Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Philadelphia Union, 06:40 ngày 30/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 30/08/2026
New York Red Bulls
1 Kết thúc HT 0-1 3
Philadelphia Union
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

New York Red BullsPhiladelphia Union
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Drew Fischer
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân trái) — chệch khung thành
4'
6'
🎯 Dứt điểm - Indiana Vassilev (chân trái) — bị chặn
10'
🚩 Việt vị
Phạt góc
12'
15'
Phạt góc
15'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
18'
20'
🎯 Dứt điểm - Indiana Vassilev (chân trái) — bị cản phá
20'
BÀN THẮNG - Milan Iloski 0-1, kiến tạo: Indiana Vassilev
21'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
30'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Ronald Donkor (chân phải) — chệch khung thành
32'
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Nathan Harriel (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị chặn
38'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị chặn
42'
Phạt góc
42'
44'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân trái) — bị chặn
45+1'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Eric Maxim Choupo-Moting, ra Jorge Ruvalcaba
46'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) Post
46'
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân trái) — chệch khung thành
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — bị chặn
50'
BÀN THẮNG - Cavan Sullivan 0-2, kiến tạo: Danley Jean Jacques
50'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
62'
64'
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Indiana Vassilev
64'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani Other Body Part (sút) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (chân phải) — vào lưới
64'
BÀN THẮNG - Neil Pierre 0-3, kiến tạo: Bruno Damiani
66'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jahkeele Marshall Rutty, ra Matthew Dos Santos
67'
🔁 Thay người: vào Cameron Harper, ra Cade Cowell
67'
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Emil Forsberg
67'
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Eric Maxim Choupo-Moting 1-3, kiến tạo: Mohammed Sofo
74'
🎯 Dứt điểm - Eric Maxim Choupo-Moting (chân phải) — vào lưới
74'
🟨 Thẻ vàng - Ronald Donkor
79'
80'
🔁 Thay người: vào Agustin Anello, ra Bruno Damiani
80'
🔁 Thay người: vào Jesus Bueno, ra Cavan Sullivan
🚩 Việt vị
82'
🎯 Dứt điểm - Eric Maxim Choupo-Moting (chân phải) — bị chặn
82'
84'
🔁 Thay người: vào Ezekiel Alladoh, ra Danley Jean Jacques
🚩 Việt vị
89'
90'
🚩 Việt vị
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Anello
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Francis Westfield
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

New York Red Bulls Phút Philadelphia Union
20' 0 - 1 Milan Iloski(Assists:Indiana Vassilev) (Kiến tạo: Indiana Vassilev)
21' 0 - 2 Iloski M. (Kiến tạo: Indiana Vassilev)
HT 0-1
▲ Eric Maxim Choupo-Moting ▼ Jorge Ruvalcaba46'
▲ Choupo-Moting E. M. 46'
50' 0 - 3 Cavan Sullivan(Assists:Danley Jean Jacques) (Kiến tạo: Danley Jean Jacques)
50' 0 - 4
50' 0 - 5 Sullivan C. (Kiến tạo: Danley Jean Jacques)
64' 0 - 6 Neil Pierre(Assists:Bruno Damiani) (Kiến tạo: Bruno Damiani)
64' ▲ Quinn Sullivan ▼ Indiana Vassilev
64' ▲ Sullivan Q.
65' 0 - 7 Pierre N.
▲ Jahkeele Marshall Rutty ▼ Matthew Dos Santos67'
▲ Cameron Harper ▼ Cade Cowell67'
▲ Mohammed Sofo ▼ Emil Forsberg67'
Eric Maxim Choupo-Moting(Assists:Mohammed Sofo) (Kiến tạo: Mohammed Sofo) 1 - 7 74'
Ronald Donkor 79'
80' ▲ Agustin Anello ▼ Bruno Damiani
80' ▲ Jesus Bueno ▼ Cavan Sullivan
84' ▲ Ezekiel Alladoh ▼ Danley Jean Jacques
90+1' Agustin Anello
90+2' Francis Westfield
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 21 32
Bại 10 52
Ghi bàn 26 1018
Mất bàn 42 1612
Điểm 27 920

