Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Banfield, 07:00 ngày 23/08/2026

Hạng 1 Argentina · 07:00 ngày 23/08/2026
Newells Old Boys
2 Kết thúc HT 0-0 1
Banfield
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Estadio Newells Old Boys Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Newells Old BoysBanfield
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Viola
4'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Adoryan
🎯 Dứt điểm - Martin Ortega (đánh đầu) — bị cản phá
5'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Ramirez Polero (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luca Regiardo (chân phải) — chệch khung thành
24'
26'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Ezequiel Cano (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Guch (chân trái) — bị cản phá
31'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — chệch khung thành
33'
35'
🎯 Dứt điểm - Santiago Daniele (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Federico Medina (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Abraham (chân trái) — bị chặn
41'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Jeronimo Mattar
44'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Matias Coccaro, ra Juan Ignacio Ramirez Polero
46'
🎯 Dứt điểm - Walter Mazzantti (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
50'
🟨 Thẻ vàng - Fabio Enrique Alvarez
⚽ BÀN THẮNG - Matias Coccaro 1-0, kiến tạo: Walter Mazzantti
51'
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (đánh đầu) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Martin Ortega (chân phải) — bị cản phá
56'
59'
🔁 Thay người: vào David Zalazar, ra Lautaro Ezequiel Cano
60'
🔁 Thay người: vào Matias Hernandez, ra Fabio Enrique Alvarez
61'
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Ezequiel Herrera, ra Jeronimo Mattar
68'
🎯 Dứt điểm - Walter Mazzantti (chân phải) — bị chặn
68'
70'
🟨 Thẻ vàng - Federico Medina
70'
🔁 Thay người: vào Lucas Gómez, ra Federico Medina
71'
🔁 Thay người: vào Lisandro Pinero, ra Tomas Adoryan
72'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gomez (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Matias Coccaro 2-0, kiến tạo: Facundo Guch
77'
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — vào lưới
77'
78'
🔁 Thay người: vào Bruno Christian Sepulveda, ra Alexander Nicolas Machado Aycaguer
🔁 Thay người: vào Mateo Ezequiel Garcia, ra Facundo Guch
80'
🔁 Thay người: vào Lucas Gómez, ra Lautaro Rios
80'
82'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
84'
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Pinero (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda Other Body Part (sút) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Brandon Oviedo (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Blas Benedetto, ra Walter Mazzantti
90+2'
90+3'
VAR Decision - Penalty awarded - Bruno Christian Sepulveda
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Ezequiel Herrera (chân phải) — bị chặn
90+3'
90+8'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Bruno Christian Sepulveda 2-1
90+8'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Newells Old Boys Phút Banfield
4' Tomas Adoryan
Jeronimo Mattar 44'
HT 0-0
▲ Matias Coccaro ▼ Juan Ignacio Ramirez Polero46' ⇄
50' Fabio Enrique Alvarez
Matias Coccaro(Assists:Walter Mazzantti) (Kiến tạo: Walter Mazzantti) 1 - 0 ⚽51'
59' ⇄▲ David Zalazar ▼ Lautaro Ezequiel Cano
60' ⇄▲ Matias Hernandez ▼ Fabio Enrique Alvarez
▲ Rodrigo Ezequiel Herrera ▼ Jeronimo Mattar68' ⇄
70' Federico Medina
70' ⇄▲ Lautaro Gomez ▼ Federico Medina
71' ⇄▲ Lisandro Pinero ▼ Tomas Adoryan
Matias Coccaro(Assists:Facundo Guch) (Kiến tạo: Facundo Guch) 2 - 0 ⚽77'
78' ⇄▲ Bruno Christian Sepulveda ▼ Alexander Nicolas Machado Aycaguer
▲ Mateo Ezequiel Garcia ▼ Facundo Guch80' ⇄
▲ Lucas Gómez ▼ Lautaro Rios80' ⇄
▲ Blas Benedetto ▼ Walter Mazzantti90+2' ⇄
90+3'📺 Bruno Christian Sepulveda(Reason:Penalty awarded) VAR
90+8'⚽ 2 - 1 Bruno Christian Sepulveda
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 23 45
Bại 00 24
Ghi bàn 34 1111
Mất bàn 24 816
Điểm 53 168

