Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Everton, 23:15 ngày 12/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:15 ngày 12/08/2026
Newcastle United 1 Kết thúc HT 0-2 3
Everton
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: St James Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Newcastle United | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Thierno Barry(Assists:Harrison Armstrong) (Kiến tạo: Harrison Armstrong) | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Iliman Ndiaye | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Nick Woltemade ▼ William Osula | 46' ⇄ | |
| ▲ Harvey Barnes ▼ Bazoumana Toure | 46' ⇄ | |
| ▲ Joseph Willock ▼ Yoane Wissa | 46' ⇄ | |
| ▲ Jacob Murphy ▼ Anthony Elanga | 46' ⇄ | |
| ▲ Jacob Ramsey ▼ Joelinton Cassio Apolinario de Lira | 46' ⇄ | |
| ▲ Sean Steur ▼ Aladji Bamba | 46' ⇄ | |
| ▲ Miodrag Pivas ▼ Sven Botman | 46' ⇄ | |
| ▲ Henry Johnson ▼ Malick Thiaw | 46' ⇄ | |
| ▲ Dylan Charlton ▼ Lewis Hall | 46' ⇄ | |
| ▲ Mason Miley ▼ Leo Shahar | 46' ⇄ | |
| 53' ⇄ | ▲ Merlin Rohl ▼ Nathan Patterson | |
| 64' ⇄ | ▲ Beto Betuncal ▼ Thierno Barry | |
| 64' ⇄ | ▲ Tyler Dibling ▼ Iliman Ndiaye | |
| 64' ⇄ | ▲ Carlos Alcaraz ▼ Kiernan Dewsbury-Hall | |
| 66' | Carlos Alcaraz | |
| 73' | ⚽ 0 - 3 Tyrique George(Assists:Harrison Armstrong) (Kiến tạo: Harrison Armstrong) | |
| 74' ⇄ | ▲ Adam Aznou ▼ Vitaliy Mykolenko | |
| 83' ⇄ | ▲ Jake OBrien ▼ Michael Vincent Keane | |
| 83' ⇄ | ▲ Harvey Foster ▼ Hayden Hackney | |
| Harvey Barnes(Assists:Jacob Murphy) (Kiến tạo: Jacob Murphy) 1 - 3 ⚽ | 85' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 18 | 8 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Newcastle United · Khách = Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newcastle United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Newcastle United 7 (35%)Hòa 4 (20%)Everton 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Everton | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/11/25 | Everton | 1-4 (0-3) | Newcastle United | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/05/25 | Newcastle United | 0-1 (0-0) | Everton | +1.25 | 3 | B |
| 05/10/24 | Everton | 0-0 (0-0) | Newcastle United | +0.5 | 3 | H |
| 03/04/24 | Newcastle United | 1-1 (1-0) | Everton | +0.5 | 3 | H |
| 08/12/23 | Everton | 3-0 (0-0) | Newcastle United | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/04/23 | Everton | 1-4 (0-1) | Newcastle United | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/10/22 | Newcastle United | 1-0 (1-0) | Everton | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/22 | Everton | 1-0 (0-0) | Newcastle United | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/02/22 | Newcastle United | 3-1 (1-1) | Everton | 0 | 2.5 | T |
| 30/01/21 | Everton | 0-2 (0-0) | Newcastle United | -1 | 2.5 | T |
| 01/11/20 | Newcastle United | 2-1 (0-0) | Everton | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/01/20 | Everton | 2-2 (1-0) | Newcastle United | -1 | 2.75 | H |
| 28/12/19 | Newcastle United | 1-2 (0-1) | Everton | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/19 | Newcastle United | 3-2 (0-2) | Everton | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/12/18 | Everton | 1-1 (1-1) | Newcastle United | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/04/18 | Everton | 1-0 (0-0) | Newcastle United | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/12/17 | Newcastle United | 0-1 (0-1) | Everton | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/02/16 | Everton | 3-0 (1-0) | Newcastle United | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/12/15 | Newcastle United | 0-1 (0-0) | Everton | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Newcastle United
TBHTBTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Valencia | 1-2 (1-0) | Newcastle United | +0.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Bristol City | 4-1 (2-0) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Gateshead | 1-1 (1-0) | Newcastle United | +2.5 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Newcastle United | 3-0 (2-0) | Darlington | - | - | T |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (0-0) | Newcastle United | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newcastle United | 1-2 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Newcastle United | 1-2 (1-0) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | -1 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | -0.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Newcastle United | 1-1 (0-0) | FC Barcelona | 0 | 3 | H |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | -0.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Everton | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Newcastle United | 3-2 (2-0) | Qarabag | +2.5 | 3.75 | T |
| 22/02/26 | Manchester City | 2-1 (2-1) | Newcastle United | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Everton
BTBHTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (1-0) | Everton | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Hamburger SV | 1-2 (0-1) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Everton | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Bolton Wanderers | 0-0 (0-0) | Everton | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Dundee FC | 0-4 (0-1) | Everton | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Everton | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Everton | 1-3 (1-0) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Crystal Palace | 2-2 (1-1) | Everton | 0 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Everton | 3-3 (0-1) | Manchester City | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | West Ham United | 2-1 (0-0) | Everton | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Everton | 1-2 (0-1) | Liverpool | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Everton | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Everton | 3-0 (1-0) | Chelsea | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Arsenal | 2-0 (0-0) | Everton | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Burnley | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Everton | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Everton | 0-1 (0-0) | Manchester United | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Everton | 1-2 (1-0) | AFC Bournemouth | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Fulham | 1-2 (1-0) | Everton | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Brighton Hove Albion | 1-1 (0-0) | Everton | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Newcastle United
Everton
