Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Orlando City, 06:40 ngày 02/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 02/08/2026
New York Red Bulls
3 Kết thúc HT 2-0 2
Orlando City
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

New York Red BullsOrlando City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân trái) — bị chặn
2'
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân trái) — chệch khung thành
11'
12'
🎯 Dứt điểm - Iván Angulo (chân phải) — bị chặn
13'
Phạt góc
13'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Eduard Andres Atuesta Velasco (chân phải) Post
14'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustaf Beggren (chân phải) — bị chặn
15'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Justin Che (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
17'
Phạt góc
18'
BÀN THẮNG - Mijahir Jiménez 1-0, kiến tạo: Gustaf Beggren
23'
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (chân trái) — vào lưới
23'
🟨 Thẻ vàng - Dylan Nealis
27'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị chặn
36'
Phạt góc
37'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân phải) — bị cản phá
41'
BÀN THẮNG - Emil Forsberg 2-0, kiến tạo: Cade Cowell
43'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — vào lưới
43'
45'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Griffin Dorsey (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+3'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) Post
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tyrese Spicer, ra Tiago
🎯 Dứt điểm - Gustaf Beggren (chân phải) — bị chặn
47'
Phạt góc
48'
52'
BÀN THẮNG - Tyrese Spicer 2-1, kiến tạo: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Braian Oscar Ojeda Rodriguez (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
58'
🟨 Thẻ vàng - Justin Che
59'
BÀN THẮNG - Mijahir Jiménez 3-1, kiến tạo: Cade Cowell
60'
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (chân phải) — vào lưới
60'
62'
🔁 Thay người: vào Luis Otavio, ra Eduard Andres Atuesta Velasco
63'
BÀN THẮNG - Griffin Dorsey 3-2, kiến tạo: Antoine Griezmann
63'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Griffin Dorsey (chân phải) — vào lưới
66'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (chân phải) — chệch khung thành
68'
69'
🟨 Thẻ vàng - Iván Angulo
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Mijahir Jiménez
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Griffin Dorsey (chân phải) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Zakaria Taifi, ra Griffin Dorsey
🔁 Thay người: vào Tim Parker, ra Dylan Nealis
75'
🔁 Thay người: vào Jahkeele Marshall Rutty, ra Matthew Dos Santos
75'
77'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Taifi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustaf Beggren (chân trái) — bị chặn
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Iván Angulo (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Cameron Harper, ra Cade Cowell
85'
🔁 Thay người: vào Benedetti Nehuen, ra Emil Forsberg
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) Post
87'
🔁 Thay người: vào Harvey Sarajian, ra Justin Ellis
88'
🟨 Thẻ vàng - Harvey Sarajian
🎯 Dứt điểm - Gustaf Beggren (chân phải) — bị cản phá
90+3'
90+4'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Rhein (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Robin Jansson (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Luis Otavio (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Jahkeele Marshall Rutty
90+6'
🚩 Việt vị
90+8'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

New York Red Bulls Phút Orlando City
Mijahir Jiménez(Assists:Gustaf Beggren) (Kiến tạo: Gustaf Beggren) 1 - 0 23'
Dylan Nealis 27'
Emil Forsberg(Assists:Cade Cowell) (Kiến tạo: Cade Cowell) 2 - 0 43'
HT 2-0
46' ▲ Bernardo Rhein
46' ▲ Tyrese Spicer ▼ Tiago
52' 2 - 1 Tyrese Spicer(Assists:Braian Oscar Ojeda Rodriguez) (Kiến tạo: Braian Oscar Ojeda Rodriguez)
Justin Che 59'
Mijahir Jiménez(Assists:Cade Cowell) (Kiến tạo: Cade Cowell) 3 - 1 60'
62' ▲ Luis Otavio ▼ Eduard Andres Atuesta Velasco
63' 3 - 2 Griffin Dorsey(Assists:Antoine Griezmann) (Kiến tạo: Antoine Griezmann)
69' Iván Angulo
▲ Mohammed Sofo ▼ Mijahir Jiménez70'
72' ▲ Zakaria Taifi ▼ Griffin Dorsey
▲ Tim Parker ▼ Dylan Nealis75'
▲ Jahkeele Marshall Rutty ▼ Matthew Dos Santos75'
▲ Cameron Harper ▼ Cade Cowell85'
▲ Benedetti Nehuen ▼ Emil Forsberg85'
87' ▲ Harvey Sarajian ▼ Justin Ellis
88' Harvey Sarajian
Jahkeele Marshall Rutty 90+6'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 21 33
Bại 10 53
Ghi bàn 26 1016
Mất bàn 44 1615
Điểm 27 915

