Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Everton, 23:15 ngày 12/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:15 ngày 12/08/2026
Newcastle United
1 Kết thúc HT 0-2 3
Everton
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: St James Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Newcastle United Phút Everton
27' 0 - 1 Thierno Barry(Assists:Harrison Armstrong) (Kiến tạo: Harrison Armstrong)
36' 0 - 2 Iliman Ndiaye
HT 0-2
▲ Nick Woltemade ▼ William Osula46'
▲ Harvey Barnes ▼ Bazoumana Toure46'
▲ Joseph Willock ▼ Yoane Wissa46'
▲ Jacob Murphy ▼ Anthony Elanga46'
▲ Jacob Ramsey ▼ Joelinton Cassio Apolinario de Lira46'
▲ Sean Steur ▼ Aladji Bamba46'
▲ Miodrag Pivas ▼ Sven Botman46'
▲ Henry Johnson ▼ Malick Thiaw46'
▲ Dylan Charlton ▼ Lewis Hall46'
▲ Mason Miley ▼ Leo Shahar46'
53' ▲ Merlin Rohl ▼ Nathan Patterson
64' ▲ Beto Betuncal ▼ Thierno Barry
64' ▲ Tyler Dibling ▼ Iliman Ndiaye
64' ▲ Carlos Alcaraz ▼ Kiernan Dewsbury-Hall
66' Carlos Alcaraz
73' 0 - 3 Tyrique George(Assists:Harrison Armstrong) (Kiến tạo: Harrison Armstrong)
74' ▲ Adam Aznou ▼ Vitaliy Mykolenko
83' ▲ Jake OBrien ▼ Michael Vincent Keane
83' ▲ Harvey Foster ▼ Hayden Hackney
Harvey Barnes(Assists:Jacob Murphy) (Kiến tạo: Jacob Murphy) 1 - 3 85'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 01 33
Hòa 11 33
Bại 21 42
Ghi bàn 35 1612
Mất bàn 65 188
Điểm 14 1212

Chủ = Newcastle United · Khách = Everton

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Newcastle United (10)Hiệp 1 / Cả trậnEverton (8)
1 (10%)Thắng/Thắng3 (38%)
1 (10%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (13%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (13%)
2 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (13%)
2 (20%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Newcastle United 7 (35%)Hòa 4 (20%)Everton 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR28/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Everton7-2+0.752.75B
ENG PR30/11/25Everton1-4 (0-3)Newcastle United8-7+0.252.5T
ENG PR25/05/25Newcastle United0-1 (0-0)Everton12-3+1.253B
ENG PR05/10/24Everton0-0 (0-0)Newcastle United0-10+0.53H
ENG PR03/04/24Newcastle United1-1 (1-0)Everton7-3+0.53H
ENG PR08/12/23Everton3-0 (0-0)Newcastle United5-2+0.252.75B
ENG PR28/04/23Everton1-4 (0-1)Newcastle United3-14+0.752.25T
ENG PR20/10/22Newcastle United1-0 (1-0)Everton8-2+0.752.5T
ENG PR18/03/22Everton1-0 (0-0)Newcastle United5-7-0.252.5B
ENG PR09/02/22Newcastle United3-1 (1-1)Everton6-202.5T
ENG PR30/01/21Everton0-2 (0-0)Newcastle United7-12-12.5T
ENG PR01/11/20Newcastle United2-1 (0-0)Everton5-4-0.52.5T
ENG PR22/01/20Everton2-2 (1-0)Newcastle United6-4-12.75H
ENG PR28/12/19Newcastle United1-2 (0-1)Everton5-8-0.252.5B
ENG PR09/03/19Newcastle United3-2 (0-2)Everton8-2-0.252.25T
ENG PR06/12/18Everton1-1 (1-1)Newcastle United14-2-0.752.5H
ENG PR24/04/18Everton1-0 (0-0)Newcastle United4-6-0.52.25B
ENG PR14/12/17Newcastle United0-1 (0-1)Everton4-1+0.252.25B
ENG PR04/02/16Everton3-0 (1-0)Newcastle United3-3-0.752.75B
ENG PR27/12/15Newcastle United0-1 (0-0)Everton3-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — Newcastle United

TBHTBTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Valencia1-2 (1-0)Newcastle United3-3+0.253T
INT CF30/07/26Bristol City4-1 (2-0)Newcastle United1-17+0.53B
INT CF25/07/26Gateshead1-1 (1-0)Newcastle United0-12+2.53.5H
INT CF18/07/26Newcastle United3-0 (2-0)Darlington---T
ENG PR24/05/26Fulham2-0 (1-0)Newcastle United6-603B
ENG PR17/05/26Newcastle United3-1 (2-0)West Ham United9-1+0.53.25T
ENG PR10/05/26Nottingham Forest1-1 (0-0)Newcastle United2-102.75H
ENG PR02/05/26Newcastle United3-1 (2-0)Brighton Hove Albion2-10+0.253T
ENG PR25/04/26Arsenal1-0 (1-0)Newcastle United7-2-13B
ENG PR18/04/26Newcastle United1-2 (0-1)AFC Bournemouth2-3+0.53.25B
ENG PR12/04/26Crystal Palace2-1 (0-1)Newcastle United2-402.75B
ENG PR22/03/26Newcastle United1-2 (1-0)Sunderland A.F.C9-5+0.752.5B
UEFA CL19/03/26FC Barcelona7-2 (3-2)Newcastle United6-2-13.25B
ENG PR15/03/26Chelsea0-1 (0-1)Newcastle United8-1-0.53T
UEFA CL11/03/26Newcastle United1-1 (0-0)FC Barcelona9-403H
ENG FAC08/03/26Newcastle United1-3 (1-1)Manchester City3-9-0.53B
ENG PR05/03/26Newcastle United2-1 (1-1)Manchester United2-4+0.253T
ENG PR28/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Everton7-2+0.752.75B
UEFA CL25/02/26Newcastle United3-2 (2-0)Qarabag9-6+2.53.75T
ENG PR22/02/26Manchester City2-1 (2-1)Newcastle United5-5-13.25B

Thành tích gần đây — Everton

BTBHTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26VfB Stuttgart3-1 (1-0)Everton8-3-0.253B
INT CF01/08/26Hamburger SV1-2 (0-1)Everton3-9+0.252.75T
INT CF29/07/26Stoke City1-0 (0-0)Everton7-7+0.752.75B
INT CF25/07/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Everton5-3+0.53H
INT CF18/07/26Dundee FC0-4 (0-1)Everton1-6+1.253T
ENG PR24/05/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Everton7-7-0.252.75B
ENG PR17/05/26Everton1-3 (1-0)Sunderland A.F.C3-2+0.752.5B
ENG PR10/05/26Crystal Palace2-2 (1-1)Everton5-1002.5H
ENG PR05/05/26Everton3-3 (0-1)Manchester City5-9-0.752.75H
ENG PR25/04/26West Ham United2-1 (0-0)Everton3-402.5B
ENG PR19/04/26Everton1-2 (0-1)Liverpool1-6-0.252.75B
ENG PR11/04/26Brentford2-2 (1-1)Everton2-3-0.252.5H
ENG PR22/03/26Everton3-0 (1-0)Chelsea3-9-0.52.75T
ENG PR15/03/26Arsenal2-0 (0-0)Everton8-3-1.52.75B
ENG PR04/03/26Everton2-0 (1-0)Burnley6-3+0.752.5T
ENG PR28/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Everton7-2-0.752.75T
ENG PR24/02/26Everton0-1 (0-0)Manchester United10-1-0.52.75B
ENG PR11/02/26Everton1-2 (1-0)AFC Bournemouth7-2+0.252.5B
ENG PR07/02/26Fulham1-2 (1-0)Everton6-6-0.52.25T
ENG PR31/01/26Brighton Hove Albion1-1 (0-0)Everton5-2-0.52.5H

Đội hình

Newcastle UnitedEverton
21Lukas Hornicek3Lewis Hall4Sven Botman12Malick Thiaw51Leo Shahar7Joelinton Cassio Apolinario de Lira8Aladji Bamba9Yoane Wissa17Bazoumana Toure19Anthony Elanga10William Osula12Mark Travers2Nathan Patterson5Michael Vincent Keane6James Tarkowski16Vitaliy Mykolenko8Kiernan Dewsbury-Hall30Hayden Hackney45Harrison Armstrong10Iliman Ndiaye11Thierno Barry19Tyrique George

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
6
12
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
110
87
Tấn công nguy hiểm
89
62
Sút ngoài cầu môn
1
5
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
511
455
TL chuyền bóng thành công
87%
89%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
11
5
Quả ném biên
18
18
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
12
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.29
2.18
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Newcastle United (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Everton (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
45
B.thắng H2
Newcastle UnitedEverton

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
10
B/T
10
B/H
11
B/B
Newcastle UnitedEverton

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
43
Thắng 1
35
Hòa
66
Thua 1
43
Thua 2+
Newcastle UnitedEverton

