Kết quả bóng đá trận NFA Kaunas vs Garr and Ava, 22:30 ngày 21/08/2026

2.Hạng Litva · 22:30 ngày 21/08/2026
NFA Kaunas
2 Kết thúc HT 2-0 0
Garr and Ava
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

NFA Kaunas Phút Garr and Ava
Martynas Dziugas 1 - 0 17'
Tomas Gudaitis 2 - 0 43'
HT 2-0
60'
88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 61
Hòa 00 00
Bại 03 49
Ghi bàn 90 145
Mất bàn 14 1113
Điểm 90 183

Chủ = NFA Kaunas · Khách = Garr and Ava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NFA Kaunas (25)Hiệp 1 / Cả trậnGarr and Ava (23)
9 (36%)Thắng/Thắng5 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (16%)Hòa/Thắng2 (9%)
2 (8%)Hòa/Hòa3 (13%)
5 (20%)Hòa/Bại5 (22%)
5 (20%)Bại/Bại6 (26%)

Bảng xếp hạng

NFA Kaunas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113263824413
Sân nhà97021911217
Sân khách126241913203
6 gần6303610--

Garr and Ava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21641123232211
Sân nhà11434159159
Sân khách10217814712
6 gần610547--

Thành tích đối đầu (8 trận)

NFA Kaunas 4 (50%)Hòa 3 (38%)Garr and Ava 1 (13%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D218/04/26Garr and Ava2-2 (2-2)NFA Kaunas5-8--H
LIT D228/09/24Garr and Ava2-2 (0-1)NFA Kaunas4-1--H
LIT D211/05/24NFA Kaunas2-1 (1-1)Garr and Ava13-3--T
LIT D212/08/23Garr and Ava0-3 (0-1)NFA Kaunas2-4--T
LIT Cup06/05/23Garr and Ava1-2 (1-0)NFA Kaunas5-3--T
LIT D226/03/23NFA Kaunas1-1 (0-1)Garr and Ava0-1--H
LIT D213/08/22Garr and Ava2-1 (1-0)NFA Kaunas4-5--B
LIT D202/04/22NFA Kaunas1-0 (1-0)Garr and Ava5-3--T

Thành tích gần đây — NFA Kaunas

TBBBTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D214/08/26NFA Kaunas2-1 (1-1)Hegelmann Litauen II6-1+1.53.25T
LIT D208/08/26FK Minija3-0 (1-0)NFA Kaunas7-0--B
LIT D231/07/26NFA Kaunas0-2 (0-0)Lietava Jonava3-3+0.752.5B
LIT D226/07/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija3-1 (1-0)NFA Kaunas5-9--B
LIT D201/07/26Atomsfera Mazeikiai0-1 (0-1)NFA Kaunas5-1002.75T
LIT D226/06/26NFA Kaunas2-1 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B10-5+1.253T
LIT D219/06/26Babrungas1-0 (0-0)NFA Kaunas6-6-0.52.75B
LIT D212/06/26NFA Kaunas1-0 (1-0)FK Tauras Taurage2-5+0.252.75T
LIT D230/05/26FK Neptunas Klaipeda1-0 (0-0)NFA Kaunas3-4--B
LIT D222/05/26DFK Dainava Alytus1-2 (0-1)NFA Kaunas6-3+0.252.75T
LIT D215/05/26FK Transinvest II0-2 (0-0)NFA Kaunas4-11+1.253.25T
LIT D208/05/26NFA Kaunas5-2 (2-0)Siauliai B5-1+1.753.5T
LIT D202/05/26FK Kauno Zalgiris II0-1 (0-0)NFA Kaunas3-9--T
LIT Cup28/04/26FM Klaipedos1-0 (1-0)NFA Kaunas---B
LIT D224/04/26NFA Kaunas2-1 (1-0)Ekranas Panevezys6-1+1.252.75T
LIT D218/04/26Garr and Ava2-2 (2-2)NFA Kaunas5-8--H
LIT D205/04/26Hegelmann Litauen II0-3 (0-1)NFA Kaunas4-6--T
LIT D222/03/26NFA Kaunas2-3 (1-1)FK Minija5-7-0.252.25B
LIT D218/03/26Lietava Jonava2-2 (1-1)NFA Kaunas2-3+0.252.5H
LIT D213/03/26NFA Kaunas3-1 (1-1)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija4-2+0.252.75T