Chủ = New York Red Bulls · Khách = Philadelphia Union

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New York Red Bulls (32)Hiệp 1 / Cả trậnPhiladelphia Union (35)
8 (25%)Thắng/Thắng6 (17%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
3 (9%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (6%)Hòa/Thắng3 (9%)
2 (6%)Hòa/Hòa3 (9%)
4 (13%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (9%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (9%)
9 (28%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

New York Red Bulls

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2275103246268
Sân nhà1243518231510
Sân khách103251423119
6 gần6114611--

Philadelphia Union

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22661034392412
Sân nhà1034312111313
Sân khách123272228118
6 gần622299--

Thành tích đối đầu (20 trận)

New York Red Bulls 2 (10%)Hòa 7 (35%)Philadelphia Union 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Philadelphia Union3-1 (1-1)New York Red Bulls8-6-0.753.25B
MLS17/08/25New York Red Bulls1-0 (0-0)Philadelphia Union1-202.5T
USA CUP14/08/25Philadelphia Union3-2 (1-1)New York Red Bulls0-5-0.752.75B
MLS13/07/25Philadelphia Union2-0 (2-0)New York Red Bulls8-5-0.52.75B
MLS01/09/24New York Red Bulls0-2 (0-2)Philadelphia Union10-5+0.753B
MLS07/07/24Philadelphia Union0-0 (0-0)New York Red Bulls4-302.75H
MLS04/09/23Philadelphia Union4-1 (1-1)New York Red Bulls6-2-0.52.5B
NCAL Cup09/08/23Philadelphia Union1-1 (0-1)New York Red Bulls8-1-0.52.5H
MLS07/05/23New York Red Bulls0-1 (0-1)Philadelphia Union3-2+0.52.25B
MLS04/09/22New York Red Bulls0-2 (0-0)Philadelphia Union3-002.75B
MLS15/05/22Philadelphia Union1-1 (0-0)New York Red Bulls7-4-0.252.5H
MLS21/11/21Philadelphia Union0-0 (0-0)New York Red Bulls4-7-0.52.5H
MLS30/09/21New York Red Bulls1-1 (1-1)Philadelphia Union4-9+0.252.75H
MLS09/07/21New York Red Bulls1-1 (0-0)Philadelphia Union5-5+0.252.5H
MLS16/05/21Philadelphia Union1-0 (1-0)New York Red Bulls5-12-0.52.75B
MLS07/09/20New York Red Bulls0-3 (0-1)Philadelphia Union2-3+0.252.75B
MLS26/08/20Philadelphia Union1-0 (1-0)New York Red Bulls5-3-0.252.75B
MLS21/10/19Philadelphia Union3-3 (1-3)New York Red Bulls13-5-0.53H
MLS23/09/19New York Red Bulls2-0 (1-0)Philadelphia Union6-7+0.53.25T
MLS09/06/19Philadelphia Union3-2 (0-2)New York Red Bulls6-2-0.52.75B

Thành tích gần đây — New York Red Bulls

HBBTBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26New York Red Bulls1-1 (0-1)Chicago Fire3-2-0.253.5H
MLS20/08/26New York Red Bulls0-1 (0-0)Nashville SC7-10-0.253B
MLS16/08/26Atlanta United2-1 (0-1)New York Red Bulls3-7-0.53.25B
MLS02/08/26New York Red Bulls3-2 (2-0)Orlando City5-4+0.253.5T
MLS26/07/26New York Red Bulls0-2 (0-2)Charlotte FC6-1+0.253B
MLS23/07/26Philadelphia Union3-1 (1-1)New York Red Bulls8-6-0.753.25B
MLS24/05/26Sporting Kansas City1-2 (0-2)New York Red Bulls6-1+0.253.5T
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2-0.253T
MLS10/05/26Chicago Fire1-3 (0-1)New York Red Bulls6-3-13.25T
MLS03/05/26New York Red Bulls0-2 (0-0)FC Dallas8-4+0.253B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11+0.252.75B
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7-0.53.25B
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3+0.752.75H
MLS19/04/26CF Montreal4-1 (2-0)New York Red Bulls3-703B
USA CUP16/04/26New York Red Bulls3-1 (2-0)Pittsburgh Riverhounds4-6+12.75T
MLS12/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)New York Red Bulls12-3-1.253.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6+0.252.75T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8-0.52.75B
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H

