Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Strasbourg, 22:00 ngày 16/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 16/08/2026
Newcastle United
1 Kết thúc HT 1-0 1
Strasbourg
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: St James Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Newcastle United Phút Strasbourg
31' ▲ Mateo Del Blanco ▼ Benjamin Chilwell
William Osula(Assists:Jacob Murphy) (Kiến tạo: Jacob Murphy) 1 - 0 38'
HT 1-0
▲ Henry Johnson ▼ Dan Burn46'
▲ Miodrag Pivas ▼ Fabian Schar46'
46' ▲ Giovanni Reyna ▼ Sekou Mara
67' ▲ Gessime Yassine ▼ Samuel Amo-Ameyaw
67' ▲ Ghianny Kodia ▼ Diego Moreira
67' ▲ Mathis Amougou ▼ Sebastian Nanasi
67' ▲ Tyrese Noubissie ▼ Samir El Mourabet
67' ▲ Genesis Antwi ▼ Guela Doue
67' ▲ Soumaila Coulibaly ▼ Andrew Omobamidele
67' ▲ Pape Diop ▼ Diogo Sousa
69' 1 - 1 Gessime Yassine(Assists:Giovanni Reyna) (Kiến tạo: Giovanni Reyna)
▲ Sean Neave ▼ Jacob Murphy75'
▲ Rory Finneran ▼ Joseph Willock87'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 31
Hòa 11 31
Bại 22 48
Ghi bàn 31 1610
Mất bàn 65 1829
Điểm 11 124

Chủ = Newcastle United · Khách = Strasbourg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Newcastle United (10)Hiệp 1 / Cả trậnStrasbourg (13)
1 (10%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Bại4 (31%)
2 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (20%)Bại/Bại4 (31%)

Thành tích gần đây — Newcastle United

BTBHTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/08/26Newcastle United1-3 (0-2)Everton5-6+0.252.75B
INT CF09/08/26Valencia1-2 (1-0)Newcastle United3-3+0.253T
INT CF30/07/26Bristol City4-1 (2-0)Newcastle United1-17+0.53B
INT CF25/07/26Gateshead1-1 (1-0)Newcastle United0-12+2.53.5H
INT CF18/07/26Newcastle United3-0 (2-0)Darlington---T
ENG PR24/05/26Fulham2-0 (1-0)Newcastle United6-603B
ENG PR17/05/26Newcastle United3-1 (2-0)West Ham United9-1+0.53.25T
ENG PR10/05/26Nottingham Forest1-1 (0-0)Newcastle United2-102.75H
ENG PR02/05/26Newcastle United3-1 (2-0)Brighton Hove Albion2-10+0.253T
ENG PR25/04/26Arsenal1-0 (1-0)Newcastle United7-2-13B
ENG PR18/04/26Newcastle United1-2 (0-1)AFC Bournemouth2-3+0.53.25B
ENG PR12/04/26Crystal Palace2-1 (0-1)Newcastle United2-402.75B
ENG PR22/03/26Newcastle United1-2 (1-0)Sunderland A.F.C9-5+0.752.5B
UEFA CL19/03/26FC Barcelona7-2 (3-2)Newcastle United6-2-13.25B
ENG PR15/03/26Chelsea0-1 (0-1)Newcastle United8-1-0.53T
UEFA CL11/03/26Newcastle United1-1 (0-0)FC Barcelona9-403H
ENG FAC08/03/26Newcastle United1-3 (1-1)Manchester City3-9-0.53B
ENG PR05/03/26Newcastle United2-1 (1-1)Manchester United2-4+0.253T
ENG PR28/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Everton7-2+0.752.75B
UEFA CL25/02/26Newcastle United3-2 (2-0)Qarabag9-6+2.53.75T

