Kết quả bóng đá trận Newport County vs Chesterfield, 02:45 ngày 31/10/2026
League 2 (Anh) · 02:45 ngày 31/10/2026
Newport County 4 Kết thúc HT 4-0 1
Chesterfield
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Newport County | Phút | |
| 13' | Pond A. | |
| 13' | Hutton R. | |
| Norman C. 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 17' | McEachran G. | |
| T.Davies (Kiến tạo: Harrison Biggins) 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| 23' | Mandeville L. | |
| 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| Biggins H. (Kiến tạo: Michael Adu Poku) 5 - 0 ⚽ | 29' | |
| Bamba Y. 6 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 4-0 | ||
| 58' | ⚽ 6 - 1 | |
| 58' | ⚽ 6 - 2 Mandeville L. (Kiến tạo: Remeao Hutton) | |
| 58' ⇄ | ▲ L.Bonis ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ L.Marsh ▼ | |
| ▲ Evans K. ▼ | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Duffy D. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Randall J. ▼ | |
| Brennan C. | 76' | |
| 78' ⇄ | ▲ Gordon L. ▼ | |
| ▲ Garner G. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Thomas J. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Crole J. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Evans C. ▼ | 87' ⇄ | |
| Garner G. | 89' | |
| 90' | Simpson J. | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 16 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 9 | 19 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 17 |
Chủ = Newport County · Khách = Chesterfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newport County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Newport County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 | 18 |
Chesterfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
Newport County
Chesterfield
1Wright J.3T.Davies4K.Cameron5Jenkins L.22Norman C.6Brennan C.8Smith M.10Biggins H.20Bamba Y.23M.Adu-Poku28Etete K.1Z.Hemming6Simpson J.15Pond A.33Hutton R.46Pearce T.4Naylor T.20McEachran G.7Mandeville L.24Markanday D.37Koroma J.9Fraser Bryden
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Wright J.
- 3T.Davies⚽ Ghi bàn 18'
- 4K.Cameron
- 5Jenkins L.
- 6Brennan C.🟨 Thẻ vàng 76'
- 8Smith M.
- 10Biggins H.⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 18'
- 20Bamba Y.⚽ Ghi bàn 45'
- 22Norman C.⚽ Ghi bàn 14'
- 23M.Adu-Poku🎯 Kiến tạo 29'
- 28Etete K.
Khách · 4231
- 1Z.Hemming
- 4Naylor T.
- 6Simpson J.🟨 Thẻ vàng 90'
- 7Mandeville L.⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 23'
- 9Fraser Bryden
- 15Pond A.🟨 Thẻ vàng 13'
- 20McEachran G.🟨 Thẻ vàng 17'
- 24Markanday D.
- 33Hutton R.🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 13'
- 37Koroma J.
- 46Pearce T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
24
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
55
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
194510
TL chuyền bóng thành công
58%82%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
16
Cứu thua
11
Quả ném biên
1626
Chuyền dài
1624
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newport County (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Chesterfield (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Newport County | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1866 | |
| Rodney parade Stadium | Sân nhà | Proact Stadium |
| 4300 | Sức chứa | 10500 |
| Hayden Mullins | HLV | Paul Cook |
| England | Khu vực | Chesterfield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.38 | 1.97 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.67 ↑ | 3.40 ↑ | 1.80 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.87 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.90 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.35 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.99 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 125.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.99 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 125.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.02 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.09 | 2.02 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 40.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.60 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.95 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 281.00 ↑ | 7.93 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 3.50 | 1.95 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 1.49 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 52.00 ↑ | 9.40 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 10.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.79 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.60 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newport County | -1/2 | 1 | 0 | 3 |
| Chesterfield | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).