Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Bayer Leverkusen, 21:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 15/08/2026
Newcastle United 1 Kết thúc HT 1-1 2
Bayer Leverkusen
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: St James Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Newcastle United | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Ibrahim Maza(Assists:Christian Michel Kofane) (Kiến tạo: Christian Michel Kofane) | |
| 40' | ||
| Malick Thiaw(Assists:Anthony Elanga) (Kiến tạo: Anthony Elanga) 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Rory Finneran ▼ Lewis Miley | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Patrik Schick ▼ Christian Michel Kofane | |
| 46' ⇄ | ▲ Axel Tape-Kobrissa ▼ Lucas Vazquez Iglesias | |
| 70' ⇄ | ▲ Jeanuel Belocian ▼ Miguel Ortega Gutierrez | |
| 70' ⇄ | ▲ Martin Terrier ▼ Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | |
| 70' ⇄ | ▲ Kenan Doganay ▼ Malik Tillman | |
| ▲ Miodrag Pivas ▼ Mason Miley | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Victor Boniface ▼ Ibrahim Maza | |
| 81' ⇄ | ▲ Nathan Tella ▼ Afonso Moreira | |
| 82' | ⚽ 1 - 2 Victor Boniface(Assists:Jeanuel Belocian) (Kiến tạo: Jeanuel Belocian) | |
| ▲ Sean Neave ▼ Nick Woltemade | 86' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 15 | 22 |
Chủ = Newcastle United · Khách = Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newcastle United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Newcastle United 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bayer Leverkusen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/12/25 | Bayer Leverkusen | 2-2 (1-0) | Newcastle United | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Newcastle United
BTBHTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Newcastle United | 1-3 (0-2) | Everton | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Valencia | 1-2 (1-0) | Newcastle United | +0.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Bristol City | 4-1 (2-0) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Gateshead | 1-1 (1-0) | Newcastle United | +2.5 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Newcastle United | 3-0 (2-0) | Darlington | - | - | T |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (0-0) | Newcastle United | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newcastle United | 1-2 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Newcastle United | 1-2 (1-0) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | -1 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | -0.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Newcastle United | 1-1 (0-0) | FC Barcelona | 0 | 3 | H |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | -0.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Everton | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Newcastle United | 3-2 (2-0) | Qarabag | +2.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Bayer Leverkusen
BTTTTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Nottingham Forest | 2-1 (1-1) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Bayer Leverkusen | 2-1 (0-1) | Sevilla | +0.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Bayer Leverkusen | 3-0 (2-0) | Rot-Weiss Essen | +1.75 | 3.75 | T |
| 29/07/26 | Bayer Leverkusen | 4-0 (2-0) | Racing Genk | +1 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Kickers Offenbach | 1-3 (1-1) | Bayer Leverkusen | +3.5 | 4.75 | T |
| 18/07/26 | SF Baumberg | 0-7 (0-3) | Bayer Leverkusen | +6.25 | 6.75 | T |
| 16/05/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | Hamburger SV | +1.75 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (2-1) | Bayer Leverkusen | -0.25 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Bayer Leverkusen | 4-1 (2-0) | RB Leipzig | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | Bayer Leverkusen | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Bayer Leverkusen | 0-2 (0-1) | Bayern Munchen | -1 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Bayer Leverkusen | 1-2 (1-1) | Augsburg | +1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Borussia Dortmund | 0-1 (0-1) | Bayer Leverkusen | -0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Bayer Leverkusen | 6-3 (2-3) | VfL Wolfsburg | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Heidenheimer | 3-3 (0-2) | Bayer Leverkusen | +1 | 3 | H |
| 18/03/26 | Arsenal | 2-0 (1-0) | Bayer Leverkusen | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (1-0) | Bayern Munchen | -1 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | Arsenal | -1 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | SC Freiburg | 3-3 (2-2) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Hamburger SV | 0-1 (0-0) | Bayer Leverkusen | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Newcastle United
Bayer Leverkusen
21Lukas Hornicek3Lewis Hall4Sven Botman12CMalick Thiaw76Mason Miley14Sean Steur67Lewis Miley9Yoane Wissa11Harvey Barnes19Anthony Elanga27Nick Woltemade1Mark Flekken3Miguel Ortega Gutierrez5Loic Bade12CEdmond Tapsoba21Lucas Vazquez Iglesias6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba24Aleix Garcia Serrano9Afonso Moreira10Malik Tillman30Ibrahim Maza35Christian Michel Kofane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Lewis Hall6.8
- 4Sven Botman6.4
- 9Yoane Wissa7.4
- 11Harvey Barnes6.9
- 12Malick Thiaw C⚽ Ghi bàn 44'7.7
- 14Sean Steur6.7
- 19Anthony Elanga🎯 Kiến tạo 44'7
- 21Lukas Hornicek6.9
- 27Nick Woltemade▼ Rời sân 86'6.5
- 67Lewis Miley▼ Rời sân 46'6.7
- 76Mason Miley▼ Rời sân 80'7
Khách · 4231
- 1Mark Flekken7.1
- 3Miguel Ortega Gutierrez▼ Rời sân 70'6.3