Chủ = Newells Old Boys · Khách = Banfield

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Newells Old Boys (29)Hiệp 1 / Cả trậnBanfield (29)
4 (14%)Thắng/Thắng4 (14%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (17%)Hòa/Thắng3 (10%)
4 (14%)Hòa/Hòa6 (21%)
4 (14%)Hòa/Bại6 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
5 (17%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (21%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Newells Old Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1636715271526
Sân nhà8143610729
Sân khách8224917821
6 gần622276--

Banfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1653817191823
Sân nhà84221061410
Sân khách8116713424
6 gần622267--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Newells Old Boys 5 (25%)Hòa 6 (30%)Banfield 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2-0.252B
ARG D121/07/25Newells Old Boys1-2 (0-1)Banfield4-5+0.252B
ARG D128/01/25Banfield3-0 (2-0)Newells Old Boys7-601.75B
ARG D105/06/24Banfield2-0 (0-0)Newells Old Boys6-301.75B
ARG D119/02/23Newells Old Boys2-0 (0-0)Banfield1-3+0.252T
ARG D105/06/22Banfield1-2 (0-2)Newells Old Boys12-4-0.252T
ARG D121/04/22Newells Old Boys1-0 (0-0)Banfield9-302T
ARG D107/12/21Newells Old Boys0-0 (0-0)Banfield2-4-0.252.25H
ARG D105/10/19Newells Old Boys0-0 (0-0)Banfield4-4+0.52H
ARG D107/04/19Banfield1-1 (0-0)Newells Old Boys8-3-0.252.25H
ARG D105/03/18Banfield1-0 (1-0)Newells Old Boys7-5-0.252B
ARG TPV19/01/18Banfield1-1 (0-1)Newells Old Boys1-502.25H
ARG D104/12/16Newells Old Boys0-2 (0-0)Banfield6-2+0.52B
ARG D131/05/15Newells Old Boys1-1 (1-1)Banfield3-9+0.52.25H
ARG D130/09/14Newells Old Boys0-3 (0-2)Banfield5-2+0.752.25B
ARG D116/04/12Newells Old Boys3-0 (0-0)Banfield-+0.752T
ARG D104/10/11Banfield2-0 (0-0)Newells Old Boys-02B
ARG D124/04/11Newells Old Boys0-1 (0-0)Banfield-02.25B
ARG D117/10/10Banfield0-0 (0-0)Newells Old Boys--0.252.25H
ARG D101/03/10Newells Old Boys2-1 (0-0)Banfield-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Newells Old Boys

TTBHBHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Santa Fe Cup21/08/26CA Timbuense0-1 (0-0)Newells Old Boys5-3--T
ARG D116/08/26Newells Old Boys2-0 (0-0)Deportivo Riestra6-3+0.251.75T
ARG D110/08/26Defensa Y Justicia2-1 (1-0)Newells Old Boys3-7-0.252B
ARG D103/08/26Newells Old Boys2-2 (0-1)Boca Juniors5-7-0.52H
ARG D131/07/26Independiente1-0 (1-0)Newells Old Boys7-2-0.752.25B
Santa Fe Cup30/07/26Leones de Rosario1-1 (1-0)Newells Old Boys4-4+0.52.25H
ARG D126/07/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Talleres Cordoba8-902T
ARG D105/05/26Velez Sarsfield1-1 (0-0)Newells Old Boys7-4-0.752.25H
ARG D127/04/26Newells Old Boys1-1 (0-0)Instituto AC Cordoba4-302H
ARG D118/04/26Club Atlético Unión2-3 (1-2)Newells Old Boys15-4-0.752.25T
ARG D113/04/26Newells Old Boys0-0 (0-0)San Lorenzo3-101.75H
ARG D106/04/26Central Cordoba SDE1-3 (0-2)Newells Old Boys3-2-0.251.75T
ARG C30/03/26Newells Old Boys0-2 (0-1)Club Atletico Acassuso8-1+0.52B
ARG D122/03/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza6-4+0.251.75T
ARG D118/03/26Lanus5-0 (3-0)Newells Old Boys7-0-0.752B
ARG D111/03/26Newells Old Boys1-1 (1-0)CA Platense5-601.75H
ARG D102/03/26Newells Old Boys0-2 (0-0)Rosario Central1-8-0.252B
ARG D126/02/26Newells Old Boys0-2 (0-0)Estudiantes La Plata2-3-0.251.75B
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2-0.252B
ARG D117/02/26Deportivo Riestra1-1 (1-0)Newells Old Boys4-4-0.251.75H

