Kết quả bóng đá trận Newcastle Jets (W) vs Perth Glory (W), 11:00 ngày 17/10/2026
W-League (Úc) · 11:00 ngày 17/10/2026
Newcastle Jets (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Perth Glory (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Newcastle Jets (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Badawiya R. | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Badawiya R. | |
| 19' | Cassidy G. | |
| 34' | S·Phonsongkham | |
| HT 0-1 | ||
| Karipidis Z. | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 24 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 11 |
Chủ = Newcastle Jets (W) · Khách = Perth Glory (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newcastle Jets (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Newcastle Jets (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Perth Glory (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
413413
TL chuyền bóng thành công
65%72%
Phạm lỗi
913
Việt vị
04
Cứu thua
33
Quả ném biên
2729
Chuyền dài
2624
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newcastle Jets (W) (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Perth Glory (W) (21 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Newcastle Jets (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.62 | 2.62 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.63 ↑ | 2.33 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.63 | 0.91 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.40 | 2.66 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.40 | 2.66 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.60 | 2.59 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.19 | 2.59 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.10 | 0.77 | 2.75 | 0.75 | 0.66 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.