Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Chicago Fire, 06:40 ngày 23/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/08/2026
New York Red Bulls
1 Kết thúc HT 0-1 1
Chicago Fire
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

New York Red BullsChicago Fire
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: S. Demianchuk
10'
🎯 Dứt điểm - Samuel Williams (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
17'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Barroso
21'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (đánh đầu) — bị cản phá
28'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân trái) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị chặn
36'
38'
⚽ BÀN THẮNG - Maren Haile-Selassie 0-1, kiến tạo: Viktor Radojevic
38'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ronald Donkor (chân phải) — bị cản phá
42'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Jorge Ruvalcaba, ra Mijahir Jiménez
46'
🔁 Thay người: vào Jahkeele Marshall Rutty, ra Matthew Dos Santos
46'
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Cade Cowell
46'
🚩 Việt vị
47'
50'
🚩 Việt vị
51'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Omar Valencia, ra Dylan Nealis
56'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Eric Maxim Choupo-Moting, ra Emil Forsberg
57'
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
64'
🟨 Thẻ vàng - Joel Waterman
65'
🔁 Thay người: vào Anton Saletros, ra Samuel Williams
65'
🔁 Thay người: vào Robert Lewandowski, ra Philip Zinckernagel
🟨 Thẻ vàng - Mohammed Sofo
66'
🚩 Việt vị
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Omar Valencia (chân trái) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Eric Maxim Choupo-Moting (chân trái) — bị chặn
73'
77'
🔁 Thay người: vào Jonathan Dean, ra Viktor Radojevic
77'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eric Maxim Choupo-Moting (chân trái) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Cameron Harper, ra Julian Hall
85'
⚽ BÀN THẮNG - Cameron Harper 1-1, kiến tạo: Eric Maxim Choupo-Moting
85'
🎯 Dứt điểm - Cameron Harper (đánh đầu) — vào lưới
86'
86'
🔁 Thay người: vào Dje D'Avilla, ra Mauricio Pineda
87'
🔁 Thay người: vào Jack Elliott, ra Robin Lod
87'
🔁 Thay người: vào Puso Dithejane, ra Jonathan Bamba
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Sofo (chân phải) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Sofo (chân trái) — bị cản phá
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

New York Red Bulls Phút Chicago Fire
17' Leonardo Barroso
38'⚽ 0 - 1 Maren Haile-Selassie(Assists:Viktor Radojevic) (Kiến tạo: Viktor Radojevic)
HT 0-1
▲ Mohammed Sofo ▼ Cade Cowell46' ⇄
▲ Jorge Ruvalcaba ▼ Mijahir Jiménez46' ⇄
▲ Jahkeele Marshall Rutty ▼ Matthew Dos Santos46' ⇄
▲ Omar Valencia ▼ Dylan Nealis56' ⇄
▲ Eric Maxim Choupo-Moting ▼ Emil Forsberg57' ⇄
64' Joel Waterman
65' ⇄▲ Anton Saletros ▼ Samuel Williams
65' ⇄▲ Robert Lewandowski ▼ Philip Zinckernagel
Mohammed Sofo 66'
77' ⇄▲ Jonathan Dean ▼ Viktor Radojevic
▲ Cameron Harper ▼ Julian Hall85' ⇄
Cameron Harper(Assists:Eric Maxim Choupo-Moting) (Kiến tạo: Eric Maxim Choupo-Moting) 1 - 1 ⚽85'
86' ⇄▲ Dje D'Avilla ▼ Mauricio Pineda
87' ⇄▲ Jack Elliott ▼ Robin Lod
87' ⇄▲ Puso Dithejane ▼ Jonathan Bamba
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 33
Hòa 00 24
Bại 12 53
Ghi bàn 22 815
Mất bàn 35 1417
Điểm 63 1113