- 5Loic Bade6.8
- 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba▼ Rời sân 70'6.3
- 9Afonso Moreira▼ Rời sân 81'6.4
- 10Malik Tillman▼ Rời sân 70'6.7
- 12Edmond Tapsoba C7
- 21Lucas Vazquez Iglesias▼ Rời sân 46'6.1
- 24Aleix Garcia Serrano7.1
- 30Ibrahim Maza⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 81'7.2
- 35Christian Michel Kofane🎯 Kiến tạo 1' · ▼ Rời sân 46'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
815
Sút cầu môn
45
Tấn công
8172
Tấn công nguy hiểm
4460
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
178
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
385545
TL chuyền bóng thành công
85%91%
Phạm lỗi
817
Việt vị
10
Cứu thua
33
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1922
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
40
Chuyền dài
1718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.28
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newcastle United (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Bayer Leverkusen (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Newcastle United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Malick Thiaw Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 44/47 | 5 | ||
| 9Yoane Wissa Trung phong | 7.4 | 2/1 | 13/17 | 1 | |||
| 19Anthony Elanga Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 1/1 | 10/16 | 0 | ||
| 76Mason Miley Tiền vệ | 7 | 0/0 | 18/26 | 3 | |||
| 11Harvey Barnes Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 24/27 | 0 | |||
| 21Lukas Hornicek Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 3Lewis Hall Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 37/43 | 4 | |||
| 67Lewis Miley Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 14Sean Steur Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 46/50 | 2 | |||
| 27Nick Woltemade Trung phong | 6.5 | 1/1 | 14/16 | 0 | |||
| 4Sven Botman Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 60/66 | 2 | |||
| 61Rory Finneran (dự bị) | 6.9 | 0/0 | 10/12 | 4 | |||
| 62Sean Neave (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 48Miodrag Pivas (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Bayer Leverkusen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Ibrahim Maza Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/1 | 26/31 | 2 | ||
| 1Mark Flekken Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 24Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 96/98 | 2 | |||
| 12Edmond Tapsoba Trung vệ | 7 | 0/0 | 90/96 | 1 | |||
| 5Loic Bade Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 52/58 | 3 | |||
| 10Malik Tillman Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 29/32 | 1 | |||
| 35Christian Michel Kofane Trung phong | 6.6 | 1 | 0/0 | 5/5 | 0 | ||
| 9Afonso Moreira Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 5/1 | 30/35 | 0 | |||
| 3Miguel Ortega Gutierrez Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 47/49 | 0 | |||
| 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 47/51 | 2 | |||
| 21Lucas Vazquez Iglesias Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 22Victor Boniface (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 3/1 | 2/2 | 0 | ||
| 16Axel Tape-Kobrissa (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 9/9 | 0 | |||
| 23Nathan Tella (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 44Jeanuel Belocian (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 12/14 | 1 | ||
| 31Kenan Doganay (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 11Martin Terrier (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 14Patrik Schick (dự bị) Trung phong | 6.2 | 3/1 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Newcastle United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1904-7-1 |
| St James Park | Sân nhà | BayArena |
| 52409 | Sức chứa | 30210 |
| Matthias Jaissle | HLV | Carles Martinez |
| Newcastle | Khu vực | Leverkusen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.65 | 2.56 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.65 | 2.60 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.70 | 3.00 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.88 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.75 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.85 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.70 | 2.95 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.63 ↑ | 1.03 ↓ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.75 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.66 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.94 | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.32 | 2.64 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.56 | 2.84 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 52.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.09 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 6.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.61 | 2.24 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 6.59 ↑ | 1.38 ↓ | 4.93 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.40 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 1.07 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 ↓ | 2.70 ↓ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.75 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.99 | 3.55 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.37 | 0.00 | 1.77 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.65 ↓ | 3.40 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newcastle United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Bayer Leverkusen | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).