Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Orlando City, 06:40 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 02/08/2026
New York Red Bulls 3 Kết thúc HT 2-0 2
Orlando City
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
New York Red Bulls
Orlando City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân trái) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Iván Angulo (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Eduard Andres Atuesta Velasco (chân phải) Post
14'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustaf Beggren (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justin Che (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mijahir Jiménez 1-0, kiến tạo: Gustaf Beggren
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Dylan Nealis
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Emil Forsberg 2-0, kiến tạo: Cade Cowell
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — vào lưới
45'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Griffin Dorsey (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+3'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) Post
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tyrese Spicer, ra Tiago
🎯 Dứt điểm - Gustaf Beggren (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
52'
⚽ BÀN THẮNG - Tyrese Spicer 2-1, kiến tạo: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Braian Oscar Ojeda Rodriguez (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Justin Che
⚽ BÀN THẮNG - Mijahir Jiménez 3-1, kiến tạo: Cade Cowell
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (chân phải) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Luis Otavio, ra Eduard Andres Atuesta Velasco
63'
⚽ BÀN THẮNG - Griffin Dorsey 3-2, kiến tạo: Antoine Griezmann
63'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Griffin Dorsey (chân phải) — vào lưới
66'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (chân phải) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Iván Angulo
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Mijahir Jiménez
71'
🎯 Dứt điểm - Griffin Dorsey (chân phải) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Zakaria Taifi, ra Griffin Dorsey
🔁 Thay người: vào Tim Parker, ra Dylan Nealis
🔁 Thay người: vào Jahkeele Marshall Rutty, ra Matthew Dos Santos
77'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Taifi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustaf Beggren (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Iván Angulo (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Cameron Harper, ra Cade Cowell
🔁 Thay người: vào Benedetti Nehuen, ra Emil Forsberg
86'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) Post
87'
🔁 Thay người: vào Harvey Sarajian, ra Justin Ellis
88'
🟨 Thẻ vàng - Harvey Sarajian
🎯 Dứt điểm - Gustaf Beggren (chân phải) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Rhein (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Robin Jansson (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Luis Otavio (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jahkeele Marshall Rutty
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| New York Red Bulls | Phút | |
| Mijahir Jiménez(Assists:Gustaf Beggren) (Kiến tạo: Gustaf Beggren) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Dylan Nealis | 27' | |
| Emil Forsberg(Assists:Cade Cowell) (Kiến tạo: Cade Cowell) 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bernardo Rhein ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Tyrese Spicer ▼ Tiago | |
| 52' | ⚽ 2 - 1 Tyrese Spicer(Assists:Braian Oscar Ojeda Rodriguez) (Kiến tạo: Braian Oscar Ojeda Rodriguez) | |
| Justin Che | 59' | |
| Mijahir Jiménez(Assists:Cade Cowell) (Kiến tạo: Cade Cowell) 3 - 1 ⚽ | 60' | |
| 62' ⇄ | ▲ Luis Otavio ▼ Eduard Andres Atuesta Velasco | |
| 63' | ⚽ 3 - 2 Griffin Dorsey(Assists:Antoine Griezmann) (Kiến tạo: Antoine Griezmann) | |
| 69' | Iván Angulo | |
| ▲ Mohammed Sofo ▼ Mijahir Jiménez | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Zakaria Taifi ▼ Griffin Dorsey | |
| ▲ Tim Parker ▼ Dylan Nealis | 75' ⇄ | |
| ▲ Jahkeele Marshall Rutty ▼ Matthew Dos Santos | 75' ⇄ | |
| ▲ Cameron Harper ▼ Cade Cowell | 85' ⇄ | |
| ▲ Benedetti Nehuen ▼ Emil Forsberg | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Harvey Sarajian ▼ Justin Ellis | |
| 88' | Harvey Sarajian | |
| Jahkeele Marshall Rutty | 90+6' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 15 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 15 |
Chủ = New York Red Bulls · Khách = Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Red Bulls | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Orlando City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 4 | 11 | 37 | 54 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 17 | 17 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 18 | 37 | 8 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
