Kết quả bóng đá trận Newington vs Rathfriland Rangers, 21:00 ngày 22/08/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 21:00 ngày 22/08/2026
Newington 4 Kết thúc HT 3-0 0
Rathfriland Rangers
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Newington | Phút | |
| Aaron Heaney 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 32' | ||
| Seamy Duffy 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| Aaron Heaney 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' | ||
| 59' | ||
| 72' | ||
| Jay Donnelly 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 11 | 25 |
| Điểm | 9 | 0 | 20 | 7 |
Chủ = Newington · Khách = Rathfriland Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
Newington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 15 | 6 | 12 | 69 | 52 | 51 | 4 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 1 | 4 | 40 | 21 | 34 | 3 |
| Sân khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 29 | 31 | 17 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Rathfriland Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 16 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Newington
THTHBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Newington | 2-1 (2-0) | Queen's University | - | - | T |
| 12/08/26 | Loughgall FC | 2-2 (1-2) | Newington | - | - | H |
| 08/08/26 | Newington | 4-1 (2-1) | Annagh United | - | - | T |
| 29/07/26 | Crusaders | 1-1 (1-0) | Newington | -0.75 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Cliftonville | 1-0 (1-0) | Newington | - | - | B |
| 11/07/26 | Ballymacash Rangers | 1-2 (1-2) | Newington | - | - | T |
| 04/07/26 | Bangor FC | 2-1 (0-1) | Newington | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Newington | 2-1 (1-1) | Loughgall FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Newington | 2-4 (1-1) | HW Welders | - | - | B |
| 11/04/26 | Newington | 1-5 (1-2) | Limavady United | - | - | B |
| 04/04/26 | Queen's University | 0-2 (0-0) | Newington | - | - | T |
| 28/03/26 | Newington | 1-0 (0-0) | Annagh United | - | - | T |
| 21/03/26 | Newington | 4-0 (3-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 14/03/26 | Newington | 1-4 (1-2) | Limavady United | - | - | B |
| 11/03/26 | Warrenpoint Town | 2-4 (1-1) | Newington | - | - | T |
| 28/02/26 | Newington | 2-0 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 25/02/26 | Loughgall FC | 2-1 (1-0) | Newington | - | - | B |
| 21/02/26 | Armagh City | 1-2 (0-0) | Newington | - | - | T |
| 14/02/26 | Newington | 4-0 (2-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 07/02/26 | Newington | 2-0 (1-0) | Dundela | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rathfriland Rangers
BBBTBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rathfriland Rangers | 1-2 (0-2) | Newry City | - | - | B |
| 12/08/26 | Annagh United | 4-2 (3-0) | Rathfriland Rangers | - | - | B |
| 08/08/26 | Rathfriland Rangers | 1-3 (1-0) | Loughgall FC | - | - | B |
| 24/04/26 | Coagh United | 1-3 (0-0) | Rathfriland Rangers | - | - | T |
| 22/04/26 | Crumlin Star | 3-1 (2-0) | Rathfriland Rangers | - | - | B |
| 15/04/26 | Rathfriland Rangers | 1-1 (0-0) | Knockbreda | - | - | H |
| 08/04/26 | Rathfriland Rangers | 2-1 (1-1) | Newry City | - | - | T |
| 04/04/26 | Ballyclare Comrades | 3-1 (1-0) | Rathfriland Rangers | - | - | B |
| 29/01/26 | Annagh United | 2-0 (1-0) | Rathfriland Rangers | - | - | B |
| 22/11/25 | Strabane Athletic | 2-1 (0-0) | Rathfriland Rangers | - | - | B |
| 16/08/25 | Dergview FC | 3-1 (1-1) | Rathfriland Rangers | - | - | B |
| 26/07/25 | Rathfriland Rangers | 4-0 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 19/07/25 | Dungannon Swifts | 1-2 (1-1) | Rathfriland Rangers | - | - | T |
| 12/04/25 | Dergview FC | 1-3 (1-3) | Rathfriland Rangers | - | - | T |
| 04/01/25 | Dungannon Swifts | 5-0 (2-0) | Rathfriland Rangers | - | - | B |
| 14/12/24 | Dollingstown | 2-3 (0-3) | Rathfriland Rangers | - | - | T |
| 23/11/24 | Rosario YFC | 2-4 (0-0) | Rathfriland Rangers | - | - | T |
| 02/10/24 | Rathfriland Rangers | 2-2 (1-0) | Ballymena United | - | - | H |
| 14/08/24 | Rathfriland Rangers | 2-1 (1-1) | Coagh United | - | - | T |
| 06/07/24 | Rathfriland Rangers | 2-4 (1-0) | Dungannon Swifts | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
94
Sút cầu môn
62
Tấn công
6462
Tấn công nguy hiểm
5331
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newington (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Rathfriland Rangers (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 2.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Newington | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.92 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 8.50 ↑ | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.90 | 4.60 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 8.25 ↑ | 25.00 ↑ | 0.30 ↓ | 4.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.60 | 4.70 | 0.83 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.80 ↑ | 41.56 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.76 | 6.00 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.93 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.25 ↑ | 11.60 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.25 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 | 7.00 ↑ | 0.35 ↑ | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 6.75 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.50 ↑ | 6.75 | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 4.98 | 6.37 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.30 | 5.92 ↑ | 5.44 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.00 | 5.50 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 5.25 ↑ | 7.25 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.27 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 9.29 ↑ | 16.40 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↑ | 5.25 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.00 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↑ | 5.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.