Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Nashville SC, 06:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/08/2026
New York Red Bulls 0 Kết thúc HT 0-0 1
Nashville SC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
New York Red Bulls
Nashville SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lorenzo Hernandez
8'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — chệch khung thành
12'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Lovitz
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matthew Dos Santos (chân trái) — bị chặn
17'
🚩 Việt vị
23'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julian Bazan (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Matthew Corcoran (chân phải) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Reed Baker Whiting (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🚩 Việt vị
58'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Corcoran
59'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Matthew Corcoran (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mijahir Jiménez, ra Cade Cowell
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Emil Forsberg
61'
🔁 Thay người: vào Andy Najar, ra Daniel Lovitz
62'
🔁 Thay người: vào Cristian Espinoza, ra Shak Mohammed
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohammed Sofo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Patrick Yazbek, ra Matthew Corcoran
70'
🔁 Thay người: vào Ahmed Qasem, ra Elias Saad
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (chân trái) — chệch khung thành
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Reed Baker Whiting (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân trái) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jahkeele Marshall Rutty, ra Dylan Nealis
80'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
81'
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Josh Bauer, ra Reed Baker Whiting
🔁 Thay người: vào Tim Parker, ra Justin Che
🟨 Thẻ vàng - Julian Bazan
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Maxwell Woledzi 0-1, kiến tạo: Cristian Espinoza
90+2'
🎯 Dứt điểm - Maxwell Woledzi (đánh đầu) — vào lưới
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| New York Red Bulls | Phút | |
| 12' | Daniel Lovitz | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Sam Surridge | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Matthew Corcoran | |
| ▲ Mijahir Jiménez ▼ Cade Cowell | 61' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Sofo ▼ Emil Forsberg | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Andy Najar ▼ Daniel Lovitz | |
| 62' ⇄ | ▲ Cristian Espinoza ▼ Shak Mohammed | |
| 70' ⇄ | ▲ Patrick Yazbek ▼ Matthew Corcoran | |
| 70' ⇄ | ▲ Ahmed Qasem ▼ Elias Saad | |
| ▲ Jahkeele Marshall Rutty ▼ Dylan Nealis | 80' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Josh Bauer ▼ Reed Baker Whiting | |
| ▲ Tim Parker ▼ Justin Che | 88' ⇄ | |
| Julian Bazan | 90+1' | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 3 Maxwell Woledzi(Assists:Cristian Espinoza) (Kiến tạo: Cristian Espinoza) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 10 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 17 |
Chủ = New York Red Bulls · Khách = Nashville SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Red Bulls | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 11 (28%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Nashville SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 4 | 2 | 47 | 17 | 52 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 1 | 0 | 36 | 12 | 34 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 5 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
New York Red Bulls 3 (38%)Hòa 4 (50%)Nashville SC 1 (13%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/25 | Nashville SC | 2-1 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/25 | New York Red Bulls | 2-0 (2-0) | Nashville SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/06/24 | New York Red Bulls | 0-0 (0-0) | Nashville SC | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/02/24 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | New York Red Bulls | -0.25 | 2 | H |
| 22/10/23 | Nashville SC | 0-1 (0-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | T |
| 05/03/23 | New York Red Bulls | 0-0 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/11/21 | Nashville SC | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls | 0 | 2.5 | H |
| 19/06/21 | New York Red Bulls | 2-0 (1-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — New York Red Bulls
BTBBTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Atlanta United | 2-1 (0-1) | New York Red Bulls | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-0) | Orlando City | +0.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | -1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | -1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | +1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | New England Revolution | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Nashville SC
TBTBHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nashville SC | 4-1 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/08/26 | Monterrey | 2-1 (0-1) | Nashville SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Nashville SC | 4-1 (3-1) | Atletico San Luis | +0.75 | 3 | T |
| 06/08/26 | Nashville SC | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | DC United | 2-2 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | +1 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
New York Red Bulls
Nashville SC
34Ethan Horvath2Justin Che12Dylan Nealis14Julian Bazan56Matthew Dos Santos10CEmil Forsberg15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell11Jorge Ruvalcaba16Julian Hall99Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi5Jack Maher27Reed Baker Whiting16Matthew Corcoran20Edvard Tagseth10CHany Mukhtar11Elias Saad14Shak Mohammed9Sam Surridge
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Justin Che▼ Rời sân 88'7.2
- 7Cade Cowell▼ Rời sân 61'6.8
- 10Emil Forsberg C▼ Rời sân 61'7.3
