình
Nga
Namibia
12Agkatsev S.5Osipenko M.14Melekhin V.21Adamov A.22Beveev M.8Umyarov N.15Karpukas A.20Sadulaev L.25Prutsev D.59Miranchuk Al.7Sobolev A.16Kamaijanda Ndisiro4Hanamub R.5Vetunuavi Charles Hambira6Katua N.19Paulus Amutenya8Shidolo M.18Petrus A.7Hotto D.9Muzeu B.17Rudath W.13Shalulile P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
40
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
73%27%
Chuyền bóng
15460
TL chuyền bóng thành công
93%68%
Phạm lỗi
03
Việt vị
01
Cứu thua
02
Quả ném biên
46
Chuyền dài
54
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nga (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Namibia (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-1-1 | Thành lập | |
| Krestovsky Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Valery Georgievich Karpin | HLV | Collin Benjamin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.07 | 7.00 | 22.00 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.93 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 25.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.09 | 8.10 | 20.00 | 0.74 | 3.00 | 0.99 | 0.86 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↑ | 6.00 ↓ | 21.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.68 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 7.50 | 14.00 | 1.03 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.09 | 7.50 | 14.00 | 1.03 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 7.40 | 15.50 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 23.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.09 | 6.60 | 13.50 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.87 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 75.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 7.14 | 16.00 | 1.06 | 3.25 | 0.87 | 1.32 | 2.50 | 0.69 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 42.00 ↑ | 3.71 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 4.81 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.