Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Banfield, 07:00 ngày 23/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:00 ngày 23/08/2026
Newells Old Boys 2 Kết thúc HT 0-0 1
Banfield
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Estadio Newells Old Boys Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Newells Old Boys
Banfield
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Viola
4'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Adoryan
🎯 Dứt điểm - Martin Ortega (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Ramirez Polero (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luca Regiardo (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Ezequiel Cano (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Guch (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Santiago Daniele (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Federico Medina (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Abraham (chân trái) — bị chặn
41'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Jeronimo Mattar
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Matias Coccaro, ra Juan Ignacio Ramirez Polero
🎯 Dứt điểm - Walter Mazzantti (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🟨 Thẻ vàng - Fabio Enrique Alvarez
⚽ BÀN THẮNG - Matias Coccaro 1-0, kiến tạo: Walter Mazzantti
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Martin Ortega (chân phải) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào David Zalazar, ra Lautaro Ezequiel Cano
60'
🔁 Thay người: vào Matias Hernandez, ra Fabio Enrique Alvarez
61'
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rodrigo Ezequiel Herrera, ra Jeronimo Mattar
🎯 Dứt điểm - Walter Mazzantti (chân phải) — bị chặn
70'
🟨 Thẻ vàng - Federico Medina
70'
🔁 Thay người: vào Lucas Gómez, ra Federico Medina
71'
🔁 Thay người: vào Lisandro Pinero, ra Tomas Adoryan
72'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gomez (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Matias Coccaro 2-0, kiến tạo: Facundo Guch
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Bruno Christian Sepulveda, ra Alexander Nicolas Machado Aycaguer
🔁 Thay người: vào Mateo Ezequiel Garcia, ra Facundo Guch
🔁 Thay người: vào Lucas Gómez, ra Lautaro Rios
82'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Pinero (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda Other Body Part (sút) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Brandon Oviedo (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Blas Benedetto, ra Walter Mazzantti
90+3'
VAR Decision - Penalty awarded - Bruno Christian Sepulveda
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Ezequiel Herrera (chân phải) — bị chặn
90+8'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Bruno Christian Sepulveda 2-1
90+8'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Newells Old Boys | Phút | |
| 4' | Tomas Adoryan | |
| Jeronimo Mattar | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Matias Coccaro ▼ Juan Ignacio Ramirez Polero | 46' ⇄ | |
| 50' | Fabio Enrique Alvarez | |
| Matias Coccaro(Assists:Walter Mazzantti) (Kiến tạo: Walter Mazzantti) 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 59' ⇄ | ▲ David Zalazar ▼ Lautaro Ezequiel Cano | |
| 60' ⇄ | ▲ Matias Hernandez ▼ Fabio Enrique Alvarez | |
| ▲ Rodrigo Ezequiel Herrera ▼ Jeronimo Mattar | 68' ⇄ | |
| 70' | Federico Medina | |
| 70' ⇄ | ▲ Lautaro Gomez ▼ Federico Medina | |
| 71' ⇄ | ▲ Lisandro Pinero ▼ Tomas Adoryan | |
| Matias Coccaro(Assists:Facundo Guch) (Kiến tạo: Facundo Guch) 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Bruno Christian Sepulveda ▼ Alexander Nicolas Machado Aycaguer | |
| ▲ Mateo Ezequiel Garcia ▼ Facundo Guch | 80' ⇄ | |
| ▲ Lucas Gómez ▼ Lautaro Rios | 80' ⇄ | |
| ▲ Blas Benedetto ▼ Walter Mazzantti | 90+2' ⇄ | |
| 90+3' | 📺 Bruno Christian Sepulveda(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 90+8' | ⚽ 2 - 1 Bruno Christian Sepulveda | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 16 |
| Điểm | 5 | 3 | 16 | 8 |
Chủ = Newells Old Boys · Khách = Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newells Old Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Newells Old Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | 15 | 26 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | 7 | 29 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 17 | 8 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Banfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 19 | 18 | 23 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 13 | 4 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Newells Old Boys 5 (25%)Hòa 6 (30%)Banfield 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 21/07/25 | Newells Old Boys | 1-2 (0-1) | Banfield | +0.25 | 2 | B |
| 28/01/25 | Banfield | 3-0 (2-0) | Newells Old Boys | 0 | 1.75 | B |
| 05/06/24 | Banfield | 2-0 (0-0) | Newells Old Boys | 0 | 1.75 | B |
| 19/02/23 | Newells Old Boys | 2-0 (0-0) | Banfield | +0.25 | 2 | T |
