Kết quả bóng đá trận Newport County vs Tranmere Rovers, 21:00 ngày 29/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Newport County 2 Kết thúc HT 1-0 2
Tranmere Rovers
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Rodney parade Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Newport County | Phút | |
| Shaq Gwengwe(Assists:Harrison Biggins) (Kiến tạo: Harrison Biggins) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 15' | Jacob Slater | |
| Christian Doidge | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Dan Sassi ▼ Alfie Merritt | 46' ⇄ | |
| ▲ Cole Jarvis ▼ Christian Doidge | 54' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jordan Turnbull ▼ Jacob Slater | |
| 66' ⇄ | ▲ Dylan Jones ▼ Nathan Smith | |
| 66' ⇄ | ▲ Sam Finley ▼ Tom Conlon | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Zane Okoro(Assists:Joel Senior) (Kiến tạo: Joel Senior) | |
| ▲ Matthew Dibley Dias ▼ Cameron Evans | 71' ⇄ | |
| ▲ Kieron Evans ▼ Yahaya Bamba | 71' ⇄ | |
| 73' | Thomas Ince | |
| 75' | ⚽ 1 - 2 Dylan Jones | |
| 78' ⇄ | ▲ Lee OConnor ▼ Charlie Whitaker | |
| ▲ Joe Thomas ▼ Ciaran Brennan | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Patrick Brough ▼ Zane Okoro | |
| Matthew Dibley Dias | 84' | |
| Shaq Gwengwe 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 11 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Newport County · Khách = Tranmere Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newport County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Newport County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 15 | - | - |
Tranmere Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Newport County 7 (41%)Hòa 5 (29%)Tranmere Rovers 5 (29%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/26 | Newport County | 3-1 (1-1) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | Tranmere Rovers | 1-1 (1-0) | Newport County | -1 | 2.5 | H |
| 03/05/25 | Newport County | 1-4 (1-1) | Tranmere Rovers | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/11/24 | Tranmere Rovers | 2-1 (1-0) | Newport County | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/04/24 | Newport County | 1-2 (1-2) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/12/23 | Tranmere Rovers | 2-1 (0-1) | Newport County | 0 | 2.75 | B |
| 18/03/23 | Tranmere Rovers | 1-3 (0-2) | Newport County | 0 | 2 | T |
| 20/08/22 | Newport County | 2-1 (2-1) | Tranmere Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/02/22 | Newport County | 4-2 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/08/21 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Newport County | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/03/21 | Tranmere Rovers | 1-0 (1-0) | Newport County | 0 | 2.25 | B |
| 17/10/20 | Newport County | 1-0 (1-0) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/19 | Newport County | 0-0 (0-0) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/19 | Newport County | 0-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/09/18 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-1) | Newport County | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/02/15 | Newport County | 1-1 (0-1) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/09/14 | Tranmere Rovers | 0-0 (0-0) | Newport County | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Newport County
BTHBTBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Bristol Rovers | 5-3 (1-1) | Newport County | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Newport County | 3-0 (2-0) | Rochdale | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (0-0) | Newport County | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/08/26 | Newport County | 1-4 (0-1) | AS Roma | -2.75 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Yeovil Town | 1-2 (1-1) | Newport County | - | - | T |
| 29/07/26 | Newport County | 0-4 (0-1) | Reading | -0.5 | 3 | B |
| 21/07/26 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Newport County | - | - | H |
| 11/07/26 | Gloucester City | 2-1 (0-1) | Newport County | +1.25 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Newport City | 0-5 (0-2) | Newport County | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Barrow | 1-2 (1-0) | Newport County | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Newport County | 3-2 (1-2) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cheltenham Town | 1-0 (0-0) | Newport County | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Newport County | 2-1 (1-1) | Harrogate Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Notts County | 3-1 (2-0) | Newport County | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Newport County | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Walsall | 2-1 (0-1) | Newport County | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Newport County | 0-1 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Barnet | 1-2 (1-0) | Newport County | -1.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Newport County | 1-2 (0-0) | Colchester United | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Tranmere Rovers
HTHTHBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Port Vale | 1-1 (1-0) | Tranmere Rovers | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (1-0) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Tranmere Rovers | 2-2 (1-1) | Rochdale | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (1-0) | Blackpool | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Tranmere Rovers | 1-1 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Milton Keynes Dons | 3-0 (2-0) | Tranmere Rovers | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Cheltenham Town | 1-3 (1-0) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Tranmere Rovers | 1-2 (0-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Chesterfield | 1-1 (1-0) | Tranmere Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Swindon Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Tranmere Rovers | 0-3 (0-3) | Harrogate Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Tranmere Rovers | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Tranmere Rovers | 1-3 (0-2) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Newport County | 3-1 (1-1) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (0-1) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Notts County | 5-0 (1-0) | Tranmere Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (2-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Newport County
