Kết quả bóng đá trận Newry City vs Warrenpoint Town, 01:45 ngày 22/08/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 22/08/2026
Newry City 0 Kết thúc HT 0-1 3
Warrenpoint Town
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Newry City | Phút | |
| 25' | ||
| 33' | ⚽ 0 - 1 Adam Carroll | |
| 33' | ||
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 Michael Leddy | |
| 75' | ||
| 79' | ⚽ 0 - 3 Rory Powell | |
| 87' | ||
| 90' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 17 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 9 |
Chủ = Newry City · Khách = Warrenpoint Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (29%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Newry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Warrenpoint Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 10 | 6 | 17 | 44 | 50 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 24 | 23 | 9 |
| Sân khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 18 | 26 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Newry City 6 (46%)Hòa 4 (31%)Warrenpoint Town 3 (23%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/23 | Newry City | 1-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 27/07/22 | Newry City | 0-2 (0-2) | Warrenpoint Town | +0.25 | 3 | B |
| 08/01/22 | Warrenpoint Town | 1-2 (0-1) | Newry City | - | - | T |
| 15/09/21 | Newry City | 1-1 (1-1) | Warrenpoint Town | -0.5 | 3 | H |
| 21/07/21 | Newry City | 1-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 26/08/20 | Newry City | 1-2 (0-1) | Warrenpoint Town | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/07/19 | Newry City | 1-1 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | H |
| 13/04/19 | Warrenpoint Town | 2-4 (0-4) | Newry City | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/01/19 | Newry City | 0-2 (0-2) | Warrenpoint Town | 0 | 2.75 | B |
| 26/12/18 | Warrenpoint Town | 2-2 (1-1) | Newry City | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/09/18 | Newry City | 1-1 (0-0) | Warrenpoint Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/04/12 | Warrenpoint Town | 0-2 (0-1) | Newry City | - | - | T |
| 04/09/11 | Newry City | 1-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Newry City
TBTTTBBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rathfriland Rangers | 1-2 (0-2) | Newry City | - | - | T |
| 12/08/26 | Newry City | 1-4 (1-1) | Glenavon Lurgan | - | - | B |
| 08/08/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-0) | Newry City | - | - | T |
| 29/07/26 | Newry City | 1-0 (1-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 24/04/26 | Dergview FC | 2-3 (0-0) | Newry City | - | - | T |
| 08/04/26 | Rathfriland Rangers | 2-1 (1-1) | Newry City | - | - | B |
| 03/12/25 | Newry City | 2-3 (0-1) | Linfield FC | - | - | B |
| 22/11/25 | Newry City | 1-2 (0-0) | Drumaness Mills | - | - | B |
| 05/11/25 | Newry City | 1-0 (1-0) | Glenavon Lurgan | - | - | T |
| 08/10/25 | Newry City | 1-0 (0-0) | Portadown | - | - | T |
| 13/08/25 | Newry City | 3-0 (2-0) | Knockbreda | - | - | T |
| 30/07/25 | Newry City | 0-3 (0-1) | Loughgall FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/25 | Newry City | 0-3 (0-2) | Institute FC | - | - | B |
| 19/04/25 | Newington | 3-2 (2-1) | Newry City | - | - | B |
| 12/04/25 | Armagh City | 4-1 (1-0) | Newry City | - | - | B |
| 05/04/25 | Newry City | 2-2 (2-2) | Ballyclare Comrades | - | - | H |
| 02/04/25 | Newry City | 3-0 (2-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 22/03/25 | Limavady United | 3-1 (1-0) | Newry City | - | - | B |
| 15/03/25 | Newry City | 1-1 (1-1) | Dundela | - | - | H |
| 08/03/25 | Ballinamallard United | 1-1 (1-0) | Newry City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Warrenpoint Town
BTBBBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Warrenpoint Town | 1-3 (0-1) | Ards FC | - | - | B |
| 12/08/26 | Warrenpoint Town | 2-0 (1-0) | Armagh City | - | - | T |
| 08/08/26 | HW Welders | 3-0 (1-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 22/07/26 | Cliftonville | 2-1 (0-1) | Warrenpoint Town | -2.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Crusaders | 2-0 (0-0) | Warrenpoint Town | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Limavady United | 4-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Warrenpoint Town | 0-1 (0-1) | Ards FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Dundela | 2-0 (2-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 04/04/26 | Institute FC | 0-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Warrenpoint Town | 0-0 (0-0) | Armagh City | - | - | H |
| 21/03/26 | Ards FC | 3-0 (1-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Warrenpoint Town | 0-1 (0-1) | Annagh United | - | - | B |
| 11/03/26 | Warrenpoint Town | 2-4 (1-1) | Newington | - | - | B |
| 07/03/26 | Warrenpoint Town | 1-2 (0-0) | Institute FC | - | - | B |
| 04/03/26 | Annagh United | 1-0 (1-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Loughgall FC | 1-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 25/02/26 | Warrenpoint Town | 1-0 (1-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 21/02/26 | Warrenpoint Town | 5-2 (4-1) | Dundela | - | - | T |
| 14/02/26 | Newington | 4-0 (2-0) | Warrenpoint Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
211
Sút cầu môn
18
Tấn công
132117
Tấn công nguy hiểm
5947
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B3T3 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newry City (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Warrenpoint Town (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Newry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Newry Showgrounds | Sân nhà | |
| 2822 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Barry Gray | |
| Newry | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 | 3.30 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.35 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 61.65 ↑ | 9.17 ↑ | 1.02 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.24 | 2.76 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.80 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.40 ↑ | 3.45 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.13 | 2.84 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.50 ↑ | 3.78 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.94 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.60 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.