Thành tích gần đây — Banfield

HTBHTBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C19/08/26Banfield2-2 (2-0)Ferrocarril Midland4-4+0.752H
ARG D115/08/26Racing Club0-1 (0-1)Banfield6-1-0.752T
ARG D111/08/26Banfield0-2 (0-0)Belgrano4-101.75B
ARG D102/08/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)Banfield7-501.75H
ARG D129/07/26Banfield3-2 (0-0)Sarmiento Junin4-4+0.51.75T
ARG D125/07/26CA Huracan1-0 (0-0)Banfield4-2-0.51.75B
ARG C09/05/26Banfield1-1 (0-1)San Martin Tucuman1-7+0.52H
ARG D103/05/26Barracas Central1-2 (1-1)Banfield2-6-0.251.75T
ARG D127/04/26Atletico Tucuman1-1 (0-0)Banfield3-2-0.52H
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
ARG D114/04/26Lanus1-0 (0-0)Banfield5-1-0.52B
ARG D107/04/26Argentinos Juniors3-2 (2-1)Banfield9-1-12B
ARG C26/03/26Banfield3-0 (2-0)Real Pilar5-5+12.25T
ARG D121/03/26Banfield1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-702T
ARG D115/03/26Rosario Central2-1 (0-1)Banfield6-0-12.25B
ARG D112/03/26Banfield1-2 (0-2)Gimnasia La Plata8-3+0.252B
ARG D103/03/26Banfield2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-4+0.52T
ARG D127/02/26River Plate3-1 (1-1)Banfield6-3-12.25B
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2+0.252T
ARG D115/02/26Banfield0-2 (0-2)Racing Club8-302B

Đội hình

Newells Old BoysBanfield
30Josue Reinatti6Martin Ortega16Lucas Carrizo17Lautaro Gianetti28Jeronimo Russo5CLuca Regiardo19Jeronimo Mattar7Walter Mazzantti20Facundo Guch39Lautaro Rios99Juan Ignacio Ramirez Polero25Gino Santilli2Santiago Daniele6Nicolas Meriano24Santiago Lopez27Ignacio Abraham13CBrandon Oviedo11Fabio Enrique Alvarez18Federico Medina19Lautaro Ezequiel Cano20Tomas Adoryan22Alexander Nicolas Machado Aycaguer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
80
80
Tấn công nguy hiểm
89
80
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
368
319
TL chuyền bóng thành công
77%
75%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
0
2
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
18
21
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
19
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.43
1.61
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4
T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Newells Old Boys (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Banfield (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Newells Old Boys (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 3 (14%)Xỉu 6 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Banfield (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 4 (19%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 3 (14%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
21
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
63
B.thắng H2
Newells Old BoysBanfield

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
01
H/H
02
H/B
00
B/T
10
B/H
20
B/B
Newells Old BoysBanfield

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
44
Thắng 1
75
Hòa
25
Thua 1
53
Thua 2+
Newells Old BoysBanfield

