Kết quả bóng đá trận NFA Kaunas vs DFK Dainava Alytus, 21:30 ngày 09/10/2026
2.Hạng Litva · 21:30 ngày 09/10/2026
NFA Kaunas 2 Kết thúc HT 0-1 2
DFK Dainava Alytus
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| NFA Kaunas | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 13 |
Chủ = NFA Kaunas · Khách = DFK Dainava Alytus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NFA Kaunas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
NFA Kaunas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 2 | 6 | 38 | 24 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 19 | 11 | 21 | 7 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 13 | 20 | 3 |
DFK Dainava Alytus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 6 | 5 | 33 | 20 | 36 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 23 | 9 | 27 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | 9 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
55
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NFA Kaunas (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
DFK Dainava Alytus (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NFA Kaunas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993 | Thành lập | |
| Kauno Lietuvos Zemės Ukio Univ | Sân nhà | Alytaus m. centrinis stadionas |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sergey Kuznetsov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.60 | 0.93 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.10 | 2.88 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.20 | 2.94 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.18 ↓ | 3.91 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.13 | 3.14 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.18 ↑ | 3.91 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 2.95 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.00 | 3.40 ↑ | 3.25 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.09 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.55 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.97 ↑ | 1.10 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NFA Kaunas | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| DFK Dainava Alytus | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).