Kết quả bóng đá trận Newport County vs Plymouth Argyle, 01:00 ngày 07/10/2026
EFL Trophy · 01:00 ngày 07/10/2026
Newport County Kết thúc sớm --:--:--
Plymouth Argyle
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Địa điểm: Rodney parade Stadium Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Newport County | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Evans K. (Kiến tạo: Matthew Smith) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 39' | Watts C. | |
| HT 1-0 | ||
| Bamba Y. 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| 75' | ⚽ 3 - 1 Pepple A. (Kiến tạo: Xavier Amaechi) | |
| 90' | ⚽ 3 - 2 Bakinson T. (Kiến tạo: Xavier Amaechi) | |
| 90' | ❌ Pepple A. Đá hỏng penalty | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 8 | 12 |
| Điểm | 5 | 3 | 15 | 21 |
Chủ = Newport County · Khách = Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newport County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
01
Sút bóng
912
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
32%68%
Chuyền bóng
271574
TL chuyền bóng thành công
60%82%
Phạm lỗi
1021
Việt vị
56
Cứu thua
31
Quả ném biên
2224
Chuyền dài
2426
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newport County (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Plymouth Argyle (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Newport County | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1886 | |
| Rodney parade Stadium | Sân nhà | Stadio Cinque Pini |
| 4300 | Sức chứa | 21118 |
| Hayden Mullins | HLV | Tom Cleverley |
| England | Khu vực | Plymouth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.40 | 4.25 | 1.51 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 3.62 ↓ | 4.05 ↓ | 1.67 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.76 ↓ | -0.75 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.61 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.98 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.60 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.98 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.62 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 1.01 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 3.85 | 1.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 45.00 ↑ | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.62 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 1.01 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 4.20 | 1.58 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.80 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 31.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.11 | 3.74 | 1.58 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.08 ↓ | 8.80 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.61 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.58 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.98 | 3.80 | 1.57 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.47 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 1.98 ↓ | 1.04 ↓ | 1.83 ↑ | 7.54 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.60 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newport County | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Plymouth Argyle | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).