- 11Jorge Ruvalcaba6.7
- 12Dylan Nealis▼ Rời sân 80'7.3
- 14Julian Bazan🟨 Thẻ vàng 90+1'7
- 15Adri Mehmeti7.9
- 16Julian Hall6.7
- 34Ethan Horvath6.8
- 48Ronald Donkor8.1
- 56Matthew Dos Santos7.6
Khách · 4231
- 2Daniel Lovitz🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 61'6.5
- 3Maxwell Woledzi⚽ Ghi bàn 90+2'8.2
- 5Jack Maher7.2
- 9Sam Surridge⚽ Ghi bàn 24'6.5
- 10Hany Mukhtar C6.4
- 11Elias Saad▼ Rời sân 70'6.3
- 14Shak Mohammed▼ Rời sân 62'6.2
- 16Matthew Corcoran🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 70'6.4
- 20Edvard Tagseth7
- 27Reed Baker Whiting▼ Rời sân 86'7.3
- 99Brian Schwake7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
13
Tấn công
10482
Tấn công nguy hiểm
6549
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
124
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
483395
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
412
Việt vị
05
Cứu thua
21
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1117
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
1623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.631.34
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
44 56
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B1T1 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York Red Bulls (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Nashville SC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New York Red Bulls
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48Ronald Donkor Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 0/0 | 36/41 | 6 | |||
| 15Adri Mehmeti Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 2/0 | 59/67 | 4 | |||
| 56Matthew Dos Santos Hậu vệ trái | 7.6 | 1/0 | 51/67 | 3 | |||
| 10Emil Forsberg Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/1 | 7/10 | 2 | |||
| 12Dylan Nealis Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 27/39 | 4 | |||
| 2Justin Che Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 39/48 | 1 | |||
| 14Julian Bazan Trung vệ | 7 | 1/0 | 57/62 | 3 | 🟨 | ||
| 34Ethan Horvath Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 7Cade Cowell Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 19/25 | 2 | |||
| 11Jorge Ruvalcaba Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/0 | 24/28 | 0 | |||
| 16Julian Hall Trung phong | 6.7 | 3/0 | 21/27 | 0 | |||
| 37Mohammed Sofo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 91Mijahir Jiménez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 26Tim Parker (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 3Jahkeele Marshall Rutty (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 13/14 | 0 |
Nashville SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Maxwell Woledzi Trung vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 41/43 | 2 | ||
| 99Brian Schwake Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 28/46 | 0 | |||
| 27Reed Baker Whiting Hậu vệ trái | 7.3 | 2/0 | 32/33 | 3 | |||
| 5Jack Maher Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 46/52 | 3 | |||
| 20Edvard Tagseth Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 37/44 | 7 | |||
| 2Daniel Lovitz Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 2 | 🟨 | ||
| 9Sam Surridge Trung phong | 6.5 | 2/1 | 10/15 | 1 | |||
| 10Hany Mukhtar Tiền vệ tấn công | 6.4 | 3/1 | 22/28 | 0 | |||
| 16Matthew Corcoran Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 28/37 | 3 | 🟨 | ||
| 11Elias Saad Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 19/23 | 3 | |||
| 14Shak Mohammed Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 31Andy Najar (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 11/11 | 2 | |||
| 7Cristian Espinoza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 4/8 | 1 | ||
| 8Patrick Yazbek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 2 | |||
| 22Josh Bauer (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 37Ahmed Qasem (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New York Red Bulls | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Red Bull Arena | Sân nhà | GEODIS Park |
| 25576 | Sức chứa | 0 |
| Michael Bradley | HLV | B. J. Callaghan |
| New York | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.61 | 2.15 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.57 ↓ | 3.40 ↓ | 2.28 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.23 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.10 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.65 | 2.23 | 0.88 | 3.00 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.30 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.35 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.65 | 2.14 | 0.89 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.04 ↑ | 1.03 ↓ | 5.61 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.65 | 2.23 | 0.88 | 3.00 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.30 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.75 | 2.23 | 0.91 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 3.51 | 2.21 | 0.90 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.21 ↓ | 7.30 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 3.92 | 2.29 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 8.15 ↑ | 1.22 ↓ | 7.85 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.15 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.25 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 490.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.72 | 2.38 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.22 ↓ | 7.59 ↑ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.78 | 3.60 | 2.02 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.60 | 2.16 ↑ | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.25 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.94 | 2.28 | 1.27 | 3.50 | 0.70 | 1.21 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.75 | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.20 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York Red Bulls | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Nashville SC | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).