Kết quả bóng đá trận Newtown AFC vs Penrhyncoch, 20:30 ngày 08/08/2026

FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 08/08/2026
Newtown AFC
5 Kết thúc HT 3-0 0
Penrhyncoch
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Latham Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Newtown AFC Phút Penrhyncoch
Jamie Hyne 1 - 0 7'
Astley J. W. 2 - 0 19'
Jamie Hyne 3 - 0 29'
HT 3-0
Evans M. 4 - 0 62'
Osei E. 5 - 0 83'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 11 11
Bại 02 46
Ghi bàn 62 1912
Mất bàn 18 1520
Điểm 71 1610

Chủ = Newtown AFC · Khách = Penrhyncoch

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Newtown AFC (39)Hiệp 1 / Cả trậnPenrhyncoch (39)
14 (36%)Thắng/Thắng8 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (15%)Hòa/Thắng3 (8%)
4 (10%)Hòa/Hòa4 (10%)
3 (8%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (5%)
11 (28%)Bại/Bại16 (41%)

Bảng xếp hạng

Newtown AFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5410141132
Sân nhà321010173
Sân khách22004064
6 gần6204814--

Penrhyncoch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30791435443013
Sân nhà1543814181512
Sân khách153662126158
6 gần6303107--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Newtown AFC 1 (33%)Hòa 2 (67%)Penrhyncoch 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC06/12/25Newtown AFC1-1 (0-0)Penrhyncoch8-15--H
WAL FAWC09/08/25Penrhyncoch1-2 (0-0)Newtown AFC5-4--T
WAL CLC09/09/15Penrhyncoch2-2 (0-1)Newtown AFC---H

Thành tích gần đây — Newtown AFC

TTBBBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC02/08/26Gresford0-3 (0-2)Newtown AFC2-6+0.53.25T
WAL FAWC18/04/26Ruthin Town FC2-3 (1-1)Newtown AFC2-5--T
WAL FAWC11/04/26Newtown AFC1-2 (0-1)Llandudno2-8--B
WAL FAWC09/04/26Holywell6-0 (5-0)Newtown AFC2-5-1.253.5B
WAL FAWC03/04/26Newtown AFC1-2 (0-0)Mold Alexandra3-2+0.253B
WAL FAWC28/03/26Holyhead2-0 (1-0)Newtown AFC4-8--B
WAL FAWC25/03/26Newtown AFC6-1 (3-0)Rhyl FC0-5+0.52.75T
WAL FAWC21/03/26Newtown AFC0-2 (0-2)Buckley Town8-7--B
WAL FAWC14/03/26Brickfield Rangers0-2 (0-1)Newtown AFC---T
WAL FAWC07/03/26Newtown AFC0-5 (0-2)Gresford4-6--B
WAL FAWC28/02/26Flint Mountain0-1 (0-1)Newtown AFC0-4--T
WAL FAWC21/02/26Newtown AFC2-0 (2-0)Guilsfield8-3--T
WAL FAWC24/01/26Denbigh Town1-0 (1-0)Newtown AFC6-2--B
WAL FAWC01/01/26Caersws1-0 (0-0)Newtown AFC5-1+0.53.25B
WAL FAWC26/12/25Newtown AFC0-3 (0-2)Airbus UK Broughton0-4-0.253.25B
WAL FAWC06/12/25Newtown AFC1-1 (0-0)Penrhyncoch8-15--H
WAL FAWC29/11/25Guilsfield2-1 (1-0)Newtown AFC10-1--B
WAL FAWC15/11/25Newtown AFC2-2 (0-0)Holywell7-2--H
WAL FAWC08/11/25Mold Alexandra1-3 (0-2)Newtown AFC7-8--T
WAL CLC05/11/25Newtown AFC3-6 (3-3)Llandudno8-10--B