| 05/06/22 | Banfield | 1-2 (0-2) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | T |
| 21/04/22 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Banfield | 0 | 2 | T |
| 07/12/21 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | Banfield | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/10/19 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | H |
| 07/04/19 | Banfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/03/18 | Banfield | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 19/01/18 | Banfield | 1-1 (0-1) | Newells Old Boys | 0 | 2.25 | H |
| 04/12/16 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | B |
| 31/05/15 | Newells Old Boys | 1-1 (1-1) | Banfield | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/09/14 | Newells Old Boys | 0-3 (0-2) | Banfield | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/12 | Newells Old Boys | 3-0 (0-0) | Banfield | +0.75 | 2 | T |
| 04/10/11 | Banfield | 2-0 (0-0) | Newells Old Boys | 0 | 2 | B |
| 24/04/11 | Newells Old Boys | 0-1 (0-0) | Banfield | 0 | 2.25 | B |
| 17/10/10 | Banfield | 0-0 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/10 | Newells Old Boys | 2-1 (0-0) | Banfield | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Newells Old Boys
TTBHBHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | CA Timbuense | 0-1 (0-0) | Newells Old Boys | - | - | T |
| 16/08/26 | Newells Old Boys | 2-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/08/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 03/08/26 | Newells Old Boys | 2-2 (0-1) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Independiente | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Leones de Rosario | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | T |
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-1) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/03/26 | Lanus | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2 | B |
| 26/02/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 17/02/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Banfield
HTBHTBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Banfield | 2-2 (2-0) | Ferrocarril Midland | +0.75 | 2 | H |
| 15/08/26 | Racing Club | 0-1 (0-1) | Banfield | -0.75 | 2 | T |
| 11/08/26 | Banfield | 0-2 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Banfield | 0 | 1.75 | H |
| 29/07/26 | Banfield | 3-2 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | H |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | -1 | 2 | B |
| 26/03/26 | Banfield | 3-0 (2-0) | Real Pilar | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Rosario Central | 2-1 (0-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | River Plate | 3-1 (1-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Banfield | 0-2 (0-2) | Racing Club | 0 | 2 | B |
Đội hình
Newells Old Boys
Banfield
30Josue Reinatti6Martin Ortega16Lucas Carrizo17Lautaro Gianetti28Jeronimo Russo5CLuca Regiardo19Jeronimo Mattar7Walter Mazzantti20Facundo Guch39Lautaro Rios99Juan Ignacio Ramirez Polero25Gino Santilli2Santiago Daniele6Nicolas Meriano24Santiago Lopez27Ignacio Abraham13CBrandon Oviedo11Fabio Enrique Alvarez18Federico Medina19Lautaro Ezequiel Cano20Tomas Adoryan22Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Luca Regiardo C7
- 6Martin Ortega7
- 7Walter Mazzantti🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 90+2'7
- 16Lucas Carrizo7.4
- 17Lautaro Gianetti6.5
- 19Jeronimo Mattar🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 68'6.7
- 20Facundo Guch🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 80'8.1
- 28Jeronimo Russo6.9
- 30Josue Reinatti8.8
- 39Lautaro Rios▼ Rời sân 80'6.5
- 99Juan Ignacio Ramirez Polero▼ Rời sân 46'6.3
Khách · 4141
- 2Santiago Daniele6.3
- 6Nicolas Meriano6.5
- 11Fabio Enrique Alvarez🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 60'6.7
- 13Brandon Oviedo C7.2
- 18Federico Medina🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 70'6.3
- 19Lautaro Ezequiel Cano▼ Rời sân 59'6.4
- 20Tomas Adoryan🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 71'6.6
- 22Alexander Nicolas Machado Aycaguer▼ Rời sân 78'7.1
- 24Santiago Lopez6.2
- 25Gino Santilli7
- 27Ignacio Abraham6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
66
Tấn công
8080
Tấn công nguy hiểm
8980
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
368319
TL chuyền bóng thành công
77%75%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
02
Cứu thua
54
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
1923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.431.61
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newells Old Boys (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Banfield (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Newells Old Boys (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 3 (14%)Xỉu 6 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Banfield (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 4 (19%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 3 (14%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Newells Old Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Josue Reinatti Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 15/28 | 0 | |||