Newcastle United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Malick Thiaw
Hậu vệ
6.90/051/561
21Lukas Hornicek
Thủ môn
6.80/014/190
10William Osula
Tiền đạo
6.70/08/100
17Bazoumana Toure
Tiền vệ
6.70/017/171
19Anthony Elanga
Tiền đạo
6.61/120/251
9Yoane Wissa
Tiền đạo
6.53/120/231
8Aladji Bamba
Tiền vệ
6.50/023/282
4Sven Botman
Hậu vệ
6.30/038/431
3Lewis Hall
Hậu vệ
6.30/023/272
51Leo Shahar
Hậu vệ
60/021/251
7Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Tiền vệ
5.90/024/271
11Harvey Barnes (dự bị)
Tiền đạo
7.311/115/180
14Sean Steur (dự bị)
Tiền vệ
7.30/033/344
23Jacob Murphy (dự bị)
Tiền vệ
7.111/15/81
27Nick Woltemade (dự bị)
Tiền đạo
6.60/05/70
48Miodrag Pivas (dự bị)
6.60/027/280
76Mason Miley (dự bị)
6.60/014/182
28Joseph Willock (dự bị)
Tiền vệ
6.50/010/120
41Jacob Ramsey (dự bị)
Tiền vệ
6.50/025/320
56Henry Johnson (dự bị)
6.40/027/281
35Dylan Charlton (dự bị)
6.20/024/261

Everton

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Tyrique George
Tiền đạo
8.113/141/460
12Mark Travers
Thủ môn
7.70/021/300
5Michael Vincent Keane
7.51/055/591
8Kiernan Dewsbury-Hall
Tiền vệ
7.53/127/285
11Thierno Barry
Tiền đạo
7.411/112/141
2Nathan Patterson
Hậu vệ
7.30/019/201
45Harrison Armstrong
Tiền vệ
7.320/033/353
6James Tarkowski
Hậu vệ
70/039/423
16Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
70/029/372
10Iliman Ndiaye
Tiền đạo
6.913/218/202
30Hayden Hackney
Tiền vệ
6.40/057/612
34Merlin Rohl (dự bị)
Tiền vệ
6.50/015/161
20Tyler Dibling (dự bị)
Tiền đạo
6.50/09/111
81Harvey Foster (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/30
9Beto Betuncal (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/30
24Carlos Alcaraz (dự bị)
Tiền vệ
6.31/016/171🟨
15Jake OBrien (dự bị)
Hậu vệ
6.20/04/60
39Adam Aznou (dự bị)
Hậu vệ
60/05/72

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Newcastle United Thông tin Everton
1881 Thành lập 1878
St James Park Sân nhà Hill Dickinson Stadium
52409 Sức chứa 40260
Matthias Jaissle HLV David Moyes
Newcastle Khu vực Liverpool
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.063.502.810.832.750.890.860.250.92
Live2.25 ↑3.35 ↓2.60 ↓1.40 ↑3.500.30 ↓0.94 ↑0.000.82 ↓
EasybetsSớm2.243.603.000.842.750.900.890.250.86
Live126.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓5.90 ↑4.500.03 ↓0.83 ↓0.001.00 ↑
VcbetSớm2.303.602.630.783.000.890.730.000.99
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑4.500.25 ↓0.81 ↑0.000.88 ↓
Mansion88Sớm2.083.402.780.872.750.890.900.250.86
Live101.00 ↑8.90 ↑1.02 ↓5.00 ↑4.500.12 ↓0.84 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm2.353.752.550.602.501.101.050.500.65
Live80.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓2.80 ↑4.500.20 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm2.313.752.550.943.000.74---
Live83.94 ↑12.40 ↑1.05 ↓2.91 ↑4.500.24 ↓---
12betSớm2.083.402.780.872.750.890.900.250.86
Live101.00 ↑8.90 ↑1.02 ↓5.00 ↑4.500.12 ↓0.84 ↓0.001.06 ↑
CrownSớm2.063.552.840.852.750.910.850.250.91
Live29.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓3.44 ↑4.500.17 ↓0.82 ↓0.001.06 ↑
SbobetSớm2.083.182.810.902.750.900.920.250.90
Live40.00 ↑7.60 ↑1.06 ↓4.54 ↑4.500.12 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm2.093.502.940.832.750.930.860.250.92
Live53.00 ↑11.60 ↑1.03 ↓4.30 ↑4.500.11 ↓0.84 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.103.402.800.612.501.15---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.65 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm2.103.602.950.832.750.890.830.250.89
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.86 ↑4.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.053.423.000.832.750.910.820.250.93
Live30.97 ↑9.34 ↑1.08 ↓2.59 ↑4.500.27 ↓0.89 ↑0.000.91 ↓
HK Jockey ClubSớm2.233.452.520.722.751.000.770.001.00
Live40.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓4.60 ↑4.750.09 ↓3.20 ↑-1.750.19 ↓
BwinSớm2.103.402.800.612.501.15---
Live176.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓1.55 ↑4.500.41 ↓---
1xBetSớm2.103.922.631.093.500.630.660.001.05
Live118.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.61 ↑4.500.06 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
SNAISớm2.103.752.90------
Live2.15 ↑3.70 ↓2.90------
Bet 365Sớm2.303.752.551.033.000.780.800.001.00
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.12 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm2.103.502.750.672.501.050.850.250.84
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.11 ↓0.84 ↓0.250.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Newcastle United0100
Everton0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).