Kết quả bóng đá trận Nexus Miyakonojo vs KMG Holdings, 10:15 ngày 20/09/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 10:15 ngày 20/09/2026
Nexus Miyakonojo 0 Kết thúc HT 0-1 5
KMG Holdings
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Diễn biến trận đấu
| Nexus Miyakonojo | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ||
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 | |
| 76' | ⚽ 0 - 3 | |
| 77' | ⚽ 0 - 4 | |
| 79' | ⚽ 0 - 5 | |
| 80' | ⚽ 0 - 6 | |
| 87' | ||
| 90' | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 12 | 6 | 34 | 7 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 24 |
Chủ = Nexus Miyakonojo · Khách = KMG Holdings
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nexus Miyakonojo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 8 (67%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
21
Sút bóng
918
Sút cầu môn
412
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nexus Miyakonojo (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
KMG Holdings (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nexus Miyakonojo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 14.00 | 6.30 | 1.15 | 0.81 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.30 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.75 | 1.25 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 6.40 | 1.14 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.56 | -2.50 | 1.27 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.21 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 6.25 | 1.18 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nexus Miyakonojo | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
| KMG Holdings | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).