| 20Facundo Guch Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 1/1 | 28/37 | 2 | ||
| 16Lucas Carrizo Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 54/72 | 5 | |||
| 7Walter Mazzantti Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 2/0 | 16/25 | 4 | ||
| 6Martin Ortega Hậu vệ phải | 7 | 2/2 | 23/28 | 2 | |||
| 5Luca Regiardo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 46/50 | 1 | |||
| 28Jeronimo Russo Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 14/22 | 5 | |||
| 19Jeronimo Mattar Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/1 | 19/23 | 2 | 🟨 | ||
| 17Lautaro Gianetti Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 51/56 | 4 | |||
| 39Lautaro Rios Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 99Juan Ignacio Ramirez Polero Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 9Matias Coccaro (dự bị) Trung phong | 8.4 | 2 | 3/2 | 4/8 | 0 | ||
| 18Mateo Ezequiel Garcia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 26Rodrigo Ezequiel Herrera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 7/7 | 1 | |||
| 27Lucas Gómez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 35Blas Benedetto (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Banfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Brandon Oviedo Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 42/45 | 3 | |||
| 22Alexander Nicolas Machado Aycaguer Trung phong | 7.1 | 1/1 | 11/16 | 1 | |||
| 25Gino Santilli Thủ môn | 7 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 11Fabio Enrique Alvarez Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 2 | 🟨 | ||
| 20Tomas Adoryan Tiền vệ phải | 6.6 | 2/0 | 22/26 | 1 | 🟨 | ||
| 6Nicolas Meriano Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 31/41 | 2 | |||
| 19Lautaro Ezequiel Cano Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 4/7 | 1 | |||
| 18Federico Medina Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 14/18 | 3 | 🟨 | ||
| 2Santiago Daniele Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 26/40 | 4 | |||
| 24Santiago Lopez Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 27Ignacio Abraham Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 14/23 | 2 | |||
| 9Bruno Christian Sepulveda (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 2/2 | 0 | ||
| 40David Zalazar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 2/4 | 1 | |||
| 7Lisandro Pinero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 10Lautaro Gomez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 28Matias Hernandez (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Newells Old Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-11-3 | Thành lập | 1896-1-21 |
| Estadio Newells Old Boys | Sân nhà | Estadio Florencio Sola |
| 44000 | Sức chứa | 33351 |
| Frank Kudelka | HLV | Pedro Troglio |
| Santa Fe | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.03 | 2.98 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.00 ↓ | 3.30 ↑ | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.40 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.70 ↑ | 39.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.40 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.15 | 3.30 | 0.77 | 2.00 | 1.07 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.30 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 2.95 | 3.25 | 0.93 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.61 ↑ | 41.94 ↑ | 5.71 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.15 | 3.30 | 0.77 | 2.00 | 1.07 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.20 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 1.07 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.97 | 3.09 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 2.96 | 3.45 | 0.99 | 2.00 | 0.87 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.95 ↑ | 38.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.25 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.25 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.21 | 3.40 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.55 ↑ | 30.61 ↑ | 4.39 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.11 | 2.84 | 3.25 | 0.61 | 1.75 | 1.17 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 35.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.25 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 401.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.09 | 3.40 | 0.56 | 1.50 | 1.44 | 0.61 | 0.00 | 1.32 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.33 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.10 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.30 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 1.20 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newells Old Boys | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Banfield | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).