Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Chicago Fire, 06:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/08/2026
New York Red Bulls 1 Kết thúc HT 0-1 1
Chicago Fire
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
New York Red Bulls
Chicago Fire
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: S. Demianchuk
10'
🎯 Dứt điểm - Samuel Williams (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
17'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Barroso
21'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (đánh đầu) — bị cản phá
28'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân trái) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị chặn
38'
⚽ BÀN THẮNG - Maren Haile-Selassie 0-1, kiến tạo: Viktor Radojevic
38'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ronald Donkor (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Jorge Ruvalcaba, ra Mijahir Jiménez
🔁 Thay người: vào Jahkeele Marshall Rutty, ra Matthew Dos Santos
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Cade Cowell
🚩 Việt vị
50'
🚩 Việt vị
51'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Omar Valencia, ra Dylan Nealis
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Eric Maxim Choupo-Moting, ra Emil Forsberg
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🟨 Thẻ vàng - Joel Waterman
65'
🔁 Thay người: vào Anton Saletros, ra Samuel Williams
65'
🔁 Thay người: vào Robert Lewandowski, ra Philip Zinckernagel
🟨 Thẻ vàng - Mohammed Sofo
🚩 Việt vị
71'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Omar Valencia (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eric Maxim Choupo-Moting (chân trái) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Jonathan Dean, ra Viktor Radojevic
77'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eric Maxim Choupo-Moting (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Cameron Harper, ra Julian Hall
⚽ BÀN THẮNG - Cameron Harper 1-1, kiến tạo: Eric Maxim Choupo-Moting
🎯 Dứt điểm - Cameron Harper (đánh đầu) — vào lưới
86'
🔁 Thay người: vào Dje D'Avilla, ra Mauricio Pineda
87'
🔁 Thay người: vào Jack Elliott, ra Robin Lod
87'
🔁 Thay người: vào Puso Dithejane, ra Jonathan Bamba
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohammed Sofo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohammed Sofo (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| New York Red Bulls | Phút | |
| 17' | Leonardo Barroso | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Maren Haile-Selassie(Assists:Viktor Radojevic) (Kiến tạo: Viktor Radojevic) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Mohammed Sofo ▼ Cade Cowell | 46' ⇄ | |
| ▲ Jorge Ruvalcaba ▼ Mijahir Jiménez | 46' ⇄ | |
| ▲ Jahkeele Marshall Rutty ▼ Matthew Dos Santos | 46' ⇄ | |
| ▲ Omar Valencia ▼ Dylan Nealis | 56' ⇄ | |
| ▲ Eric Maxim Choupo-Moting ▼ Emil Forsberg | 57' ⇄ | |
| 64' | Joel Waterman | |
| 65' ⇄ | ▲ Anton Saletros ▼ Samuel Williams | |
| 65' ⇄ | ▲ Robert Lewandowski ▼ Philip Zinckernagel | |
| Mohammed Sofo | 66' | |
| 77' ⇄ | ▲ Jonathan Dean ▼ Viktor Radojevic | |
| ▲ Cameron Harper ▼ Julian Hall | 85' ⇄ | |
| Cameron Harper(Assists:Eric Maxim Choupo-Moting) (Kiến tạo: Eric Maxim Choupo-Moting) 1 - 1 ⚽ | 85' | |
| 86' ⇄ | ▲ Dje D'Avilla ▼ Mauricio Pineda | |
| 87' ⇄ | ▲ Jack Elliott ▼ Robin Lod | |
| 87' ⇄ | ▲ Puso Dithejane ▼ Jonathan Bamba | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = New York Red Bulls · Khách = Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Red Bulls | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 12 (30%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Chicago Fire
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 39 | 28 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 20 | 11 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 17 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
New York Red Bulls 7 (35%)Hòa 6 (30%)Chicago Fire 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | -1 | 3.25 | T |
| 27/07/25 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/25 | New York Red Bulls | 2-1 (2-1) | Chicago Fire | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/09/24 | Chicago Fire | 2-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | B |
| 14/04/24 | New York Red Bulls | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | +1 | 2.5 | H |
| 28/01/24 | New York Red Bulls | 2-2 (1-1) | Chicago Fire | - | - | H |
| 01/10/23 | New York Red Bulls | 0-1 (0-0) | Chicago Fire | +1 | 2.75 | B |
| 30/04/23 | Chicago Fire | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/22 | New York Red Bulls | 3-3 (1-1) | Chicago Fire | +1 | 2.5 | H |
| 01/05/22 | Chicago Fire | 1-2 (1-0) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/08/21 | New York Red Bulls | 0-1 (0-1) | Chicago Fire | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/21 | Chicago Fire | 2-1 (2-0) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/21 | New York Red Bulls | 2-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/10/20 | Chicago Fire | 2-2 (0-1) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/06/19 | New York Red Bulls | 3-1 (1-0) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 31/03/19 | Chicago Fire | 1-0 (0-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.5 | B |
| 12/08/18 | Chicago Fire | 0-1 (0-0) | New York Red Bulls | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/18 | New York Red Bulls | 1-2 (0-1) | Chicago Fire | +1.25 | 3 | B |
| 26/10/17 | Chicago Fire | 0-4 (0-2) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/09/17 | Chicago Fire | 1-1 (0-1) | New York Red Bulls | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — New York Red Bulls
BBTBBTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | New York Red Bulls | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 3 | B |
| 16/08/26 | Atlanta United | 2-1 (0-1) | New York Red Bulls | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-0) | Orlando City | +0.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | -1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | -1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | +1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Chicago Fire
TTTTTTBBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Orlando City | 1-2 (0-1) | Chicago Fire | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (0-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Chicago Fire | 3-1 (0-1) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Chicago Fire | 2-0 (1-0) | Necaxa | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | +1 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | +1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
New York Red Bulls
Chicago Fire