Newells Old Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Josue Reinatti
Thủ môn
8.80/015/280
20Facundo Guch
Tiền đạo cánh phải
8.111/128/372
16Lucas Carrizo
Trung vệ
7.40/054/725
7Walter Mazzantti
Tiền đạo cánh phải
712/016/254
6Martin Ortega
Hậu vệ phải
72/223/282
5Luca Regiardo
Tiền vệ phòng ngự
71/046/501
28Jeronimo Russo
Tiền đạo
6.90/014/225
19Jeronimo Mattar
Tiền vệ tấn công
6.73/119/232🟨
17Lautaro Gianetti
Trung vệ
6.50/051/564
39Lautaro Rios
Tiền vệ
6.50/03/52
99Juan Ignacio Ramirez Polero
Trung phong
6.31/03/60
9Matias Coccaro (dự bị)
Trung phong
8.423/24/80
18Mateo Ezequiel Garcia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/01/10
26Rodrigo Ezequiel Herrera (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/07/71
27Lucas Gómez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/00/00
35Blas Benedetto (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Banfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Brandon Oviedo
Trung vệ
7.21/042/453
22Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Trung phong
7.11/111/161
25Gino Santilli
Thủ môn
70/08/150
11Fabio Enrique Alvarez
Tiền vệ tấn công
6.70/018/222🟨
20Tomas Adoryan
Tiền vệ phải
6.62/022/261🟨
6Nicolas Meriano
Trung vệ
6.50/031/412
19Lautaro Ezequiel Cano
Hậu vệ trái
6.41/04/71
18Federico Medina
Tiền đạo cánh phải
6.31/014/183🟨
2Santiago Daniele
Trung vệ
6.31/126/404
24Santiago Lopez
Tiền vệ phải
6.20/026/390
27Ignacio Abraham
Hậu vệ trái
6.11/014/232
9Bruno Christian Sepulveda (dự bị)
Trung phong
7.413/22/20
40David Zalazar (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/12/41
7Lisandro Pinero (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/08/91
10Lautaro Gomez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/16/60
28Matias Hernandez (dự bị)
Tiền đạo
6.10/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Newells Old Boys Thông tin Banfield
1903-11-3 Thành lập 1896-1-21
Estadio Newells Old Boys Sân nhà Estadio Florencio Sola
44000 Sức chứa 33351
Frank Kudelka HLV Pedro Troglio
Santa Fe Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.032.980.732.000.990.930.250.85
Live2.06 ↓3.00 ↓3.30 ↑0.732.000.990.74 ↓0.251.04 ↑
EasybetsSớm2.203.203.401.052.250.770.890.250.91
Live1.12 ↓5.70 ↑39.00 ↑4.30 ↑2.500.02 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.203.203.401.022.250.840.910.250.94
Live1.01 ↓51.00 ↑111.00 ↑3.70 ↑2.500.18 ↓0.81 ↓0.001.04 ↑
Mansion88Sớm2.173.153.300.772.001.070.930.250.93
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.303.003.300.501.501.401.200.500.60
Live1.01 ↓21.00 ↑65.00 ↑0.25 ↓2.502.60 ↑1.10 ↓0.500.65 ↑
10BETSớm2.232.953.250.932.000.78---
Live1.14 ↓5.61 ↑41.94 ↑5.71 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm2.173.153.300.772.001.070.930.250.93
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.213.203.200.802.001.070.940.250.94
Live1.12 ↓6.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.172.973.090.812.001.050.960.250.92
Live1.12 ↓5.40 ↑36.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm2.292.963.450.992.000.870.990.250.89
Live1.14 ↓5.95 ↑38.00 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.303.103.251.602.500.44---
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm2.252.953.250.932.000.820.930.250.82
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.203.213.400.982.250.830.880.250.93
Live1.19 ↓5.55 ↑30.61 ↑4.39 ↑2.500.17 ↓0.78 ↓0.001.10 ↑
HK Jockey ClubSớm2.112.843.250.611.751.170.880.250.88
Live1.09 ↓5.50 ↑35.00 ↑6.00 ↑2.750.05 ↓0.78 ↓0.251.03 ↑
BwinSớm2.253.103.250.491.501.40---
Live1.01 ↓81.00 ↑401.00 ↑1.25 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm2.303.093.400.561.501.440.610.001.32
Live1.00 ↓41.00 ↑401.00 ↑5.33 ↑2.500.11 ↓0.78 ↑0.001.09 ↓
SNAISớm2.203.103.25------
Live2.203.103.25------
Bet 365Sớm2.303.003.300.982.000.830.950.250.85
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.60 ↑2.500.11 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.253.003.251.202.500.621.200.500.62
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.72 ↓0.250.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Newells Old Boys+1/4100
Banfield-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).