Thành tích gần đây — Strasbourg

BBBBBBBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/31 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (1-0)Strasbourg---B
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (2-0)Strasbourg---B
INT CF04/08/26Strasbourg2-5 (2-2)SV Elversberg2-3+0.753B
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion3-2 (2-2)Strasbourg---B
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion4-3 (2-2)Strasbourg---B
INT CF26/07/26Strasbourg0-2 (0-1)Blackburn Rovers-+0.252.5B
INT CF21/07/26Sporting CP7-0 (2-0)Strasbourg6-4-13.25B
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6-0.253.25T
FRA D114/05/26Stade Brestois1-2 (1-2)Strasbourg5-402.75T
FRA D111/05/26Angers1-1 (0-1)Strasbourg0-2+0.252.5H
UEFA ECL08/05/26Strasbourg0-1 (0-1)Rayo Vallecano5-6+0.52.5B
FRA D103/05/26Strasbourg1-2 (1-1)Toulouse8-3+0.52.5B
UEFA ECL01/05/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Strasbourg5-1-0.52.5B
FRA D126/04/26Lorient2-3 (1-0)Strasbourg9-7+0.252.5T
FRAC23/04/26Strasbourg0-2 (0-0)Nice2-9+0.52.5B
FRA D119/04/26Strasbourg0-3 (0-1)Rennes2-902.75B
UEFA ECL17/04/26Strasbourg4-0 (2-0)FSV Mainz 055-4+0.52.5T
UEFA ECL10/04/26FSV Mainz 052-0 (2-0)Strasbourg8-4-0.252.5B
FRA D104/04/26Strasbourg3-1 (3-0)Nice4-10+0.52.75T
FRA D123/03/26Nantes2-3 (1-1)Strasbourg3-6+0.52.5T

Đội hình

Newcastle UnitedStrasbourg
24Ewen Jaouen5Fabian Schar33CDan Burn35Dylan Charlton51Leo Shahar8Aladji Bamba41Jacob Ramsey17Bazoumana Toure23Jacob Murphy28Joseph Willock10William Osula1Filip Jorgensen2Andrew Omobamidele3Benjamin Chilwell22CGuela Doue43Yoann Becker23Diogo Sousa29Samir El Mourabet7Diego Moreira11Sebastian Nanasi27Samuel Amo-Ameyaw14Sekou Mara

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
4
Sút bóng
15
19
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
68
60
Tấn công nguy hiểm
42
35
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
3
8
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
416
451
TL chuyền bóng thành công
84%
87%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
14
2
Quả ném biên
19
21
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
22
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.33
1.28
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Newcastle United (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Strasbourg (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
30
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
50
B.thắng H2
Newcastle UnitedStrasbourg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
10
B/T
10
B/H
23
B/B
Newcastle UnitedStrasbourg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
44
Thắng 1
31
Hòa
55
Thua 1
58
Thua 2+
Newcastle UnitedStrasbourg

Newcastle United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Jacob Murphy
Tiền đạo cánh phải
812/015/202
24Ewen Jaouen
Thủ môn
80/030/360
28Joseph Willock
Tiền vệ trung tâm
7.82/222/253
17Bazoumana Toure
Tiền đạo cánh trái
7.82/017/254
10William Osula
Trung phong
7.315/36/70
5Fabian Schar
Trung vệ
7.20/028/321
33Dan Burn
Trung vệ
7.11/025/301
51Leo Shahar
Hậu vệ phải
6.90/031/376
41Jacob Ramsey
Tiền vệ trung tâm
6.40/041/474
8Aladji Bamba
Tiền vệ phòng ngự
6.20/035/392
35Dylan Charlton
Hậu vệ
6.20/027/382
62Sean Neave (dự bị)
Tiền vệ
7.41/02/32
56Henry Johnson (dự bị)
Hậu vệ
6.50/031/340
48Miodrag Pivas (dự bị)
Tiền vệ
6.32/037/391
61Rory Finneran (dự bị)
-0/04/40

