Kết quả bóng đá trận Newmarket SFC vs AC Carina, 10:30 ngày 05/09/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 10:30 ngày 05/09/2026
Newmarket SFC 4 Kết thúc HT 1-1 1
AC Carina
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Newmarket SFC | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| 52' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| 4 - 1 ⚽ | 58' | |
| 78' | ||
| 5 - 1 ⚽ | 80' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 10 | 46 | 34 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 7 | 16 |
| Điểm | 9 | 6 | 28 | 24 |
Chủ = Newmarket SFC · Khách = AC Carina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newmarket SFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Newmarket SFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 17 | 4 | 2 | 88 | 27 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 43 | 10 | 26 | 3 |
| Sân khách | 12 | 9 | 2 | 1 | 45 | 17 | 29 | 1 |
AC Carina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 17 | 3 | 3 | 82 | 34 | 54 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 1 | 0 | 52 | 16 | 34 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 30 | 18 | 20 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
02
Sút bóng
149
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
62%38%
Việt vị
21
Quả ném biên
2831
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newmarket SFC (28 trận)
Ghi 3.57 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
AC Carina (30 trận)
Ghi 3.23 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Newmarket SFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.50 | 3.90 | 0.86 | 4.25 | 0.94 | 0.89 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 3.60 | 0.67 | 4.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.10 ↑ | 3.60 | 0.62 ↓ | 4.25 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.50 | 3.75 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.40 | 3.60 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 4.00 | 3.05 | 0.78 | 4.00 | 0.74 | 0.73 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.70 ↑ | 3.90 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.80 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.40 | 3.30 | 1.06 | 4.25 | 0.68 | 1.00 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.30 ↑ | 31.00 ↑ | 4.41 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.10 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newmarket SFC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| AC Carina | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).