Thành tích gần đây — Garr and Ava

BBBBBTBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D215/08/26Garr and Ava0-1 (0-0)FK Tauras Taurage4-7--B
LIT D207/08/26Hegelmann Litauen II3-1 (0-1)Garr and Ava2-4--B
LIT D201/08/26Garr and Ava0-1 (0-1)FK Neptunas Klaipeda2-1--B
LIT D225/07/26Lietava Jonava1-0 (0-0)Garr and Ava4-8--B
LIT D226/06/26Garr and Ava0-1 (0-1)FK Minija4-4-0.752.5B
LIT D219/06/26Garr and Ava3-0 (1-0)FK Transinvest II6-2+1.53.25T
LIT D213/06/26FK Zalgiris Vilnius B2-1 (1-0)Garr and Ava3-8+0.52.75B
LIT D208/06/26DFK Dainava Alytus1-0 (0-0)Garr and Ava4-6-0.252.75B
LIT D229/05/26Garr and Ava1-1 (1-1)Siauliai B7-0+1.753.5H
LIT D223/05/26Atomsfera Mazeikiai1-1 (0-0)Garr and Ava9-5-0.252.75H
LIT Cup19/05/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija2-1 (1-1)Garr and Ava6-6+0.252.5B
LIT D215/05/26Garr and Ava3-0 (1-0)FK Kauno Zalgiris II5-3+1.53.25T
LIT D209/05/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija1-2 (0-0)Garr and Ava6-6--T
LIT D202/05/26Garr and Ava3-1 (1-1)Ekranas Panevezys6-7--T
LIT Cup30/04/26Alternatyvus FK0-3 (0-1)Garr and Ava0-6--T
LIT D224/04/26Babrungas1-0 (1-0)Garr and Ava1-5-13B
LIT D218/04/26Garr and Ava2-2 (2-2)NFA Kaunas5-8--H
LIT D204/04/26FK Tauras Taurage2-0 (0-0)Garr and Ava5-5--B
LIT D221/03/26Garr and Ava1-1 (1-0)Hegelmann Litauen II3-3--H
LIT D218/03/26FK Neptunas Klaipeda0-3 (0-2)Garr and Ava7-6-1.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
5
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
101
76
Tấn công nguy hiểm
72
59
Sút ngoài cầu môn
2
3
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
3
0
Quả ném biên
27
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B1
T1 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NFA Kaunas (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Garr and Ava (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

NFA Kaunas (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU

Garr and Ava (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
23
1 Bàn
71
2 Bàn
13
3 Bàn
10
4+ Bàn
116
B.thắng H1
138
B.thắng H2
NFA KaunasGarr and Ava

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
00
T/H
00
T/B
30
H/T
12
H/H
31
H/B
00
B/T
00
B/H
03
B/B
NFA KaunasGarr and Ava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
71
Thắng 1
24
Hòa
48
Thua 1
32
Thua 2+
NFA KaunasGarr and Ava

Thông tin đội bóng

NFA Kaunas Thông tin Garr and Ava
1993 Thành lập
Kauno Lietuvos Zemės Ukio Univ Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.703.803.800.882.500.890.970.750.81
Live1.02 ↓41.00 ↑91.00 ↑3.30 ↑2.500.21 ↓3.00 ↑0.250.18 ↓
VcbetSớm1.953.002.800.642.500.690.640.750.69
Live1.01 ↓8.50 ↑31.00 ↑0.89 ↑2.500.49 ↓0.62 ↓0.000.72 ↑
Mansion88Sớm1.703.454.130.842.500.860.970.750.73
Live1.01 ↓7.70 ↑38.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓0.54 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.253.502.850.602.501.10---
Live1.02 ↓11.00 ↑65.00 ↑3.10 ↑2.500.17 ↓---
10BETSớm2.163.402.750.722.750.93---
Live1.01 ↓31.26 ↑100.00 ↑3.22 ↑2.500.16 ↓---
SbobetSớm1.683.514.150.752.500.950.920.750.78
Live1.01 ↓7.70 ↑38.00 ↑2.50 ↑2.500.20 ↓0.54 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm2.173.452.730.742.750.960.890.250.81
Live1.02 ↓7.30 ↑17.60 ↑2.12 ↑2.500.23 ↓0.47 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm2.103.402.900.732.501.00---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑3.50 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm2.203.452.550.993.250.580.640.000.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.49 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.743.473.780.902.750.810.970.750.75
Live1.04 ↓11.59 ↑30.83 ↑2.53 ↑2.500.25 ↓0.59 ↓0.001.23 ↑
1xBetSớm2.213.502.841.253.500.570.640.001.08
Live1.01 ↓17.10 ↑31.00 ↑3.44 ↑2.500.18 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
Bet 365Sớm2.053.502.900.982.750.830.850.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.803.403.700.702.501.00---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---
BwinSớm---0.722.500.98---
Live---2.40 ↑2.500.26 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NFA Kaunas+1/4001
Garr and Ava-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).