Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Hull City, 21:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 19/09/2026
Newcastle United 2 Kết thúc HT 2-0 1
Hull City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: St James Park Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Newcastle United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 10 |
| Điểm | 6 | 2 | 15 | 11 |
Chủ = Newcastle United · Khách = Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newcastle United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (38%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Newcastle United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 5 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 12 |
Hull City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 | 6 |
| Sân nhà | 23 | 11 | 5 | 7 | 35 | 34 | 38 | 8 |
| Sân khách | 23 | 10 | 5 | 8 | 35 | 32 | 35 | 6 |
Đội hình
Newcastle United
Hull City
21Hornicek L.3Hall L.4Botman S.12Thiaw M.23Murphy J.14Steur S.67Miley L.11Barnes H.20M. Fernandez28Willock J.9Wissa Y.19Tzolakis K.2Coyle L.3Giles R.6Ajayi S.15Egan J.22L.Herrington7Thomas S.10M.Belloumi25Crooks M.27Slater R.9McBurnie O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
100%0%
Chuyền bóng
150
Phạm lỗi
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newcastle United (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Hull City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Newcastle United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1904 |
| St James Park | Sân nhà | Kingston Communications Stadium |
| 52409 | Sức chứa | 25417 |
| Matthias Jaissle | HLV | Sergej Jakirovic |
| Newcastle | Khu vực | Hull |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.60 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.30 ↓ | 4.70 ↓ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.70 | 5.90 | 0.80 | 2.75 | 1.01 | 1.07 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.50 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.83 | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.90 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.75 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.05 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 90.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.80 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.80 | 6.00 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.35 | 5.90 | 1.08 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.90 | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.98 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 5.36 | 7.08 | 1.18 | 3.50 | 0.80 | 1.09 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.64 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.25 | 0.95 | 3.25 | 0.90 | 1.03 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.