Strasbourg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Filip Jorgensen
Thủ môn
7.90/038/420
3Benjamin Chilwell
Hậu vệ trái
70/020/220
11Sebastian Nanasi
Tiền đạo cánh trái
70/032/350
2Andrew Omobamidele
Trung vệ
6.90/038/432
29Samir El Mourabet
Tiền vệ trung tâm
6.72/028/312
14Sekou Mara
Trung phong
6.63/09/110
43Yoann Becker
Hậu vệ
6.63/053/551
22Guela Doue
Hậu vệ phải
6.50/020/251
27Samuel Amo-Ameyaw
Tiền đạo cánh phải
6.53/010/161
23Diogo Sousa
Tiền vệ phòng ngự
6.51/113/135
7Diego Moreira
Tiền vệ trái
6.41/014/210
80Gessime Yassine (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.912/18/101
17Mathis Amougou (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.31/010/110
21Pape Diop (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.20/015/163
44Soumaila Coulibaly (dự bị)
Trung vệ
6.90/014/170
28Tyrese Noubissie (dự bị)
Tiền vệ
6.60/011/121
16Genesis Antwi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/07/81
37Ghianny Kodia (dự bị)
Tiền đạo
6.50/09/112
13Giovanni Reyna (dự bị)
Tiền vệ tấn công
611/012/171
15Mateo Del Blanco (dự bị)
Hậu vệ trái
5.42/030/351

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Newcastle United Thông tin Strasbourg
1881 Thành lập 1906
St James Park Sân nhà de la Meinau Stade
52409 Sức chứa 29000
Matthias Jaissle HLV
Newcastle Khu vực Strasbourg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.683.713.850.793.000.930.950.750.83
Live1.94 ↑3.60 ↓3.00 ↓0.76 ↓3.000.96 ↑0.94 ↓0.500.84 ↑
EasybetsSớm1.733.904.300.763.001.010.900.750.85
Live10.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑6.50 ↑2.500.03 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.504.205.250.863.250.810.771.000.94
Live5.50 ↑1.25 ↓9.00 ↑2.20 ↑2.500.30 ↓0.43 ↓0.001.59 ↑
Mansion88Sớm1.803.703.401.013.250.811.000.750.84
Live12.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.673.754.201.103.500.600.650.501.05
Live1.90 ↑3.50 ↓3.40 ↓1.20 ↑3.500.55 ↓0.85 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.644.304.300.953.250.76---
Live4.31 ↑1.38 ↓8.06 ↑1.72 ↑2.500.44 ↓---
12betSớm1.803.703.401.013.250.811.000.750.84
Live12.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm1.743.803.550.813.000.990.940.750.88
Live10.00 ↑1.09 ↓16.00 ↑4.34 ↑2.500.11 ↓4.00 ↑0.250.13 ↓
SbobetSớm1.793.593.531.023.250.801.000.750.84
Live6.80 ↑1.17 ↓10.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.733.913.820.803.001.000.940.750.88
Live6.10 ↑1.23 ↓10.10 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm1.534.004.600.402.501.70---
Live13.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.504.305.250.923.250.810.811.000.92
Live6.50 ↑1.19 ↓13.00 ↑3.44 ↑2.500.18 ↓5.41 ↑0.500.10 ↓
PinnacleSớm1.584.134.571.003.250.800.951.000.83
Live7.70 ↑1.16 ↓11.22 ↑2.57 ↑2.500.28 ↓0.55 ↓0.001.42 ↑
HK Jockey ClubSớm1.633.903.751.023.250.700.930.750.83
Live1.68 ↑3.85 ↓3.55 ↓1.023.250.700.99 ↑0.750.78 ↓
BwinSớm1.524.104.600.983.500.73---
Live11.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑0.72 ↓2.500.93 ↑---
1xBetSớm1.444.535.131.103.500.621.311.500.51
Live5.54 ↑1.30 ↓8.56 ↑2.43 ↑2.500.31 ↓0.48 ↓0.001.68 ↑
Bet 365Sớm1.554.004.500.913.500.800.951.000.85
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑5.60 ↑2.500.11 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.733.603.901.253.500.57---
Live13.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.