Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Deportivo Riestra, 05:00 ngày 16/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 16/08/2026
Newells Old Boys 2 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Riestra
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio Newells Old Boys Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Newells Old Boys
Deportivo Riestra
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Lobo Medina
2'
🎯 Dứt điểm - Alexander Diaz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lautaro Rios (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Carlos Quintana (đánh đầu) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Brian Sanchez (chân phải) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
18'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Mino
🎯 Dứt điểm - Facundo Guch (chân trái) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Antony Alonso (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Guch (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Alexander Diaz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lautaro Rios (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
41'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Quintana
🟨 Thẻ vàng - Luca Regiardo
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Ramirez Polero (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Martin Ortega, ra Martín Luciano
48'
🎯 Dứt điểm - Alexander Diaz (chân trái) — bị chặn
49'
🚩 Việt vị
61'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mateo Ezequiel Garcia, ra Lautaro Rios
🔁 Thay người: vào Francisco Scarpeccio, ra Juan Ignacio Ramirez Polero
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Guch 1-0, kiến tạo: Martin Ortega
🎯 Dứt điểm - Facundo Guch (chân trái) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Tomas Gonzalez, ra Brian Sanchez
71'
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateo Ezequiel Garcia (chân trái) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Nicolas Ezequiel Watson, ra Alexander Diaz
🔁 Thay người: vào Rodrigo Ezequiel Herrera, ra Jeronimo Mattar
75'
🔁 Thay người: vào Nicolas Benegas, ra Pablo Monje
76'
🔁 Thay người: vào Mariano Gaston Bracamonte, ra Nicolas Sansotre
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - P·Juan Ignacio Ramirez Polero (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Walter Mazzantti 2-0, kiến tạo: Facundo Guch
🎯 Dứt điểm - Walter Mazzantti (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Bruno Cabrera, ra Walter Mazzantti
88'
🔁 Thay người: vào Jonatan Esteban Goitia, ra Antony Alonso
90+1'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Newells Old Boys | Phút | |
| 18' | Facundo Mino | |
| 41' | Carlos Quintana | |
| Luca Regiardo | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Martin Ortega ▼ Martín Luciano | 46' ⇄ | |
| ▲ Mateo Ezequiel Garcia ▼ Lautaro Rios | 63' ⇄ | |
| ▲ Francisco Scarpeccio ▼ Juan Ignacio Ramirez Polero | 64' ⇄ | |
| Facundo Guch(Assists:Martin Ortega) (Kiến tạo: Martin Ortega) 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| 70' ⇄ | ▲ Tomas Gonzalez ▼ Brian Sanchez | |
| 75' ⇄ | ▲ Nicolas Ezequiel Watson ▼ Alexander Diaz | |
| ▲ Rodrigo Ezequiel Herrera ▼ Jeronimo Mattar | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Nicolas Benegas ▼ Pablo Monje | |
| 76' ⇄ | ▲ Mariano Gaston Bracamonte ▼ Nicolas Sansotre | |
| Walter Mazzantti(Assists:Facundo Guch) (Kiến tạo: Facundo Guch) 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| ▲ Bruno Cabrera ▼ Walter Mazzantti | 87' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Jonatan Esteban Goitia ▼ Antony Alonso | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 9 |
| Điểm | 5 | 3 | 16 | 11 |
Chủ = Newells Old Boys · Khách = Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newells Old Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 5 (18%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Newells Old Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | 15 | 26 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | 7 | 29 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 17 | 8 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Deportivo Riestra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | 11 | 28 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 4 | 4 | 8 | 25 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 8 | 3 | 26 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Newells Old Boys 1 (33%)Hòa 2 (67%)Deportivo Riestra 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 28/09/24 | Deportivo Riestra | 3-3 (2-2) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 17/05/24 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-1) | Newells Old Boys | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Newells Old Boys
BHBHTHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 03/08/26 | Newells Old Boys | 2-2 (0-1) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Independiente | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Leones de Rosario | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | T |
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-1) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/03/26 | Lanus | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2 | B |
| 26/02/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 17/02/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | B |
| 02/02/26 | Boca Juniors | 2-0 (1-0) | Newells Old Boys | -1.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Riestra
TBBTHHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.5 | T |
| 03/08/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Barracas Central | +0.5 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | -0.5 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Palestino | 1-1 (1-1) | Deportivo Riestra | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 1.5 | H |
Đội hình
Newells Old Boys
Deportivo Riestra
30Josue Reinatti3Martín Luciano16Lucas Carrizo17Lautaro Gianetti24Franco Nicolas Escobar5CLuca Regiardo19Jeronimo Mattar7Walter Mazzantti20Facundo Guch39Lautaro Rios39Tomas Rios99Juan Ignacio Ramirez Polero1Ignacio Arce2Carlos Quintana5Pedro Ramirez15Nicolas Sansotre22Cristian Paz24Facundo Mino7Antony Alonso8CMilton Aaron Celiz10Brian Sanchez14Pablo Monje11Alexander Diaz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Martín Luciano▼ Rời sân 46'6.5
- 5Luca Regiardo C🟨 Thẻ vàng 42'7.1
- 7Walter Mazzantti⚽ Ghi bàn 85' · ▼ Rời sân 87'8.5
- 16Lucas Carrizo7.8
- 17Lautaro Gianetti8.1
- 19Jeronimo Mattar▼ Rời sân 75'6.8
- 20Facundo Guch⚽ Ghi bàn 67' · 🎯 Kiến tạo 85'7.9
- 24Franco Nicolas Escobar7.2
- 30Josue Reinatti7.1
