Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Philadelphia Union, 06:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 30/08/2026
New York Red Bulls 1 Kết thúc HT 0-1 3
Philadelphia Union
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
New York Red Bulls
Philadelphia Union
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Drew Fischer
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Indiana Vassilev (chân trái) — bị chặn
10'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
15'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
20'
🎯 Dứt điểm - Indiana Vassilev (chân trái) — bị cản phá
20'
⚽ BÀN THẮNG - Milan Iloski 0-1, kiến tạo: Indiana Vassilev
21'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ronald Donkor (chân phải) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Nathan Harriel (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân trái) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Eric Maxim Choupo-Moting, ra Jorge Ruvalcaba
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — bị chặn
50'
⚽ BÀN THẮNG - Cavan Sullivan 0-2, kiến tạo: Danley Jean Jacques
50'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Indiana Vassilev
64'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani Other Body Part (sút) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (chân phải) — vào lưới
64'
⚽ BÀN THẮNG - Neil Pierre 0-3, kiến tạo: Bruno Damiani
66'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jahkeele Marshall Rutty, ra Matthew Dos Santos
🔁 Thay người: vào Cameron Harper, ra Cade Cowell
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Emil Forsberg
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Eric Maxim Choupo-Moting 1-3, kiến tạo: Mohammed Sofo
🎯 Dứt điểm - Eric Maxim Choupo-Moting (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Ronald Donkor
80'
🔁 Thay người: vào Agustin Anello, ra Bruno Damiani
80'
🔁 Thay người: vào Jesus Bueno, ra Cavan Sullivan
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Eric Maxim Choupo-Moting (chân phải) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Ezekiel Alladoh, ra Danley Jean Jacques
🚩 Việt vị
90'
🚩 Việt vị
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Anello
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Francis Westfield
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| New York Red Bulls | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Milan Iloski(Assists:Indiana Vassilev) (Kiến tạo: Indiana Vassilev) | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Iloski M. (Kiến tạo: Indiana Vassilev) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Eric Maxim Choupo-Moting ▼ Jorge Ruvalcaba | 46' ⇄ | |
| ▲ Choupo-Moting E. M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 50' | ⚽ 0 - 3 Cavan Sullivan(Assists:Danley Jean Jacques) (Kiến tạo: Danley Jean Jacques) | |
| 50' | ⚽ 0 - 4 | |
| 50' | ⚽ 0 - 5 Sullivan C. (Kiến tạo: Danley Jean Jacques) | |
| 64' | ⚽ 0 - 6 Neil Pierre(Assists:Bruno Damiani) (Kiến tạo: Bruno Damiani) | |
| 64' ⇄ | ▲ Quinn Sullivan ▼ Indiana Vassilev | |
| 64' ⇄ | ▲ Sullivan Q. ▼ | |
| 65' | ⚽ 0 - 7 Pierre N. | |
| ▲ Jahkeele Marshall Rutty ▼ Matthew Dos Santos | 67' ⇄ | |
| ▲ Cameron Harper ▼ Cade Cowell | 67' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Sofo ▼ Emil Forsberg | 67' ⇄ | |
| Eric Maxim Choupo-Moting(Assists:Mohammed Sofo) (Kiến tạo: Mohammed Sofo) 1 - 7 ⚽ | 74' | |
| Ronald Donkor | 79' | |
| 80' ⇄ | ▲ Agustin Anello ▼ Bruno Damiani | |
| 80' ⇄ | ▲ Jesus Bueno ▼ Cavan Sullivan | |
| 84' ⇄ | ▲ Ezekiel Alladoh ▼ Danley Jean Jacques | |
| 90+1' | Agustin Anello | |
| 90+2' | Francis Westfield | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 20 |
Chủ = New York Red Bulls · Khách = Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Red Bulls | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Philadelphia Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 34 | 39 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 22 | 28 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
New York Red Bulls 2 (10%)Hòa 7 (35%)Philadelphia Union 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/08/25 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 14/08/25 | Philadelphia Union | 3-2 (1-1) | New York Red Bulls | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/07/25 | Philadelphia Union | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/09/24 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Philadelphia Union | +0.75 | 3 | B |
| 07/07/24 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 04/09/23 | Philadelphia Union | 4-1 (1-1) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/23 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/05/23 | New York Red Bulls | 0-1 (0-1) | Philadelphia Union | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/09/22 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/22 | Philadelphia Union | 1-1 (0-0) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/11/21 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/09/21 | New York Red Bulls | 1-1 (1-1) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/07/21 | New York Red Bulls | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/21 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/09/20 | New York Red Bulls | 0-3 (0-1) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/20 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/10/19 | Philadelphia Union | 3-3 (1-3) | New York Red Bulls | -0.5 | 3 | H |
| 23/09/19 | New York Red Bulls | 2-0 (1-0) | Philadelphia Union | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/06/19 | Philadelphia Union | 3-2 (0-2) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — New York Red Bulls
HBBTBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | New York Red Bulls | 1-1 (0-1) | Chicago Fire | -0.25 | 3.5 | H |
| 20/08/26 | New York Red Bulls | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 3 | B |
| 16/08/26 | Atlanta United | 2-1 (0-1) | New York Red Bulls | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-0) | Orlando City | +0.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | -1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | -1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union
HHTBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Austin FC | 1-1 (1-1) | Philadelphia Union | +0.25 | 3 | H |
| 20/08/26 | Philadelphia Union | 2-2 (1-2) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 17/08/26 | New York City FC | 2-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Philadelphia Union | 0-2 (0-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | Philadelphia Union | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 3 | B |
| 02/08/26 | Philadelphia Union | 3-2 (0-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
New York Red Bulls
Philadelphia Union
