Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys (W) vs Lanus (W), 23:00 ngày 02/08/2026
The league Nữ (Argentina) · 23:00 ngày 02/08/2026
Newells Old Boys (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lanus (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Newells Old Boys (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 1 Amalia Pena | |
| 84' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 5 |
| Điểm | 3 | 7 | 4 | 15 |
Chủ = Newells Old Boys (W) · Khách = Lanus (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newells Old Boys (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 8 (44%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Newells Old Boys (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Lanus (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Newells Old Boys (W)
BTBBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | San Luis FC (W) | 4-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | -0.5 | 2 | B |
| 23/07/26 | Union Santa Fe (W) | 0-2 (0-2) | Newells Old Boys (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | Newells Old Boys (W) | 0-1 (0-0) | CA Independiente (W) | +0.25 | 2 | B |
| 08/07/26 | Huracan (W) | 2-0 (1-0) | Newells Old Boys (W) | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Newells Old Boys (W) | 0-1 (0-0) | Belgrano (W) | - | - | B |
| 26/06/26 | River Plate (W) | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 22/06/26 | Newells Old Boys (W) | 0-2 (0-1) | Banfield (W) | -0.25 | 2 | B |
| 14/06/26 | Gimnasia LP (W) | 2-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Newells Old Boys (W) | 0-0 (0-0) | Social Atletico Television (W) | -0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Newells Old Boys (W) | 0-1 (0-0) | Racing Club (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | San Lorenzo (W) | 5-0 (2-0) | Newells Old Boys (W) | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Newells Old Boys (W) | 0-4 (0-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | B |
| 30/03/26 | Newells Old Boys (W) | 1-2 (0-2) | Boca Juniors (W) | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | Newells Old Boys (W) | 0-0 (0-0) | San Luis FC (W) | +1 | 2.25 | H |
| 22/12/25 | Newells Old Boys (W) | 0-0 (0-0) | Belgrano (W) | -0.25 | 2 | H |
| 11/11/25 | Racing Club (W) | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys (W) | 0 | 2.25 | B |
| 30/09/25 | San Luis FC (W) | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys (W) | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/09/25 | Newells Old Boys (W) | 3-0 (2-0) | Platense (W) | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Lanus (W)
THBBTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Lanus (W) | 1-0 (0-0) | San Lorenzo (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-1 (0-0) | Lanus (W) | -1.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | Ferro Carril Oeste (W) | -0.5 | 2 | B |
| 06/07/26 | Boca Juniors (W) | 1-0 (1-0) | Lanus (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Social Atletico Television (W) | 0-2 (0-2) | Lanus (W) | -1.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Lanus (W) | 1-1 (0-0) | San Luis FC (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Union Santa Fe (W) | 0-1 (0-1) | Lanus (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Huracan (W) | 0-0 (0-0) | Lanus (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | Lanus (W) | 3-2 (2-0) | Belgrano (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | River Plate (W) | 3-0 (1-0) | Lanus (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Lanus (W) | 0-2 (0-0) | Banfield (W) | - | - | B |
| 31/03/26 | Gimnasia LP (W) | 3-0 (0-0) | Lanus (W) | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Racing Club (W) | 6-0 (1-0) | Lanus (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Lanus (W) | 3-0 (1-0) | Sarmiento (W) | - | - | T |
| 29/11/23 | El Porvenir (W) | 0-3 (0-0) | Lanus (W) | - | - | T |
| 25/11/23 | Lanus (W) | 1-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 13/11/23 | Rosario Central (W) | 1-0 (0-0) | Lanus (W) | - | - | B |
| 16/10/23 | Lanus (W) | 0-3 (0-2) | Racing Club (W) | -1.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
45
Sút cầu môn
42
Tấn công
10693
Tấn công nguy hiểm
8070
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newells Old Boys (W) (18 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Lanus (W) (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Newells Old Boys (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (18%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (82%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 2 (18%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUVO
Lanus (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (14%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Newells Old Boys (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 2.82 | 2.78 | 0.80 | 2.00 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.18 | 2.82 | 2.78 | 0.80 | 2.00 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 0.80 | 2.00 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.13 | 0.90 | 2.00 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.22 ↑ | 1.50 | 0.64 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 2.94 | 2.83 | 0.93 | 2.00 | 0.87 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 92.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.09 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.55 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.62 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.62 | 0.00 | 1.07 | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 2.95 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 91.11 ↑ | 6.12 ↑ | 1.08 ↓ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 2.95 | 2.99 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 94.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 2.77 | 2.82 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.04 | 3.30 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.09 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.35 | 0.80 | 2.25 | 0.73 | 0.66 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.88 | 2.00 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 30.75 ↑ | 5.36 ↑ | 1.18 ↓ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.87 | 2.95 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.18 | 3.46 | 0.87 | 2.25 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 94.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.02 ↓ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.88 | 2.55 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newells Old Boys (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lanus (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).