Thành tích gần đây — Philadelphia Union

HHTBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26Austin FC1-1 (1-1)Philadelphia Union6-6+0.253H
MLS20/08/26Philadelphia Union2-2 (1-2)Inter Miami CF4-103.25H
MLS17/08/26New York City FC2-3 (2-0)Philadelphia Union8-4-0.252.75T
NCAL Cup14/08/26Philadelphia Union0-2 (0-0)Santos Laguna6-6+1.253.25B
NCAL Cup10/08/26Philadelphia Union3-1 (2-0)Necaxa4-7+0.753T
NCAL Cup07/08/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Philadelphia Union1-703B
MLS02/08/26Philadelphia Union3-2 (0-1)Atlanta United12-2+0.752.75T
MLS26/07/26Philadelphia Union1-0 (1-0)Seattle Sounders6-1+0.253T
MLS23/07/26Philadelphia Union3-1 (1-1)New York Red Bulls8-6+0.753.25T
MLS25/05/26Inter Miami CF6-4 (4-4)Philadelphia Union4-2-1.253.5B
MLS17/05/26Philadelphia Union1-1 (0-1)Columbus Crew4-4+0.252.5H
MLS14/05/26Orlando City4-3 (2-0)Philadelphia Union2-10+0.252.75B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5B
MLS03/05/26Philadelphia Union0-0 (0-0)Nashville SC5-202.5H
MLS26/04/26Columbus Crew2-0 (2-0)Philadelphia Union2-4-0.752.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2-0.252.5H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1+0.752.5H
MLS12/04/26CF Montreal1-2 (1-0)Philadelphia Union2-4-0.252.75T
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7-0.252.5B
MLS22/03/26Philadelphia Union1-2 (1-1)Chicago Fire6-2+0.252.75B

Đội hình

New York Red BullsPhiladelphia Union
34Ethan Horvath2Justin Che12Dylan Nealis14Julian Bazan56Matthew Dos Santos15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell10CEmil Forsberg11Jorge Ruvalcaba16Julian Hall18CAndre Blake26Nathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield44Neil Pierre4Jovan Lukic6Cavan Sullivan19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani10Milan Iloski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
3
6
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
19
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
92
105
Tấn công nguy hiểm
28
43
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
445
314
TL chuyền bóng thành công
81%
71%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
3
4
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
9
18
Quả ném biên
25
17
Cắt bóng
9
18
Tạt bóng thành công
0
3
Chuyền dài
25
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
2.82
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B11
T11 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

New York Red Bulls (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Philadelphia Union (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 2 (10%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
88
1 Bàn
32
2 Bàn
35
3 Bàn
21
4+ Bàn
1611
B.thắng H1
1520
B.thắng H2
New York Red BullsPhiladelphia Union

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
21
T/H
11
T/B
21
H/T
13
H/H
33
H/B
03
B/T
22
B/H
56
B/B
New York Red BullsPhiladelphia Union

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
34
Thắng 1
56
Hòa
25
Thua 1
73
Thua 2+
New York Red BullsPhiladelphia Union

New York Red Bulls

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Justin Che
Hậu vệ phải
7.70/076/832
12Dylan Nealis
Hậu vệ phải
7.20/052/624
14Julian Bazan
Trung vệ
7.10/056/672
48Ronald Donkor
Tiền vệ trung tâm
6.91/039/422🟨
15Adri Mehmeti
Tiền vệ trung tâm
6.82/034/413
7Cade Cowell
Tiền đạo cánh trái
6.61/112/160
10Emil Forsberg
Tiền đạo cánh trái
6.50/07/121
16Julian Hall
Trung phong
6.34/212/190
34Ethan Horvath
Thủ môn
6.20/018/250
11Jorge Ruvalcaba
Tiền đạo cánh trái
6.21/03/41
56Matthew Dos Santos
Hậu vệ trái
5.80/017/283
13Eric Maxim Choupo-Moting (dự bị)
Trung phong
7.412/110/120
3Jahkeele Marshall Rutty (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/013/152
37Mohammed Sofo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.910/05/91
17Cameron Harper (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/07/100

