Kết quả bóng đá trận Newport County vs Rochdale, 18:30 ngày 15/08/2026
League 2 (Anh) · 18:30 ngày 15/08/2026
Newport County 3 Kết thúc HT 2-0 0
Rochdale
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Rodney parade Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Newport County | Phút | |
| Kyle Cameron Wright(Assists:Yahaya Bamba) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 34' | Tobi Adebayo Rowling | |
| Shaq Gwengwe(Assists:Harrison Biggins) (Kiến tạo: Harrison Biggins) 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 42' | Bryant Bilongo | |
| HT 2-0 | ||
| 53' | Luke Hannant | |
| 62' ⇄ | ▲ Zain Silcott-Duberry ▼ Luke Hannant | |
| ▲ Alfie Merritt ▼ Christian Doidge | 65' ⇄ | |
| 66' | Bryant Bilongo | |
| 70' ⇄ | ▲ Babajide Ezekiel Adeeko ▼ Ryan East | |
| 70' ⇄ | ▲ Edward Francis ▼ Harvey Gilmour | |
| 70' ⇄ | ▲ Kaiden Wilson ▼ Emmanuel Dieseruvwe | |
| ▲ Gerard Garner ▼ Shaq Gwengwe | 80' ⇄ | |
| Lee Jenkins | 86' | |
| ▲ Matthew Smith ▼ Cameron Evans | 88' ⇄ | |
| Yahaya Bamba 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| Alfie Merritt | 90+5' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 8 |
Chủ = Newport County · Khách = Rochdale
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newport County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Newport County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | - | - |
Rochdale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 33 | 7 | 6 | 88 | 41 | 106 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 2 | 3 | 48 | 20 | 56 | 1 |
| Sân khách | 23 | 15 | 5 | 3 | 40 | 21 | 50 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Newport County 1 (17%)Hòa 1 (17%)Rochdale 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/01/23 | Rochdale | 1-1 (1-0) | Newport County | 0 | 2.25 | H |
| 08/10/22 | Newport County | 0-1 (0-1) | Rochdale | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/22 | Newport County | 0-2 (0-1) | Rochdale | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/12/21 | Rochdale | 3-0 (1-0) | Newport County | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/14 | Newport County | 2-1 (1-1) | Rochdale | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/10/13 | Rochdale | 3-0 (2-0) | Newport County | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Newport County
HBTBHBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (0-0) | Newport County | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/08/26 | Newport County | 1-4 (0-1) | AS Roma | -2.75 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Yeovil Town | 1-2 (1-1) | Newport County | - | - | T |
| 29/07/26 | Newport County | 0-4 (0-1) | Reading | -0.5 | 3 | B |
| 21/07/26 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Newport County | - | - | H |
| 11/07/26 | Gloucester City | 2-1 (0-1) | Newport County | +1.25 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Newport City | 0-5 (0-2) | Newport County | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Barrow | 1-2 (1-0) | Newport County | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Newport County | 3-2 (1-2) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cheltenham Town | 1-0 (0-0) | Newport County | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Newport County | 2-1 (1-1) | Harrogate Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Notts County | 3-1 (2-0) | Newport County | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Newport County | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Walsall | 2-1 (0-1) | Newport County | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Newport County | 0-1 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Barnet | 1-2 (1-0) | Newport County | -1.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Newport County | 1-2 (0-0) | Colchester United | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Newport County | 3-1 (1-1) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Newport County | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rochdale
BHBHHBHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bradford City | 2-0 (1-0) | Rochdale | -1 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Tranmere Rovers | 2-2 (1-1) | Rochdale | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Rochdale | 2-3 (2-2) | Halifax Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Rochdale | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | - | H |
| 19/07/26 | Al Rayyan | 3-3 (1-0) | Rochdale | -0.5 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | +1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Boreham Wood | 2-2 (1-0) | Rochdale | 0 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Rochdale | 2-1 (1-0) | Scunthorpe United | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Rochdale | 1-1 (0-0) | York City | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Braintree Town | 1-2 (0-1) | Rochdale | +1.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Rochdale | 2-1 (0-0) | Wealdstone FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Hartlepool United | 0-0 (0-0) | Rochdale | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Rochdale | 2-4 (1-1) | Morecambe | +1.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | Rochdale | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Scunthorpe United | 2-2 (0-1) | Rochdale | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Rochdale | 3-2 (2-2) | Tamworth | +1.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Southend United | 3-2 (3-1) | Rochdale | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Eastleigh | 1-3 (0-1) | Rochdale | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Rochdale | 1-0 (0-0) | Boston United | +1 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Rochdale | 3-2 (1-1) | Brackley Town | +1.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Newport County
Rochdale
1Jordan Wright3Tom Davies4CKyle Cameron Wright5Lee Jenkins22Cameron Norman2Cameron Evans6Ciaran Brennan9Shaq Gwengwe10Harrison Biggins20Yahaya Bamba27Christian Doidge1Nils Ramming6CEthan Ebanks-Landell13Tobi Adebayo Rowling26Sam Sherring27Bryant Bilongo4Ryan East8Harvey Gilmour10Devante Rodney19Luke Hannant39Dajaune Brown9Emmanuel Dieseruvwe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jordan Wright
- 2Cameron Evans▼ Rời sân 88'
- 3Tom Davies
- 4Kyle Cameron Wright C⚽ Ghi bàn 18'
- 5Lee Jenkins🟨 Thẻ vàng 86'
- 6Ciaran Brennan
- 9Shaq Gwengwe⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 80'
- 10Harrison Biggins🎯 Kiến tạo 38'
- 20Yahaya Bamba⚽ Ghi bàn 90+1' · 🎯 Kiến tạo 18'
- 22Cameron Norman
- 27Christian Doidge▼ Rời sân 65'
Khách · 4141
- 1Nils Ramming
- 4Ryan East▼ Rời sân 70'
- 6Ethan Ebanks-Landell C
- 8Harvey Gilmour▼ Rời sân 70'
- 9Emmanuel Dieseruvwe▼ Rời sân 70'
- 10Devante Rodney
- 13Tobi Adebayo Rowling🟨 Thẻ vàng 34'
- 19Luke Hannant🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 62'
- 26Sam Sherring
- 27Bryant Bilongo🟨 Thẻ vàng 42' · 🟥 Thẻ đỏ 66'
- 39Dajaune Brown
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
74
Thẻ vàng
24
Sút bóng
125
Sút cầu môn
60
Tấn công
7483
Tấn công nguy hiểm
5427
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
205471
TL chuyền bóng thành công
65%84%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
21
Cứu thua
03
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2317
Cắt bóng
92
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.470.13
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newport County (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Rochdale (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Newport County | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Rodney parade Stadium | Sân nhà | Spotland Stadium |
| 4300 | Sức chứa | 10249 |
| Hayden Mullins | HLV | Ian Watson |
| England | Khu vực | Rochdale |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.28 | 2.18 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 1.13 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.78 | 3.28 | 2.18 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 1.13 | 0.00 | 0.65 | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.24 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.25 | 2.13 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.49 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.77 ↑ | 59.34 ↑ | 2.29 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.25 | 2.13 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.57 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.03 | 2.18 | 0.76 | 2.25 | 1.04 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.26 | 2.63 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.40 ↑ | 55.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.60 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.13 | 2.71 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.66 ↑ | 30.52 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.68 | 3.10 | 2.29 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.68 | 3.10 | 2.29 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.09 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.20 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.