Kết quả bóng đá trận Newcastle (W) vs Wolverhampton Wanderers WFC (W), 20:00 ngày 06/09/2026
FA Championship Nữ (Anh) · 20:00 ngày 06/09/2026
Newcastle (W) 2 Kết thúc HT 2-0 0
Wolverhampton Wanderers WFC (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 21 |
Chủ = Newcastle (W) · Khách = Wolverhampton Wanderers WFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newcastle (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Bảng xếp hạng
Newcastle (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Wolverhampton Wanderers WFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 20 | 1 | 1 | 70 | 10 | 61 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 35 | 5 | 31 | 2 |
| Sân khách | 11 | 10 | 0 | 1 | 35 | 5 | 30 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
1612
TL chuyền bóng thành công
69%75%
Phạm lỗi
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
01
Chuyền dài
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newcastle (W) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Wolverhampton Wanderers WFC (W) (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Newcastle (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.10 ↑ | 4.50 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 4.40 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.40 ↑ | 5.50 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.30 | 4.13 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 27.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.33 | 3.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.