Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs St. Louis City, 06:40 ngày 01/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 01/10/2026
New York Red Bulls 0 Kết thúc HT 0-1 3
St. Louis City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| New York Red Bulls | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Rafael Navarro (Kiến tạo: Conrad Wallem) | |
| 35' | ||
| 35' | Baumgartl T. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Faello C. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Pedro Castro ▼ | 64' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Becher S. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jeong S. ▼ | |
| ▲ Worth N. ▼ | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Macnaughton L. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Ostrak T. ▼ | |
| Forsberg E. | 86' | |
| ▲ Rojas A. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Voloder R. ▼ | 87' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 0 - 2 Becher S. (Kiến tạo: Chris Durkin) | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 Ostrak T. | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 9 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 21 |
Chủ = New York Red Bulls · Khách = St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Red Bulls | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 15 (39%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 13 (33%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | 13 | 7 |
Đội hình
New York Red Bulls
St. Louis City
34Horvath E.12Nealis D.14Julian Bazan26Parker T.59Padelford D.10Forsberg E.37M.Sofo60Sekou Kone7Cowell C.11Ruvalcaba J.13Choupo-Moting E. M.1Burki R.21Polvara D.27F.Fall32Baumgartl T.6Wallem C.8Durkin C.14Totland T.24Edelman D.9Rafael Navarro19Holse C.23Matan A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Cowell C.
- 10Forsberg E.🟨 Thẻ vàng 86'
- 11Ruvalcaba J.
- 12Nealis D.
- 13Choupo-Moting E. M.
- 14Julian Bazan
- 26Parker T.
- 34Horvath E.
- 37M.Sofo
- 59Padelford D.
- 60Sekou Kone
Khách · 343
- 1Burki R.
- 6Wallem C.🎯 Kiến tạo 5'
- 8Durkin C.🎯 Kiến tạo 88'
- 9Rafael Navarro⚽ Ghi bàn 5'
- 14Totland T.
- 19Holse C.
- 21Polvara D.
- 23Matan A.
- 24Edelman D.
- 27F.Fall
- 32Baumgartl T.🟨 Thẻ vàng 35'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
58
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
426505
TL chuyền bóng thành công
80%82%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
34
Cứu thua
54
Quả ném biên
2028
Chuyền dài
2038
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
St. Louis City (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New York Red Bulls | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Red Bull Arena | Sân nhà | |
| 25576 | Sức chứa | 0 |
| Michael Bradley | HLV | Yoann Damet |
| New York | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.87 | 2.09 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.32 ↑ | 3.92 ↑ | 1.75 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.40 | 0.86 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 354.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.12 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.38 | 0.83 | 3.25 | 1.01 | 0.95 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.80 | 2.21 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 53.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.14 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.35 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | -0.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.80 | 2.21 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 61.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.85 | 2.37 | 0.89 | 3.25 | 0.98 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 3.57 | 2.16 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.40 | 0.83 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 441.00 ↑ | 58.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.72 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 4.05 | 2.50 | 1.09 | 3.50 | 0.81 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 331.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.33 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.40 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York Red Bulls | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| St. Louis City | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).