34Ethan Horvath2Justin Che12Dylan Nealis14Julian Bazan56Matthew Dos Santos15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell10CEmil Forsberg11Jorge Ruvalcaba16Julian Hall18CAndre Blake26Nathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield44Neil Pierre4Jovan Lukic6Cavan Sullivan19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani10Milan Iloski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Justin Che7.7
- 7Cade Cowell▼ Rời sân 67'6.6
- 10Emil Forsberg C▼ Rời sân 67'6.5
- 11Jorge Ruvalcaba▼ Rời sân 46'6.2
- 12Dylan Nealis7.2
- 14Julian Bazan7.1
- 15Adri Mehmeti6.8
- 16Julian Hall6.3
- 34Ethan Horvath6.2
- 48Ronald Donkor🟨 Thẻ vàng 79'6.9
- 56Matthew Dos Santos▼ Rời sân 67'5.8
Khách · 442
- 4Jovan Lukic7.1
- 6Cavan Sullivan⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 80'8.2
- 9Bruno Damiani🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 80'6.8
- 10Milan Iloski⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 21'7.1
- 18Andre Blake C6.7
- 19Indiana Vassilev🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 64'7
- 21Danley Jean Jacques🎯 Kiến tạo 50' · 🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 26Nathan Harriel7.5
- 27Kai Wagner6.5
- 39Francis Westfield🟨 Thẻ vàng 90+2'6.8
- 44Neil Pierre⚽ Ghi bàn 64' · ⚽ Ghi bàn 65'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
47
Tấn công
92105
Tấn công nguy hiểm
2843
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
445314
TL chuyền bóng thành công
81%71%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
34
Cứu thua
13
Tắc bóng
918
Quả ném biên
2517
Cắt bóng
918
Tạt bóng thành công
03
Chuyền dài
2529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.592.82
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B11T11 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York Red Bulls (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Philadelphia Union (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 2 (10%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New York Red Bulls
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Justin Che Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 76/83 | 2 | |||
| 12Dylan Nealis Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 52/62 | 4 | |||
| 14Julian Bazan Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 56/67 | 2 | |||
| 48Ronald Donkor Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 39/42 | 2 | 🟨 | ||
| 15Adri Mehmeti Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 34/41 | 3 | |||
| 7Cade Cowell Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 12/16 | 0 | |||
| 10Emil Forsberg Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 16Julian Hall Trung phong | 6.3 | 4/2 | 12/19 | 0 | |||
| 34Ethan Horvath Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 11Jorge Ruvalcaba Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 56Matthew Dos Santos Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 17/28 | 3 | |||
| 13Eric Maxim Choupo-Moting (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 2/1 | 10/12 | 0 | ||
| 3Jahkeele Marshall Rutty (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 37Mohammed Sofo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 0/0 | 5/9 | 1 | ||
| 17Cameron Harper (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 0 |
Philadelphia Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Cavan Sullivan Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 3/1 | 17/28 | 4 | ||
| 26Nathan Harriel Hậu vệ phải | 7.5 | 1/1 | 25/26 | 6 | |||
| 44Neil Pierre Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 21/32 | 3 | ||
| 21Danley Jean Jacques Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 1/0 | 13/18 | 4 | ||
| 10Milan Iloski Trung phong | 7.1 | 1 | 7/3 | 13/15 | 0 | ||
| 4Jovan Lukic Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 28/31 | 6 | |||
| 19Indiana Vassilev Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 2/1 | 17/20 | 1 | ||
| 9Bruno Damiani Trung phong | 6.8 | 1 | 3/0 | 17/25 | 3 | ||
| 39Francis Westfield Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 13/27 | 5 | |||
| 18Andre Blake Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/32 | 0 | |||
| 27Kai Wagner Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 27/40 | 3 | |||
| 33Quinn Sullivan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 7/8 | 2 | 🟨 | ||
| 8Jesus Bueno (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 5 | |||
| 23Ezekiel Alladoh (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 28Agustin Anello (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New York Red Bulls | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 2008 |
| Red Bull Arena | Sân nhà | Subaru Park Stadium |
| 25576 | Sức chứa | 18500 |
| Michael Bradley | HLV | Bradley Carnell |
| New York | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 3.83 | 2.08 | 0.84 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.60 | 3.83 | 2.08 | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.90 | 2.12 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.95 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.80 | 2.05 | 0.86 | 3.25 | 0.97 | 0.94 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.85 | 2.10 | 0.87 | 3.25 | 0.99 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 195.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.85 | 2.20 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.75 | 2.11 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.82 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.85 | 2.10 | 0.87 | 3.25 | 0.99 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 4.00 | 2.14 | 0.92 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.61 | 2.07 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 24.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.78 | 2.12 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 84.00 ↑ | 15.20 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.05 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.10 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 490.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.72 | 2.28 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 30.36 ↑ | 9.70 ↑ | 1.10 ↓ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.87 | 3.85 | 1.90 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.87 | 3.85 | 1.90 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.10 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.19 | 3.91 | 2.16 | 1.17 | 3.50 | 0.76 | 1.36 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 382.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 4.00 ↑ | 2.05 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.86 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York Red Bulls | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Philadelphia Union | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).