New York Red Bulls 8 (40%)Hòa 5 (25%)Orlando City 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Orlando City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/25 | Orlando City | 0-0 (0-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/25 | New York Red Bulls | 2-2 (1-2) | Orlando City | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/12/24 | Orlando City | 0-1 (0-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/06/24 | New York Red Bulls | 1-0 (1-0) | Orlando City | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/03/24 | Orlando City | 1-1 (0-1) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/06/23 | New York Red Bulls | 0-3 (0-1) | Orlando City | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/02/23 | Orlando City | 1-0 (0-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.5 | B |
| 14/08/22 | New York Red Bulls | 0-1 (0-1) | Orlando City | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/22 | Orlando City | 5-1 (1-1) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/22 | Orlando City | 0-3 (0-1) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/21 | Orlando City | 1-2 (0-1) | New York Red Bulls | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/21 | New York Red Bulls | 2-1 (1-0) | Orlando City | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/10/20 | New York Red Bulls | 1-1 (0-0) | Orlando City | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/10/20 | Orlando City | 3-1 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/19 | Orlando City | 0-1 (0-1) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/03/19 | New York Red Bulls | 0-1 (0-0) | Orlando City | +1.5 | 3.25 | B |
| 02/02/19 | New York Red Bulls | 1-1 (0-1) | Orlando City | - | - | H |
| 29/10/18 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | Orlando City | +2.25 | 3.5 | T |
| 01/04/18 | Orlando City | 4-3 (2-2) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — New York Red Bulls
BBTHTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | -1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | -1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | +1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | New England Revolution | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Orlando City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Houston Dynamo | 3-2 (1-1) | New York Red Bulls | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orlando City
TTBTHTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | -1 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | -1.5 | 3.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | FC Naples | 0-1 (0-1) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | New York City FC | 5-0 (3-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Orlando City | 2-4 (2-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Orlando City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
New York Red Bulls
Orlando City
11Jorge Ruvalcaba15Adri Mehmeti34Ethan Horvath2Justin Che12CDylan Nealis14Julian Bazan56Matthew Dos Santos4Gustaf Beggren10Emil Forsberg48Ronald Donkor7Cade Cowell16Julian Hall91Mijahir Jiménez71Maxime Crepeau3Adrian Marin Gomez4David Brekalo6CRobin Jansson24Griffin Dorsey8Braian Oscar Ojeda Rodriguez11Tiago20Eduard Andres Atuesta Velasco77Iván Angulo7Antoine Griezmann22Justin Ellis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Justin Che🟨 Thẻ vàng 59'6.58
- 4Gustaf Beggren🎯 Kiến tạo 23'7.05
- 7Cade Cowell🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 85'8.76
- 10Emil Forsberg⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 85'7.33
- 11Jorge Ruvalcaba
- 12Dylan Nealis C🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 75'6.24
- 14Julian Bazan7.04
- 15Adri Mehmeti
- 16Julian Hall7.24
- 34Ethan Horvath6.91
- 48Ronald Donkor7.42
- 56Matthew Dos Santos▼ Rời sân 75'6.41
- 91Mijahir Jiménez⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 70'8.1
Khách · 442
- 3Adrian Marin Gomez5.79
- 4David Brekalo6.38
- 6Robin Jansson C6.44
- 7Antoine Griezmann🎯 Kiến tạo 63'7.09
- 8Braian Oscar Ojeda Rodriguez🎯 Kiến tạo 52'7.95
- 11Tiago▼ Rời sân 46'6.05
- 20Eduard Andres Atuesta Velasco▼ Rời sân 62'6.17
- 22Justin Ellis▼ Rời sân 87'6.73
- 24Griffin Dorsey⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 72'6.71
- 71Maxime Crepeau6.69
- 77Iván Angulo🟨 Thẻ vàng 69'6.68
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1820
Sút cầu môn
87
Tấn công
69109
Tấn công nguy hiểm
3155
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
67
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
400598
TL chuyền bóng thành công
83%89%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
32
Cứu thua
55
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1316
Cắt bóng
1315
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1523
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.793.78
Cơ hội rõ rệt
45