Chủ = New York Red Bulls · Khách = Orlando City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New York Red Bulls (32)Hiệp 1 / Cả trậnOrlando City (33)
8 (25%)Thắng/Thắng7 (21%)
2 (6%)Thắng/Hòa4 (12%)
3 (9%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (6%)Hòa/Thắng3 (9%)
2 (6%)Hòa/Hòa1 (3%)
4 (13%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (9%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (28%)Bại/Bại10 (30%)

Bảng xếp hạng

New York Red Bulls

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2275103246268
Sân nhà1243518231510
Sân khách103251423119
6 gần63121010--

Orlando City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2274113754259
Sân nhà115241917176
Sân khách112271837813
6 gần64111611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

New York Red Bulls 8 (40%)Hòa 5 (25%)Orlando City 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS22/02/26Orlando City1-2 (0-2)New York Red Bulls5-9-0.52.75T
MLS13/04/25Orlando City0-0 (0-0)New York Red Bulls7-2-0.52.5H
MLS16/03/25New York Red Bulls2-2 (1-2)Orlando City2-6+0.52.5H
MLS01/12/24Orlando City0-1 (0-0)New York Red Bulls5-2-0.52.75T
MLS02/06/24New York Red Bulls1-0 (1-0)Orlando City4-5+0.752.75T
MLS31/03/24Orlando City1-1 (0-1)New York Red Bulls7-2-0.252.25H
MLS04/06/23New York Red Bulls0-3 (0-1)Orlando City8-2+0.52.25B
MLS26/02/23Orlando City1-0 (0-0)New York Red Bulls4-302.5B
MLS14/08/22New York Red Bulls0-1 (0-1)Orlando City4-4+0.752.75B
USA CUP28/07/22Orlando City5-1 (1-1)New York Red Bulls2-5-0.252.5B
MLS25/04/22Orlando City0-3 (0-1)New York Red Bulls1-4-0.252.5T
MLS04/07/21Orlando City1-2 (0-1)New York Red Bulls4-4-0.753T
MLS30/05/21New York Red Bulls2-1 (1-0)Orlando City6-3+0.252.5T
MLS19/10/20New York Red Bulls1-1 (0-0)Orlando City6-5+0.252.75H
MLS04/10/20Orlando City3-1 (1-0)New York Red Bulls4-5-0.52.5B
MLS22/07/19Orlando City0-1 (0-1)New York Red Bulls9-8-0.252.75T
MLS24/03/19New York Red Bulls0-1 (0-0)Orlando City7-3+1.53.25B
INT CF02/02/19New York Red Bulls1-1 (0-1)Orlando City---H
MLS29/10/18New York Red Bulls1-0 (0-0)Orlando City4-3+2.253.5T
MLS01/04/18Orlando City4-3 (2-2)New York Red Bulls4-8-0.252.75B

Thành tích gần đây — New York Red Bulls

BBTHTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26New York Red Bulls0-2 (0-2)Charlotte FC6-1+0.253B
MLS23/07/26Philadelphia Union3-1 (1-1)New York Red Bulls8-6-0.753.25B
MLS24/05/26Sporting Kansas City1-2 (0-2)New York Red Bulls6-1+0.253.5T
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2-0.253T
MLS10/05/26Chicago Fire1-3 (0-1)New York Red Bulls6-3-13.25T
MLS03/05/26New York Red Bulls0-2 (0-0)FC Dallas8-4+0.253B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11+0.252.75B
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7-0.53.25B
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3+0.752.75H
MLS19/04/26CF Montreal4-1 (2-0)New York Red Bulls3-703B
USA CUP16/04/26New York Red Bulls3-1 (2-0)Pittsburgh Riverhounds4-6+12.75T
MLS12/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)New York Red Bulls12-3-1.253.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6+0.252.75T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8-0.52.75B
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26New York Red Bulls0-3 (0-2)CF Montreal11-4+12.75B
MLS01/03/26New York Red Bulls1-0 (0-0)New England Revolution6-6+0.752.75T
MLS22/02/26Orlando City1-2 (0-2)New York Red Bulls5-9-0.52.75T
INT CF15/02/26Houston Dynamo3-2 (1-1)New York Red Bulls---B