Chủ = New York Red Bulls · Khách = Chicago Fire

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New York Red Bulls (36)Hiệp 1 / Cả trậnChicago Fire (40)
8 (22%)Thắng/Thắng12 (30%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (8%)
3 (8%)Thắng/Bại2 (5%)
4 (11%)Hòa/Thắng6 (15%)
2 (6%)Hòa/Hòa4 (10%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
11 (31%)Bại/Bại6 (15%)

Bảng xếp hạng

New York Red Bulls

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2275103246268
Sân nhà1243518231510
Sân khách103251423119
6 gần6204711--

Chicago Fire

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111463928373
Sân nhà107032011215
Sân khách114431917163
6 gần6600135--

Thành tích đối đầu (20 trận)

New York Red Bulls 7 (35%)Hòa 6 (30%)Chicago Fire 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS10/05/26Chicago Fire1-3 (0-1)New York Red Bulls6-3-13.25T
MLS27/07/25Chicago Fire1-0 (1-0)New York Red Bulls3-1-0.52.75B
MLS06/04/25New York Red Bulls2-1 (2-1)Chicago Fire2-4+0.752.5T
MLS15/09/24Chicago Fire2-1 (1-0)New York Red Bulls3-702.75B
MLS14/04/24New York Red Bulls0-0 (0-0)Chicago Fire4-4+12.5H
INT CF28/01/24New York Red Bulls2-2 (1-1)Chicago Fire---H
MLS01/10/23New York Red Bulls0-1 (0-0)Chicago Fire8-1+12.75B
MLS30/04/23Chicago Fire1-1 (1-0)New York Red Bulls0-5-0.252.5H
MLS19/05/22New York Red Bulls3-3 (1-1)Chicago Fire1-4+12.5H
MLS01/05/22Chicago Fire1-2 (1-0)New York Red Bulls4-6-0.252.5T
MLS29/08/21New York Red Bulls0-1 (0-1)Chicago Fire2-3+0.52.75B
MLS09/08/21Chicago Fire2-1 (2-0)New York Red Bulls3-6-0.252.75B
MLS02/05/21New York Red Bulls2-0 (0-0)Chicago Fire2-2+0.52.75T
MLS25/10/20Chicago Fire2-2 (0-1)New York Red Bulls3-3-0.252.75H
MLS29/06/19New York Red Bulls3-1 (1-0)Chicago Fire4-7+0.753T
MLS31/03/19Chicago Fire1-0 (0-0)New York Red Bulls8-602.5B
MLS12/08/18Chicago Fire0-1 (0-0)New York Red Bulls6-2+0.253T
MLS22/04/18New York Red Bulls1-2 (0-1)Chicago Fire7-4+1.253B
MLS26/10/17Chicago Fire0-4 (0-2)New York Red Bulls8-1-0.252.75T
MLS10/09/17Chicago Fire1-1 (0-1)New York Red Bulls7-5-0.53H

Thành tích gần đây — New York Red Bulls

BBTBBTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26New York Red Bulls0-1 (0-0)Nashville SC7-10-0.253B
MLS16/08/26Atlanta United2-1 (0-1)New York Red Bulls3-7-0.53.25B
MLS02/08/26New York Red Bulls3-2 (2-0)Orlando City5-4+0.253.5T
MLS26/07/26New York Red Bulls0-2 (0-2)Charlotte FC6-1+0.253B
MLS23/07/26Philadelphia Union3-1 (1-1)New York Red Bulls8-6-0.753.25B
MLS24/05/26Sporting Kansas City1-2 (0-2)New York Red Bulls6-1+0.253.5T
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2-0.253T
MLS10/05/26Chicago Fire1-3 (0-1)New York Red Bulls6-3-13.25T
MLS03/05/26New York Red Bulls0-2 (0-0)FC Dallas8-4+0.253B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11+0.252.75B
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7-0.53.25B
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3+0.752.75H
MLS19/04/26CF Montreal4-1 (2-0)New York Red Bulls3-703B
USA CUP16/04/26New York Red Bulls3-1 (2-0)Pittsburgh Riverhounds4-6+12.75T
MLS12/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)New York Red Bulls12-3-1.253.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6+0.252.75T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8-0.52.75B
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26New York Red Bulls0-3 (0-2)CF Montreal11-4+12.75B