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Orlando City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York Red Bulls (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Orlando City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New York Red Bulls
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Cade Cowell Tiền đạo cánh trái | 8.76 | 2 | 2/1 | 21/27 | 2 | ||
| 91Mijahir Jiménez Tiền đạo | 8.1 | 2 | 4/2 | 8/12 | 1 | ||
| 48Ronald Donkor Tiền vệ trung tâm | 7.42 | 0/0 | 61/67 | 3 | |||
| 10Emil Forsberg Tiền đạo cánh trái | 7.33 | 1 | 2/1 | 15/16 | 2 | ||
| 16Julian Hall Trung phong | 7.24 | 5/3 | 22/27 | 4 | |||
| 4Gustaf Beggren Tiền vệ phòng ngự | 7.05 | 1 | 4/1 | 27/30 | 0 | ||
| 14Julian Bazan Trung vệ | 7.04 | 0/0 | 44/48 | 4 | |||
| 34Ethan Horvath Thủ môn | 6.91 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 2Justin Che Hậu vệ phải | 6.58 | 1/0 | 42/50 | 5 | 🟨 | ||
| 56Matthew Dos Santos Hậu vệ trái | 6.41 | 0/0 | 28/33 | 3 | |||
| 12Dylan Nealis Hậu vệ phải | 6.24 | 0/0 | 28/38 | 0 | 🟨 | ||
| 17Cameron Harper (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.42 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 37Mohammed Sofo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.34 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 3Jahkeele Marshall Rutty (dự bị) Hậu vệ phải | 6.19 | 0/0 | 4/5 | 2 | 🟨 | ||
| 26Tim Parker (dự bị) Trung vệ | 6.05 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 39Benedetti Nehuen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Orlando City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Braian Oscar Ojeda Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 7.95 | 1 | 1/0 | 70/76 | 5 | ||
| 7Antoine Griezmann Hộ công | 7.09 | 1 | 4/0 | 40/47 | 2 | ||
| 22Justin Ellis Trung phong | 6.73 | 0/0 | 41/52 | 1 | |||
| 24Griffin Dorsey Hậu vệ phải | 6.71 | 1 | 3/1 | 13/18 | 3 | ||
| 71Maxime Crepeau Thủ môn | 6.69 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 77Iván Angulo Tiền đạo cánh trái | 6.68 | 2/1 | 44/46 | 4 | 🟨 | ||
| 6Robin Jansson Trung vệ | 6.44 | 1/1 | 84/91 | 2 | |||
| 4David Brekalo Trung vệ | 6.38 | 0/0 | 69/72 | 1 | |||
| 20Eduard Andres Atuesta Velasco Tiền vệ trung tâm | 6.17 | 1/0 | 38/44 | 1 | |||
| 11Tiago Tiền đạo cánh trái | 6.05 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 3Adrian Marin Gomez Hậu vệ trái | 5.79 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 14Tyrese Spicer (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.98 | 1 | 5/4 | 15/17 | 1 | ||
| 44Bernardo Rhein (dự bị) Tiền đạo | 7.01 | 1/0 | 22/26 | 4 | |||
| 5Luis Otavio (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.74 | 1/0 | 28/31 | 3 | |||
| 19Zakaria Taifi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.29 | 1/0 | 9/10 | 2 | |||
| 23Harvey Sarajian (dự bị) Tiền vệ | 6.08 | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New York Red Bulls | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Red Bull Arena | Sân nhà | Orlando City Stadium |
| 25576 | Sức chứa | 0 |
| Michael Bradley | HLV | |
| New York | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.93 | 2.63 | 0.79 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.93 | 2.35 ↓ | 1.24 ↑ | 5.50 | 0.46 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 4.00 | 3.10 | 0.99 | 3.75 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 431.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.13 | 0.98 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.95 | 2.77 | 0.84 | 3.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 4.10 | 3.05 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.90 | 3.15 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.88 ↑ | 100.00 ↑ | 5.42 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.95 | 2.77 | 0.84 | 3.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 4.15 | 2.86 | 0.86 | 3.50 | 1.01 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.76 | 2.88 | 1.06 | 3.75 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 255.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 4.32 | 3.04 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 101.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.20 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 158.00 ↑ | 4.67 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 4.03 | 3.28 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.34 ↑ | 29.70 ↑ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.26 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.90 | 2.17 ↓ | 0.82 | 3.75 | 0.88 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 4.20 | 3.10 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 176.00 ↑ | 0.63 ↓ | 5.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.35 | 3.42 | 0.84 | 3.50 | 1.05 | 0.56 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.20 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.20 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York Red Bulls | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Orlando City | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).