Tranmere Rovers
1Jordan Wright4CKyle Cameron Wright5Lee Jenkins17Alfie Merritt22Cameron Norman2Cameron Evans6Ciaran Brennan9Shaq Gwengwe10Harrison Biggins20Yahaya Bamba27Christian Doidge1Luke McGee2Joel Senior3Jacob Slater5Nathan Smith16Bobby Faulkner6CWill Vaulks11Tom Conlon7Charlie Whitaker10Thomas Ince17Zane Okoro9Joe Ironside
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jordan Wright5.8
- 2Cameron Evans▼ Rời sân 71'6.6
- 4Kyle Cameron Wright C6.9
- 5Lee Jenkins6.3
- 6Ciaran Brennan▼ Rời sân 78'6.6
- 9Shaq Gwengwe⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 90'7.6
- 10Harrison Biggins🎯 Kiến tạo 11'7.5
- 17Alfie Merritt▼ Rời sân 46'6.5
- 20Yahaya Bamba▼ Rời sân 71'5.9
- 22Cameron Norman6.8
- 27Christian Doidge🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 54'6.8
Khách · 4231
- 1Luke McGee6.3
- 2Joel Senior🎯 Kiến tạo 71'6.7
- 3Jacob Slater🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 65'6.4
- 5Nathan Smith▼ Rời sân 66'6.9
- 6Will Vaulks C7.1
- 7Charlie Whitaker▼ Rời sân 78'6.2
- 9Joe Ironside7
- 10Thomas Ince🟨 Thẻ vàng 73'5.8
- 11Tom Conlon▼ Rời sân 66'7
- 16Bobby Faulkner7.4
- 17Zane Okoro⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 80'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
45
Tấn công
122125
Tấn công nguy hiểm
8779
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
228345
TL chuyền bóng thành công
51%65%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2026
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2029
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.060.94
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B5T5 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newport County (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Tranmere Rovers (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Newport County (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Tranmere Rovers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Newport County
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Shaq Gwengwe Tiền đạo | 7.6 | 2 | 2/2 | 1/3 | 0 | ||
| 10Harrison Biggins Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 17/23 | 2 | ||
| 4Kyle Cameron Wright Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 11/17 | 2 | |||
| 27Christian Doidge Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 3/5 | 1 | 🟨 | ||
| 22Cameron Norman Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 16/24 | 1 | |||
| 6Ciaran Brennan Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 11/16 | 2 | |||
| 2Cameron Evans Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 11/18 | 2 | |||
| 17Alfie Merritt Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 2/9 | 1 | |||
| 5Lee Jenkins Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/20 | 1 | |||
| 20Yahaya Bamba Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 6/12 | 1 | |||
| 1Jordan Wright Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 7/40 | 0 | |||
| 12Joe Thomas (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 7Kieron Evans (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 24Matthew Dibley Dias (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟨 | ||
| 40Cole Jarvis (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 34Dan Sassi (dự bị) Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 8/21 | 1 |
Tranmere Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Bobby Faulkner Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 23/40 | 2 | |||
| 17Zane Okoro Tiền đạo | 7.2 | 1 | 4/1 | 6/10 | 0 | ||
| 6Will Vaulks Hậu vệ | 7.1 | 5/1 | 37/53 | 1 | |||
| 9Joe Ironside Tiền đạo | 7 | 0/0 | 7/13 | 0 | |||
| 11Tom Conlon Tiền vệ | 7 | 0/0 | 21/30 | 2 | |||
| 5Nathan Smith Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 2Joel Senior Hậu vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 23/27 | 3 | ||
| 3Jacob Slater Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 12/22 | 4 | 🟨 | ||
| 1Luke McGee Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 17/32 | 0 | |||
| 7Charlie Whitaker Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 10Thomas Ince Tiền vệ | 5.8 | 4/2 | 18/24 | 0 | 🟨 | ||
| 29Dylan Jones (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 2/4 | 0 | ||
| 4Jordan Turnbull (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 8Sam Finley (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 23Patrick Brough (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 3/9 | 0 | |||
| 22Lee OConnor (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 1/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Newport County | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1881 | |
| Rodney parade Stadium | Sân nhà | Prenton Park |
| 4300 | Sức chứa | 16587 |
| Hayden Mullins | HLV | Darrell Clarke |
| England | Khu vực | Wirral |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 1.01 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.51 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.96 ↑ | 3.15 ↑ | 2.25 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.15 | 3.15 | 0.79 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 86.40 ↑ | 6.55 ↑ | 1.10 ↓ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.51 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.96 ↑ | 3.15 ↑ | 2.25 ↓ | 0.89 | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.59 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 2.95 | 2.49 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.15 ↑ | 2.29 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.22 | 2.77 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 48.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.11 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.15 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 6.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.17 | 3.20 | 0.84 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 11.61 ↑ | 1.11 ↓ | 10.48 ↑ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.15 | 3.23 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.58 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.10 ↓ | 10.90 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 | 2.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.82 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.78 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.50 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newport County | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tranmere Rovers | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).