Philadelphia Union

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Cavan Sullivan
Tiền vệ tấn công
8.213/117/284
26Nathan Harriel
Hậu vệ phải
7.51/125/266
44Neil Pierre
Hậu vệ
7.411/121/323
21Danley Jean Jacques
Tiền vệ phòng ngự
7.211/013/184
10Milan Iloski
Trung phong
7.117/313/150
4Jovan Lukic
Tiền vệ trung tâm
7.10/028/316
19Indiana Vassilev
Tiền đạo cánh phải
712/117/201
9Bruno Damiani
Trung phong
6.813/017/253
39Francis Westfield
Hậu vệ phải
6.80/013/275
18Andre Blake
Thủ môn
6.70/016/320
27Kai Wagner
Hậu vệ trái
6.50/027/403
33Quinn Sullivan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/07/82🟨
8Jesus Bueno (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/03/45
23Ezekiel Alladoh (dự bị)
Trung phong
6.40/04/50
28Agustin Anello (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/02/30🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New York Red Bulls Thông tin Philadelphia Union
1994 Thành lập 2008
Red Bull Arena Sân nhà Subaru Park Stadium
25576 Sức chứa 18500
Michael Bradley HLV Bradley Carnell
New York Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.603.832.080.843.250.880.90-0.250.88
Live2.603.832.081.20 ↑4.500.50 ↓0.900.000.86 ↓
EasybetsSớm3.003.902.120.833.250.970.95-0.250.84
Live451.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓7.20 ↑4.500.01 ↓0.90 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm2.883.802.050.863.250.970.94-0.250.89
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑4.500.26 ↓0.96 ↑0.000.87 ↓
Mansion88Sớm2.793.852.100.873.250.990.95-0.250.93
Live195.00 ↑9.30 ↑1.01 ↓7.14 ↑4.500.06 ↓0.96 ↑0.000.94 ↑
InterwettenSớm2.853.852.201.053.500.700.65-0.501.10
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.07 ↓0.65-0.501.10
10BETSớm2.853.752.110.853.250.82---
Live100.00 ↑12.82 ↑1.01 ↓6.86 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm2.793.852.100.873.250.990.95-0.250.93
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.14 ↑4.500.06 ↓0.97 ↑0.000.93
CrownSớm2.764.002.140.923.250.950.95-0.250.93
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.773.612.070.863.251.000.95-0.250.93
Live24.00 ↑8.80 ↑1.06 ↓6.66 ↑4.500.05 ↓0.99 ↑0.000.91 ↓
WewbetSớm2.783.782.120.863.251.000.98-0.250.90
Live84.00 ↑15.20 ↑1.01 ↓7.10 ↑4.500.04 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.903.602.050.442.501.62---
Live126.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.953.702.100.883.250.860.89-0.250.85
Live490.00 ↑33.00 ↑1.01 ↓14.59 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm2.823.722.280.933.250.870.82-0.251.01
Live30.36 ↑9.70 ↑1.10 ↓3.48 ↑4.500.22 ↓0.95 ↑0.000.91 ↓
HK Jockey ClubSớm2.873.851.900.903.500.80---
Live2.873.851.900.903.500.80---
BwinSớm3.003.752.101.053.500.66---
Live351.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑4.500.55 ↓---
1xBetSớm3.193.912.161.173.500.761.360.000.65
Live382.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.83 ↑4.500.11 ↓0.94 ↓0.000.94 ↑
SNAISớm2.903.752.10------
Live2.80 ↓4.00 ↑2.05 ↓------
Bet 365Sớm2.803.802.200.853.250.950.85-0.250.95
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑4.500.11 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm3.003.502.101.103.500.670.86-0.250.79
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑4.500.02 ↓0.87 ↑-0.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
New York Red Bulls-1/4001
Philadelphia Union+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).