34Ethan Horvath2Justin Che12Dylan Nealis14Julian Bazan56Matthew Dos Santos10CEmil Forsberg15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell16Julian Hall91Mijahir Jiménez1Chris Brady2Leonardo Barroso5Samuel Rogers14Viktor Radojevic16Joel Waterman7Maren Haile-Selassie22Mauricio Pineda47Samuel Williams11CPhilip Zinckernagel17Robin Lod19Jonathan Bamba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Justin Che6.9
- 7Cade Cowell▼ Rời sân 46'6.5
- 10Emil Forsberg C▼ Rời sân 57'6.6
- 12Dylan Nealis▼ Rời sân 56'6.6
- 14Julian Bazan7.3
- 15Adri Mehmeti6.7
- 16Julian Hall▼ Rời sân 85'7.1
- 34Ethan Horvath6.8
- 48Ronald Donkor7.1
- 56Matthew Dos Santos▼ Rời sân 46'6.4
- 91Mijahir Jiménez▼ Rời sân 46'6.4
Khách · 433
- 1Chris Brady7
- 2Leonardo Barroso🟨 Thẻ vàng 17'5.8
- 5Samuel Rogers6.8
- 7Maren Haile-Selassie⚽ Ghi bàn 38'7.7
- 11Philip Zinckernagel C▼ Rời sân 65'6.7
- 14Viktor Radojevic🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 77'7
- 16Joel Waterman🟨 Thẻ vàng 64'6.6
- 17Robin Lod▼ Rời sân 87'7
- 19Jonathan Bamba▼ Rời sân 87'6.2
- 22Mauricio Pineda▼ Rời sân 86'6.9
- 47Samuel Williams▼ Rời sân 65'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
65
Tấn công
10971
Tấn công nguy hiểm
5838
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
504542
TL chuyền bóng thành công
89%89%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
22
Cứu thua
45
Tắc bóng
137
Quả ném biên
1421
Cắt bóng
1314
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1126
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.60.89
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
39 61
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York Red Bulls (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Chicago Fire (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 5 (26%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New York Red Bulls
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Julian Bazan Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 60/61 | 6 | |||
| 48Ronald Donkor Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 42/45 | 3 | |||
| 16Julian Hall Trung phong | 7.1 | 1/0 | 21/30 | 2 | |||
| 2Justin Che Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 72/77 | 4 | |||
| 34Ethan Horvath Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 15Adri Mehmeti Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 49/56 | 5 | |||
| 10Emil Forsberg Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 12Dylan Nealis Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 31/37 | 4 | |||
| 7Cade Cowell Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 56Matthew Dos Santos Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 91Mijahir Jiménez Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 17Cameron Harper (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 | ||
| 3Jahkeele Marshall Rutty (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 37/41 | 1 | |||
| 13Eric Maxim Choupo-Moting (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 5/6 | 0 | ||
| 37Mohammed Sofo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/2 | 27/30 | 3 | 🟨 | ||
| 5Omar Valencia (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 16/16 | 1 | |||
| 11Jorge Ruvalcaba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 9/9 | 1 |
Chicago Fire
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Maren Haile-Selassie Tiền vệ phải | 7.7 | 1 | 3/2 | 52/54 | 3 | ||
| 17Robin Lod Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 17/18 | 6 | |||
| 1Chris Brady Thủ môn | 7 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 14Viktor Radojevic Hậu vệ trái | 7 | 1 | 0/0 | 31/42 | 4 | ||
| 22Mauricio Pineda Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 65/70 | 5 | |||
| 5Samuel Rogers Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 74/79 | 2 | |||
| 11Philip Zinckernagel Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 14/16 | 2 | |||
| 47Samuel Williams Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 25/29 | 2 | |||
| 16Joel Waterman Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 75/77 | 1 | 🟨 | ||
| 19Jonathan Bamba Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 4/2 | 36/46 | 2 | |||
| 2Leonardo Barroso Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 32/41 | 2 | 🟨 | ||
| 42Dje D'Avilla (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 6Anton Saletros (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 20/21 | 1 | |||
| 9Robert Lewandowski (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 24Jonathan Dean (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 3Jack Elliott (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 12Puso Dithejane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New York Red Bulls | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1997 |
| Red Bull Arena | Sân nhà | SeatGeek Stadium |
| 25576 | Sức chứa | 24955 |
| Michael Bradley | HLV | Gregg Berhalter |
| New York | Khu vực | Chicago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.41 | 3.93 | 2.18 | 0.88 | 3.50 | 0.84 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.82 ↓ | 2.42 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.90 | 2.22 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.81 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.90 | 1.93 | 0.98 | 3.50 | 0.85 | 0.86 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.85 | 2.22 | 0.93 | 3.50 | 0.91 | 1.12 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.95 | 2.15 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.09 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.92 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 23.20 ↑ | 5.48 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.85 | 2.22 | 0.96 | 3.50 | 0.88 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 4.10 | 2.25 | 0.95 | 3.50 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.19 ↓ | 9.10 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.22 | 0.95 | 3.50 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 4.19 | 2.01 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.87 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.11 ↓ | 13.30 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.91 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.90 | 2.00 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.98 | 2.21 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 8.77 ↑ | 1.16 ↓ | 11.01 ↑ | 4.47 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.17 | 3.75 | 2.47 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.17 | 3.80 ↑ | 2.45 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.95 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.98 | 2.02 | 1.01 | 3.50 | 0.87 | 1.61 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.75 ↓ | 2.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.95 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.95 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York Red Bulls | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Chicago Fire | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).