Thành tích gần đây — Penrhyncoch

BTTTBBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC01/08/26Penrhyncoch1-3 (1-1)Porthmadog0-3--B
WAL FAWC18/04/26Penrhyncoch3-0 (1-0)Rhyl FC7-2--T
WAL FAWC11/04/26Penrhyncoch4-1 (1-1)Gresford6-9--T
WAL FAWC06/04/26Caersws1-2 (1-1)Penrhyncoch6-9-0.253T
WAL FAWC03/04/26Denbigh Town1-0 (1-0)Penrhyncoch---B
WAL FAWC28/03/26Penrhyncoch0-1 (0-1)Holywell4-5--B
WAL FAWC21/03/26Flint Mountain2-3 (1-2)Penrhyncoch4-5--T
WAL FAWC14/03/26Penrhyncoch1-0 (0-0)Holyhead4-3--T
WAL FAWC07/03/26Buckley Town0-2 (0-1)Penrhyncoch4-4--T
WAL FAWC28/02/26Penrhyncoch2-3 (0-3)Llandudno4-6--B
WAL FAWC14/02/26Penrhyncoch3-1 (2-1)Mold Alexandra4-3--T
WAL FAWC05/02/26Penrhyncoch1-3 (1-1)Caersws5-5+0.253B
WAL FAWC31/01/26Airbus UK Broughton4-0 (2-0)Penrhyncoch8-6-2.253.75B
WAL FAWC24/01/26Penrhyncoch1-0 (1-0)Brickfield Rangers6-5--T
WAL FAWC10/01/26Gresford3-2 (0-1)Penrhyncoch3-6--B
WAL FAWC31/12/25Penrhyncoch1-1 (0-1)Ruthin Town FC3-1+0.753H
WAL FAWC27/12/25Guilsfield0-1 (0-1)Penrhyncoch4-2-1.253.25T
WAL FAWC06/12/25Newtown AFC1-1 (0-0)Penrhyncoch8-15--H
WAL FAWC29/11/25Penrhyncoch6-0 (2-0)Buckley Town8-10--T
WALC22/11/25Caernarfon4-0 (2-0)Penrhyncoch4-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
1
Sút bóng
28
6
Sút cầu môn
20
1
Tấn công
65
75
Tấn công nguy hiểm
57
32
Sút ngoài cầu môn
8
5
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Newtown AFC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Penrhyncoch (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Newtown AFC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Newtown AFCPenrhyncoch

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Newtown AFCPenrhyncoch

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
25
Thắng 1
22
Hòa
54
Thua 1
64
Thua 2+
Newtown AFCPenrhyncoch

Thông tin đội bóng

Newtown AFC Thông tin Penrhyncoch
1875 Thành lập
Latham Park Sân nhà
7000 Sức chứa 0
Chris Hughes HLV
Newtown Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.443.604.400.743.250.60---
Live1.36 ↓3.90 ↑4.80 ↑0.743.250.60---
InterwettenSớm1.504.205.251.103.500.60---
Live1.40 ↓4.60 ↑6.00 ↑1.103.500.60---
10BETSớm1.464.005.000.723.000.93---
Live1.464.10 ↑4.90 ↓0.90 ↑3.250.74 ↓---
WewbetSớm1.484.224.880.953.250.750.751.000.95
Live1.02 ↓10.50 ↑21.00 ↑0.89 ↓4.750.89 ↑0.99 ↑0.750.79 ↓
18BetSớm1.434.305.250.683.000.890.831.250.73
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.24 ↑5.500.07 ↓5.70 ↑0.500.05 ↓
PinnacleSớm1.773.893.510.993.250.780.760.500.97
Live1.04 ↓12.59 ↑29.48 ↑2.63 ↑5.500.27 ↓0.28 ↓0.002.48 ↑
1xBetSớm1.434.505.670.502.501.500.901.250.90
Live1.00 ↓41.00 ↑51.00 ↑1.31 ↑5.500.62 ↓1.22 ↑0.250.66 ↓
Bet 365Sớm1.424.505.501.003.250.800.981.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.55 ↑5.500.28 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.443.905.001.203.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.50 ↑5.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.