Kết quả bóng đá trận Nexus Miyakonojo vs Nobeoka Agata, 16:00 ngày 18/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 18/07/2026
Nexus Miyakonojo 2 Kết thúc HT 2-2 4
Nobeoka Agata
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Nexus Miyakonojo | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 20' | ⚽ 2 - 1 | |
| 30' | ⚽ 2 - 2 | |
| 40' | ||
| HT 2-2 | ||
| 55' | ⚽ 2 - 3 | |
| 68' | ||
| 80' | ⚽ 2 - 4 | |
| 84' | ||
| 89' | ||
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 28 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 15 |
Chủ = Nexus Miyakonojo · Khách = Nobeoka Agata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nexus Miyakonojo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Nexus Miyakonojo
BTBBBHTTB
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Ghi/Mất: 12/24 (9 trận) Châu Á: 3/1/5 T/X: 7/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Mitsubishi Nagasaki | 2-0 (0-0) | Nexus Miyakonojo | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Nexus Miyakonojo | 2-1 (0-0) | Kawasoe Club | - | - | T |
| 28/06/26 | NIFS Kanoya FC | 2-1 (1-1) | Nexus Miyakonojo | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Nexus Miyakonojo | 1-7 (0-4) | Veroskronos Tsuno | - | - | B |
| 14/06/26 | KMG Holdings | 4-1 (1-0) | Nexus Miyakonojo | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Nexus Miyakonojo | 2-2 (0-2) | Brew Saga | 0 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Nippon Steel Oita | 0-1 (0-1) | Nexus Miyakonojo | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Kawasoe Club | 3-4 (2-1) | Nexus Miyakonojo | - | - | T |
| 05/04/26 | Nexus Miyakonojo | 0-3 (0-2) | NIFS Kanoya FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nobeoka Agata
BTTTBTHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Nobeoka Agata | 0-1 (0-0) | KMG Holdings | - | - | B |
| 05/07/26 | Brew Saga | 0-2 (0-1) | Nobeoka Agata | - | - | T |
| 28/06/26 | Nobeoka Agata | 3-2 (1-1) | Nippon Steel Oita | - | - | T |
| 27/06/26 | CA Celeste | 2-3 (0-0) | Nobeoka Agata | +2.75 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | Veroskronos Tsuno | 2-0 (1-0) | Nobeoka Agata | -1 | 3 | B |
| 13/06/26 | Mitsubishi Nagasaki | 0-3 (0-2) | Nobeoka Agata | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/09/25 | Mitsubishi Nagasaki | 0-0 (0-0) | Nobeoka Agata | +2.5 | 3.75 | H |
| 06/09/25 | Veroskronos Tsuno | 1-1 (0-0) | Nobeoka Agata | -0.75 | 3.25 | H |
| 03/08/25 | KMG Holdings | 0-3 (0-2) | Nobeoka Agata | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/25 | J Lease FC | 3-3 (0-2) | Nobeoka Agata | - | - | H |
| 29/06/25 | Nobeoka Agata | 1-0 (1-0) | Kawasoe Club | - | - | T |
| 28/06/25 | FC Hakata | 0-4 (0-0) | Nobeoka Agata | - | - | T |
| 15/06/25 | Nobeoka Agata | 5-1 (2-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | T |
| 14/06/25 | Nobeoka Agata | 0-2 (0-0) | Veroskronos Tsuno | -0.75 | 3 | B |
| 01/06/25 | Nippon Steel Oita | 3-3 (1-1) | Nobeoka Agata | - | - | H |
| 18/05/25 | Nobeoka Agata | 5-1 (4-0) | NIFS Kanoya FC | - | - | T |
| 06/04/25 | Kawasoe Club | 0-1 (0-0) | Nobeoka Agata | - | - | T |
| 05/04/25 | Nobeoka Agata | 3-0 (0-0) | FC Hakata | - | - | T |
| 19/10/24 | Celeste Tokushima | 2-0 (0-0) | Nobeoka Agata | - | - | B |
| 08/09/24 | Nobeoka Agata | 1-3 (0-0) | Veroskronos Tsuno | 0 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
51
Sút bóng
914
Sút cầu môn
67
Tấn công
6580
Tấn công nguy hiểm
3748
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nexus Miyakonojo (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Nobeoka Agata (7 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nexus Miyakonojo (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU
Nobeoka Agata (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nexus Miyakonojo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 7.25 | 5.25 | 1.30 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 7.25 | 5.25 | 1.30 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.29 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 7.00 | 5.25 | 1.29 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | -1.75 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.