Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs San Diego FC, 06:40 ngày 11/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 11/10/2026
New York Red Bulls 4 Kết thúc HT 3-0 1
San Diego FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| New York Red Bulls | Phút | |
| Hall J. (Kiến tạo: Jorge Ruvalcaba) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Padelford D. (Kiến tạo: Cade Cowell) 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| Ruvalcaba J. (Kiến tạo: Ronald Donkor) 4 - 0 ⚽ | 27' | |
| 31' | Tverskov J. | |
| Julian Bazan | 43' | |
| 44' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 44' | ❌ Dreyer A. Đá hỏng penalty | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alvarado ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Bakambu C. ▼ | |
| 55' | ||
| 55' | M.Duah | |
| 60' | ⚽ 4 - 1 Bakambu C. | |
| 62' ⇄ | ▲ McVey C. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ D. Mimbang ▼ | |
| ▲ Parker T. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Forsberg E. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Sekou Kone ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Choupo-Moting E. M. ▼ | 72' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 14 | 24 |
| Điểm | 3 | 2 | 11 | 9 |
Chủ = New York Red Bulls · Khách = San Diego FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Red Bulls | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 13 (33%) | Bại/Bại | 11 (30%) |
Bảng xếp hạng
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
San Diego FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 30 | 16 | 21 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | 9 | 10 |
Đội hình
New York Red Bulls
San Diego FC
34Horvath E.2Che J.12Nealis D.14Julian Bazan59Padelford D.15Mehmeti A.37M.Sofo48Donkor R.7Cowell C.11Ruvalcaba J.16Hall J.1CJ dos Santos5Kieran Sargeant26M.Duah32Murphy I.33Oscar Verhoeven6Tverskov J.12Gabriel Pirani20Godoy A.7Ingvartsen M.10Dreyer A.99Achouri E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Che J.
- 7Cowell C.🎯 Kiến tạo 20'
- 11Ruvalcaba J.⚽ Ghi bàn 27' · 🎯 Kiến tạo 16'
- 12Nealis D.
- 14Julian Bazan🟨 Thẻ vàng 43'
- 15Mehmeti A.
- 16Hall J.⚽ Ghi bàn 16'
- 34Horvath E.
- 37M.Sofo
- 48Donkor R.🎯 Kiến tạo 27'
- 59Padelford D.⚽ Ghi bàn 20'
Khách · 433
- 1CJ dos Santos
- 5Kieran Sargeant
- 6Tverskov J.🟨 Thẻ vàng 31'
- 7Ingvartsen M.
- 10Dreyer A.❌ Hỏng pen 44'
- 12Gabriel Pirani
- 20Godoy A.
- 26M.Duah🟨 Thẻ vàng 55'
- 32Murphy I.
- 33Oscar Verhoeven
- 99Achouri E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
94
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
34%66%
Chuyền bóng
236469
TL chuyền bóng thành công
75%80%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
01
Cứu thua
36
Quả ném biên
1230
Chuyền dài
1427
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
San Diego FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New York Red Bulls | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Red Bull Arena | Sân nhà | Snapdragon Stadium |
| 25576 | Sức chứa | 0 |
| Michael Bradley | HLV | Mikey Varas |
| New York | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 4.05 | 2.23 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.73 ↓ | 2.38 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.38 | 1.00 | 3.50 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.00 | 0.95 | 3.50 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.80 | 2.34 | 1.01 | 3.50 | 0.83 | 1.02 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.90 | 3.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.80 | 2.34 | 1.01 | 3.50 | 0.83 | 1.02 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 4.00 | 2.78 | 1.02 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.47 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.80 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 12.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 3.00 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 490.00 ↑ | 5.95 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 6.06 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 4.03 | 3.10 | 1.00 | 3.50 | 0.89 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.40 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.90 | 3.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York Red Bulls | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| San Diego FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).