21Lukas Hornicek3Lewis Hall4Sven Botman12Malick Thiaw51Leo Shahar7Joelinton Cassio Apolinario de Lira8Aladji Bamba9Yoane Wissa17Bazoumana Toure19Anthony Elanga10William Osula12Mark Travers2Nathan Patterson5Michael Vincent Keane6James Tarkowski16Vitaliy Mykolenko8Kiernan Dewsbury-Hall30Hayden Hackney45Harrison Armstrong10Iliman Ndiaye11Thierno Barry19Tyrique George
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Lewis Hall▼ Rời sân 46'6.3
- 4Sven Botman▼ Rời sân 46'6.3
- 7Joelinton Cassio Apolinario de Lira▼ Rời sân 46'5.9
- 8Aladji Bamba▼ Rời sân 46'6.5
- 9Yoane Wissa▼ Rời sân 46'6.5
- 10William Osula▼ Rời sân 46'6.7
- 12Malick Thiaw▼ Rời sân 46'6.9
- 17Bazoumana Toure▼ Rời sân 46'6.7
- 19Anthony Elanga▼ Rời sân 46'6.6
- 21Lukas Hornicek6.8
- 51Leo Shahar▼ Rời sân 46'6
Khách · 433
- 2Nathan Patterson▼ Rời sân 53'7.3
- 5Michael Vincent Keane▼ Rời sân 83'7.5
- 6James Tarkowski7
- 8Kiernan Dewsbury-Hall▼ Rời sân 64'7.5
- 10Iliman Ndiaye⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 64'6.9
- 11Thierno Barry⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 64'7.4
- 12Mark Travers7.7
- 16Vitaliy Mykolenko▼ Rời sân 74'7
- 19Tyrique George⚽ Ghi bàn 73'8.1
- 30Hayden Hackney▼ Rời sân 83'6.4
- 45Harrison Armstrong🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 73'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
612
Sút cầu môn
45
Tấn công
11087
Tấn công nguy hiểm
8962
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
511455
TL chuyền bóng thành công
87%89%
Phạm lỗi
129
Việt vị
10
Cứu thua
23
Tắc bóng
115
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.292.18
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newcastle United (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Everton (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Newcastle United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Malick Thiaw Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 51/56 | 1 | |||
| 21Lukas Hornicek Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 10William Osula Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 17Bazoumana Toure Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/17 | 1 | |||
| 19Anthony Elanga Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 20/25 | 1 | |||
| 9Yoane Wissa Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 20/23 | 1 | |||
| 8Aladji Bamba Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 4Sven Botman Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 38/43 | 1 | |||
| 3Lewis Hall Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 23/27 | 2 | |||
| 51Leo Shahar Hậu vệ | 6 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 7Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 11Harvey Barnes (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 15/18 | 0 | ||
| 14Sean Steur (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 33/34 | 4 | |||
| 23Jacob Murphy (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 5/8 | 1 | ||
| 27Nick Woltemade (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 48Miodrag Pivas (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 27/28 | 0 | |||
| 76Mason Miley (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 14/18 | 2 | |||
| 28Joseph Willock (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 41Jacob Ramsey (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 56Henry Johnson (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 27/28 | 1 | |||
| 35Dylan Charlton (dự bị) | 6.2 | 0/0 | 24/26 | 1 |
Everton
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Tyrique George Tiền đạo | 8.1 | 1 | 3/1 | 41/46 | 0 | ||
| 12Mark Travers Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 5Michael Vincent Keane | 7.5 | 1/0 | 55/59 | 1 | |||
| 8Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ | 7.5 | 3/1 | 27/28 | 5 | |||
| 11Thierno Barry Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 12/14 | 1 | ||
| 2Nathan Patterson Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 45Harrison Armstrong Tiền vệ | 7.3 | 2 | 0/0 | 33/35 | 3 | ||
| 6James Tarkowski Hậu vệ | 7 | 0/0 | 39/42 | 3 | |||
| 16Vitaliy Mykolenko Hậu vệ | 7 | 0/0 | 29/37 | 2 | |||
| 10Iliman Ndiaye Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/2 | 18/20 | 2 | ||
| 30Hayden Hackney Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 57/61 | 2 | |||
| 34Merlin Rohl (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 20Tyler Dibling (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 81Harvey Foster (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 9Beto Betuncal (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 24Carlos Alcaraz (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 16/17 | 1 | 🟨 | ||
| 15Jake OBrien (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 39Adam Aznou (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 5/7 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Newcastle United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1878 |
| St James Park | Sân nhà | Hill Dickinson Stadium |
| 52409 | Sức chứa | 40260 |
| Matthias Jaissle | HLV | David Moyes |
| Newcastle | Khu vực | Liverpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.50 | 2.81 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.35 ↓ | 2.60 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.60 | 3.00 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.78 | 3.00 | 0.89 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.78 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.75 | 2.55 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 83.94 ↑ | 12.40 ↑ | 1.05 ↓ | 2.91 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.78 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.55 | 2.84 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.18 | 2.81 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.06 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 2.94 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 53.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.95 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.42 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 30.97 ↑ | 9.34 ↑ | 1.08 ↓ | 2.59 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.52 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 40.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.60 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 3.20 ↑ | -1.75 | 0.19 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.92 | 2.63 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.66 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 118.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.61 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.70 ↓ | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.55 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newcastle United | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Everton | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).