Thành tích gần đây — Orlando City

TTBTHTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26Orlando City1-0 (0-0)Nashville SC2-7-0.253T
MLS23/07/26San Jose Earthquakes0-4 (0-2)Orlando City3-2-1.253.75T
MLS24/05/26FC Cincinnati6-2 (2-1)Orlando City6-9-13.75B
USA CUP20/05/26Orlando City4-1 (4-0)Atlanta United7-103T
MLS17/05/26Orlando City1-1 (1-0)Atlanta United4-10+0.253H
MLS14/05/26Orlando City4-3 (2-0)Philadelphia Union2-10-0.252.75T
MLS10/05/26CF Montreal2-0 (0-0)Orlando City11-3-0.53B
MLS03/05/26Inter Miami CF3-4 (3-1)Orlando City10-2-1.53.75T
USA CUP30/04/26New England Revolution3-4 (2-2)Orlando City3-3-0.252.75T
MLS26/04/26DC United3-2 (1-0)Orlando City7-8-0.52.75B
MLS23/04/26Orlando City4-1 (1-1)Charlotte FC2-403T
MLS19/04/26Orlando City0-1 (0-0)Houston Dynamo4-303B
USA CUP16/04/26FC Naples0-1 (0-1)Orlando City8-9+0.52.75T
MLS13/04/26Columbus Crew1-1 (0-1)Orlando City8-1-1.253.25H
MLS05/04/26Los Angeles FC6-0 (5-0)Orlando City8-7-1.753.5B
MLS22/03/26Nashville SC5-0 (2-0)Orlando City5-5-0.753B
MLS15/03/26Orlando City2-1 (2-1)CF Montreal4-10+0.753T
MLS08/03/26New York City FC5-0 (3-0)Orlando City5-2-0.52.75B
MLS02/03/26Orlando City2-4 (2-0)Inter Miami CF2-8-0.253.25B
MLS22/02/26Orlando City1-2 (0-2)New York Red Bulls5-9+0.52.75B

Đội hình

New York Red BullsOrlando City
11Jorge Ruvalcaba15Adri Mehmeti34Ethan Horvath2Justin Che12CDylan Nealis14Julian Bazan56Matthew Dos Santos4Gustaf Beggren10Emil Forsberg48Ronald Donkor7Cade Cowell16Julian Hall91Mijahir Jiménez71Maxime Crepeau3Adrian Marin Gomez4David Brekalo6CRobin Jansson24Griffin Dorsey8Braian Oscar Ojeda Rodriguez11Tiago20Eduard Andres Atuesta Velasco77Iván Angulo7Antoine Griezmann22Justin Ellis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
18
20
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
69
109
Tấn công nguy hiểm
31
55
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
6
7
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
400
598
TL chuyền bóng thành công
83%
89%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
3
2
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
13
16
Cắt bóng
13
15
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
15
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.79
3.78
Cơ hội rõ rệt
4
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Orlando City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

New York Red Bulls (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Orlando City (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
64
1 Bàn
34
2 Bàn
20
3 Bàn
24
4+ Bàn
1313
B.thắng H1
1315
B.thắng H2
New York Red BullsOrlando City

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
22
T/H
01
T/B
22
H/T
10
H/H
22
H/B
01
B/T
10
B/H
56
B/B
New York Red BullsOrlando City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
46
Thắng 1
42
Hòa
13
Thua 1
86
Thua 2+
New York Red BullsOrlando City

New York Red Bulls

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Cade Cowell
Tiền đạo cánh trái
8.7622/121/272
91Mijahir Jiménez
Tiền đạo
8.124/28/121
48Ronald Donkor
Tiền vệ trung tâm
7.420/061/673
10Emil Forsberg
Tiền đạo cánh trái
7.3312/115/162
16Julian Hall
Trung phong
7.245/322/274
4Gustaf Beggren
Tiền vệ phòng ngự
7.0514/127/300
14Julian Bazan
Trung vệ
7.040/044/484
34Ethan Horvath
Thủ môn
6.910/018/220
2Justin Che
Hậu vệ phải
6.581/042/505🟨
56Matthew Dos Santos
Hậu vệ trái
6.410/028/333
12Dylan Nealis
Hậu vệ phải
6.240/028/380🟨
17Cameron Harper (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.420/02/40
37Mohammed Sofo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.340/03/50
3Jahkeele Marshall Rutty (dự bị)
Hậu vệ phải
6.190/04/52🟨
26Tim Parker (dự bị)
Trung vệ
6.050/05/60
39Benedetti Nehuen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/05/70