- 39Lautaro Rios▼ Rời sân 63'6.3
- 39Tomas Rios
- 99Juan Ignacio Ramirez Polero▼ Rời sân 64'6.2
Khách · 541
- 1Ignacio Arce6.6
- 2Carlos Quintana🟨 Thẻ vàng 41'6
- 5Pedro Ramirez6.1
- 7Antony Alonso▼ Rời sân 88'6
- 8Milton Aaron Celiz C6.3
- 10Brian Sanchez▼ Rời sân 70'6.7
- 11Alexander Diaz▼ Rời sân 75'6.3
- 14Pablo Monje▼ Rời sân 75'7.2
- 15Nicolas Sansotre▼ Rời sân 76'6.4
- 22Cristian Paz5.8
- 24Facundo Mino🟨 Thẻ vàng 18'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
911
Sút cầu môn
33
Tấn công
103113
Tấn công nguy hiểm
3846
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
442241
TL chuyền bóng thành công
77%55%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2219
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2929
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.370.6
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newells Old Boys (28 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Deportivo Riestra (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Newells Old Boys (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 3 (15%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUV
Deportivo Riestra (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Newells Old Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Walter Mazzantti Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 1 | 1/1 | 15/20 | 2 | ||
| 17Lautaro Gianetti Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 47/50 | 4 | |||
| 20Facundo Guch Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 1 | 3/1 | 34/48 | 2 | |
| 16Lucas Carrizo Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 54/66 | 3 | |||
| 24Franco Nicolas Escobar Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 29/36 | 5 | |||
| 30Josue Reinatti Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 5Luca Regiardo Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 60/67 | 2 | 🟨 | ||
| 19Jeronimo Mattar Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 40/55 | 1 | |||
| 3Martín Luciano Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 11/24 | 0 | |||
| 39Lautaro Rios Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 3/3 | 1 | |||
| 99Juan Ignacio Ramirez Polero Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 6Martin Ortega (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 17/21 | 1 | ||
| 18Mateo Ezequiel Garcia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 7/13 | 0 | |||
| 36Francisco Scarpeccio (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 3 | |||
| 26Rodrigo Ezequiel Herrera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 25Bruno Cabrera (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Deportivo Riestra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Pablo Monje Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 16/26 | 5 | |||
| 10Brian Sanchez Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 12/16 | 5 | |||
| 1Ignacio Arce Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/35 | 0 | |||
| 15Nicolas Sansotre Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/18 | 1 | |||
| 8Milton Aaron Celiz Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 15/28 | 1 | |||
| 11Alexander Diaz Trung phong | 6.3 | 3/2 | 9/21 | 1 | |||
| 24Facundo Mino Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 15/21 | 3 | 🟨 | ||
| 5Pedro Ramirez Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 14/21 | 2 | |||
| 2Carlos Quintana Trung vệ | 6 | 1/1 | 2/10 | 2 | 🟨 | ||
| 7Antony Alonso Trung phong | 6 | 1/0 | 3/6 | 2 | |||
| 22Cristian Paz Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 6/13 | 5 | |||
| 9Nicolas Benegas (dự bị) Trung phong | 7 | 1/0 | 3/7 | 1 | |||
| 16Nicolas Ezequiel Watson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 3 | |||
| 21Tomas Gonzalez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 4/7 | 0 | |||
| 36Mariano Gaston Bracamonte (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 27Jonatan Esteban Goitia (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Newells Old Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-11-3 | Thành lập | |
| Estadio Newells Old Boys | Sân nhà | |
| 44000 | Sức chứa | 0 |
| Frank Kudelka | HLV | Gustavo Benitez |
| Santa Fe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 2.86 | 3.24 | 0.84 | 1.75 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.86 | 2.68 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.80 | 3.10 | 0.96 | 1.75 | 0.89 | 1.20 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 50.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 4.00 | 0.87 | 1.75 | 0.98 | 0.79 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 2.85 | 3.45 | 0.92 | 1.75 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.60 ↑ | 74.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.85 | 4.20 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.75 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 2.80 | 4.20 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.82 ↑ | 68.09 ↑ | 4.58 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 2.85 | 3.45 | 0.92 | 1.75 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.60 ↑ | 74.00 ↑ | 12.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 2.93 | 3.05 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.78 | 3.32 | 0.98 | 1.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 50.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.87 | 4.33 | 0.87 | 1.75 | 0.99 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.65 ↑ | 56.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.80 | 4.20 | 1.90 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.20 | 0.82 | 1.75 | 0.93 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 59.00 ↑ | 12.51 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 2.78 | 3.64 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 4.38 ↑ | 1.61 ↓ | 4.74 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 2.58 | 3.20 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 40.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 2.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.75 | 4.10 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 401.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.93 | 4.15 | 0.64 | 1.50 | 1.25 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.09 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.80 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.88 | 4.20 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.00 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.72 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newells Old Boys | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Deportivo Riestra | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).