Kết quả bóng đá trận Newtown AFC vs Guilsfield, 20:30 ngày 15/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 15/08/2026
Newtown AFC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Guilsfield
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Latham Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Newtown AFC | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Alistair Williams | |
| Astley J. W. 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| 41' | ||
| HT 1-1 | ||
| 86' | ||
| 89' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 19 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 15 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 18 |
Chủ = Newtown AFC · Khách = Guilsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newtown AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (36%) | Thắng/Thắng | 12 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Newtown AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 12 | - | - |
Guilsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 6 | 11 | 43 | 45 | 45 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 15 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 30 | 23 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Newtown AFC 4 (57%)Hòa 1 (14%)Guilsfield 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Newtown AFC | 2-0 (2-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 29/11/25 | Guilsfield | 2-1 (1-0) | Newtown AFC | - | - | B |
| 10/07/24 | Newtown AFC | 2-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 05/08/23 | Newtown AFC | 1-1 (1-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 02/12/17 | Newtown AFC | 2-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 06/10/16 | Guilsfield | 0-3 (0-1) | Newtown AFC | +0.75 | 3 | T |
| 09/07/16 | Guilsfield | 2-1 (1-0) | Newtown AFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Newtown AFC
TTTBBBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Newtown AFC | 5-0 (3-0) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 02/08/26 | Gresford | 0-3 (0-2) | Newtown AFC | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Ruthin Town FC | 2-3 (1-1) | Newtown AFC | - | - | T |
| 11/04/26 | Newtown AFC | 1-2 (0-1) | Llandudno | - | - | B |
| 09/04/26 | Holywell | 6-0 (5-0) | Newtown AFC | -1.25 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Newtown AFC | 1-2 (0-0) | Mold Alexandra | +0.25 | 3 | B |
| 28/03/26 | Holyhead | 2-0 (1-0) | Newtown AFC | - | - | B |
| 25/03/26 | Newtown AFC | 6-1 (3-0) | Rhyl FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Newtown AFC | 0-2 (0-2) | Buckley Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Brickfield Rangers | 0-2 (0-1) | Newtown AFC | - | - | T |
| 07/03/26 | Newtown AFC | 0-5 (0-2) | Gresford | - | - | B |
| 28/02/26 | Flint Mountain | 0-1 (0-1) | Newtown AFC | - | - | T |
| 21/02/26 | Newtown AFC | 2-0 (2-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 24/01/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Newtown AFC | - | - | B |
| 01/01/26 | Caersws | 1-0 (0-0) | Newtown AFC | +0.5 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Newtown AFC | 0-3 (0-2) | Airbus UK Broughton | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/12/25 | Newtown AFC | 1-1 (0-0) | Penrhyncoch | - | - | H |
| 29/11/25 | Guilsfield | 2-1 (1-0) | Newtown AFC | - | - | B |
| 15/11/25 | Newtown AFC | 2-2 (0-0) | Holywell | - | - | H |
| 08/11/25 | Mold Alexandra | 1-3 (0-2) | Newtown AFC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guilsfield
THTTBTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Guilsfield | 3-2 (0-1) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 01/08/26 | Rhyl FC | 1-1 (1-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 18/04/26 | Guilsfield | 4-0 (2-0) | Gresford | - | - | T |
| 11/04/26 | Guilsfield | 4-1 (3-1) | Caersws | - | - | T |
| 06/04/26 | Llandudno | 4-1 (2-1) | Guilsfield | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Rhyl FC | 1-2 (1-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 28/03/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 25/03/26 | Flint Mountain | 1-0 (0-0) | Guilsfield | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Guilsfield | 4-4 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 14/03/26 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | B |
| 07/03/26 | Holyhead | 1-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 04/03/26 | Brickfield Rangers | 2-1 (0-1) | Guilsfield | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Guilsfield | 1-2 (0-2) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 21/02/26 | Newtown AFC | 2-0 (2-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 31/01/26 | Guilsfield | 1-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Guilsfield | 3-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 21/01/26 | Denbigh Town | 3-2 (3-2) | Guilsfield | - | - | B |
| 27/12/25 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Penrhyncoch | +1.25 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | Guilsfield | 2-1 (1-0) | Newtown AFC | - | - | T |
| 08/11/25 | Guilsfield | 3-1 (2-1) | Holyhead | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
75
Tấn công
7282
Tấn công nguy hiểm
5574
Sút ngoài cầu môn
317
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newtown AFC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Guilsfield (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Newtown AFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Newtown AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875 | Thành lập | |
| Latham Park | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| Chris Hughes | HLV | |
| Newtown | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 3.40 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.30 | 3.13 ↓ | 0.69 ↑ | 3.00 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.55 ↓ | 3.45 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.45 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.50 | 3.35 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.78 | 3.68 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.60 ↓ | 3.32 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.45 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.70 ↓ | 3.50 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.83 | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.69 | 3.96 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.49 ↓ | 3.44 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.53 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.91 ↓ | 3.76 ↑ | 1.17 ↓ | 3.25 | 0.64 ↑ | 0.59 ↑ | 0.25 | 1.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.75 | 3.75 ↓ | 3.60 ↑ | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 3.90 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↑ | 3.20 ↓ | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newtown AFC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Guilsfield | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).