Orlando City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Tiền vệ phòng ngự
7.9511/070/765
7Antoine Griezmann
Hộ công
7.0914/040/472
22Justin Ellis
Trung phong
6.730/041/521
24Griffin Dorsey
Hậu vệ phải
6.7113/113/183
71Maxime Crepeau
Thủ môn
6.690/030/330
77Iván Angulo
Tiền đạo cánh trái
6.682/144/464🟨
6Robin Jansson
Trung vệ
6.441/184/912
4David Brekalo
Trung vệ
6.380/069/721
20Eduard Andres Atuesta Velasco
Tiền vệ trung tâm
6.171/038/441
11Tiago
Tiền đạo cánh trái
6.050/08/122
3Adrian Marin Gomez
Hậu vệ trái
5.790/019/211
14Tyrese Spicer (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.9815/415/171
44Bernardo Rhein (dự bị)
Tiền đạo
7.011/022/264
5Luis Otavio (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.741/028/313
19Zakaria Taifi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.291/09/102
23Harvey Sarajian (dự bị)
Tiền vệ
6.080/01/20🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New York Red Bulls Thông tin Orlando City
1994 Thành lập
Red Bull Arena Sân nhà Orlando City Stadium
25576 Sức chứa 0
Michael Bradley HLV
New York Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.932.630.793.500.930.830.250.95
Live2.25 ↑3.932.35 ↓1.24 ↑5.500.46 ↓0.92 ↑0.000.84 ↓
EasybetsSớm2.044.003.100.993.750.820.790.251.01
Live1.04 ↓18.00 ↑431.00 ↑5.50 ↑5.500.01 ↓1.07 ↑0.000.81 ↓
VcbetSớm1.904.003.130.983.750.850.950.500.88
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.45 ↑5.500.30 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm2.073.952.770.843.501.000.900.250.96
Live1.05 ↓8.20 ↑300.00 ↑9.09 ↑5.500.04 ↓1.01 ↑0.000.91 ↓
InterwettenSớm2.054.103.050.753.500.950.950.500.75
Live1.02 ↓14.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑5.500.07 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm1.923.903.150.763.500.91---
Live1.03 ↓10.88 ↑100.00 ↑5.42 ↑5.500.09 ↓---
12betSớm2.073.952.770.843.501.000.900.250.96
Live1.05 ↓8.20 ↑300.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓1.01 ↑0.000.91 ↓
CrownSớm2.054.152.860.863.501.010.840.251.04
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.053.762.881.063.750.820.830.251.07
Live1.04 ↓8.60 ↑255.00 ↑5.55 ↑5.500.10 ↓1.07 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm2.044.323.041.013.750.851.040.500.84
Live1.04 ↓12.50 ↑101.00 ↑5.85 ↑5.500.07 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.854.003.000.302.502.20---
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑0.11 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.904.003.200.933.500.810.900.500.84
Live1.02 ↓9.00 ↑158.00 ↑4.67 ↑5.500.14 ↓1.01 ↑0.000.81 ↓
PinnacleSớm1.964.033.280.933.500.870.970.500.85
Live1.21 ↓5.34 ↑29.70 ↑4.15 ↑5.500.18 ↓1.03 ↑0.000.82 ↓
HK Jockey ClubSớm2.303.902.260.823.750.88---
Live2.40 ↑3.902.17 ↓0.823.750.88---
BwinSớm1.934.203.100.773.500.93---
Live1.03 ↓15.50 ↑176.00 ↑0.63 ↓5.501.15 ↑---
1xBetSớm1.974.353.420.843.501.050.560.001.55
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.83 ↑5.500.11 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.003.903.200.833.500.981.000.500.80
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑5.500.10 ↓1.000.000.80
William HillSớm1.913.903.200.753.500.950.910.500.83
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑5.500.01 ↓1.40 ↑0.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
New York Red Bulls+1/2Chưa có trận cùng mức
Orlando City-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).