Thành tích gần đây — Chicago Fire

TTTTTTBBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26Orlando City1-2 (0-1)Chicago Fire3-3+0.253.5T
MLS17/08/26Chicago Fire2-1 (2-0)Portland Timbers0-4+13.5T
NCAL Cup14/08/26CDSyC Cruz Azul1-2 (0-0)Chicago Fire5-4-0.252.75T
NCAL Cup10/08/26Chicago Fire3-1 (0-1)Santos Laguna7-2+1.253.25T
NCAL Cup07/08/26Chicago Fire2-0 (1-0)Necaxa6-3+0.53T
MLS02/08/26Chicago Fire2-1 (1-1)Charlotte FC8-6+13.25T
MLS26/07/26New York City FC3-1 (3-1)Chicago Fire1-2-0.252.75B
MLS23/07/26Inter Miami CF3-2 (1-1)Chicago Fire8-4-0.53.5B
MLS24/05/26Chicago Fire2-1 (1-1)Toronto FC3-4+13T
MLS17/05/26CF Montreal0-2 (0-1)Chicago Fire16-303T
MLS14/05/26DC United1-3 (1-0)Chicago Fire7-8+0.252.75T
MLS10/05/26Chicago Fire1-3 (0-1)New York Red Bulls6-3+13.25B
MLS03/05/26Chicago Fire2-3 (2-2)FC Cincinnati10-1+0.753.25B
USA CUP30/04/26Chicago Fire1-2 (0-0)St. Louis City5-5+0.53B
MLS26/04/26Chicago Fire5-0 (0-0)Sporting Kansas City4-2+1.53.5T
MLS19/04/26FC Cincinnati3-3 (1-2)Chicago Fire9-103H
USA CUP15/04/26Detroit City1-2 (0-2)Chicago Fire4-2+0.753T
MLS12/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Atlanta United6-11+13T
MLS05/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Nashville SC1-3+0.252.5T
MLS22/03/26Philadelphia Union1-2 (1-1)Chicago Fire6-2-0.252.75T

Đội hình

New York Red BullsChicago Fire
34Ethan Horvath2Justin Che12Dylan Nealis14Julian Bazan56Matthew Dos Santos10CEmil Forsberg15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell16Julian Hall91Mijahir Jiménez1Chris Brady2Leonardo Barroso5Samuel Rogers14Viktor Radojevic16Joel Waterman7Maren Haile-Selassie22Mauricio Pineda47Samuel Williams11CPhilip Zinckernagel17Robin Lod19Jonathan Bamba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
109
71
Tấn công nguy hiểm
58
38
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
504
542
TL chuyền bóng thành công
89%
89%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
13
7
Quả ném biên
14
21
Cắt bóng
13
14
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
11
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.6
0.89
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

New York Red Bulls (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Chicago Fire (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 5 (26%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
76
1 Bàn
38
2 Bàn
33
3 Bàn
21
4+ Bàn
1617
B.thắng H1
1419
B.thắng H2
New York Red BullsChicago Fire

Chi tiết về HT/FT

56
T/T
21
T/H
11
T/B
24
H/T
11
H/H
33
H/B
01
B/T
10
B/H
52
B/B
New York Red BullsChicago Fire

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
39
Thắng 1
41
Hòa
23
Thua 1
82
Thua 2+
New York Red BullsChicago Fire

New York Red Bulls

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Julian Bazan
Trung vệ
7.30/060/616
48Ronald Donkor
Tiền vệ trung tâm
7.11/142/453
16Julian Hall
Trung phong
7.11/021/302
2Justin Che
Hậu vệ phải
6.90/072/774
34Ethan Horvath
Thủ môn
6.80/018/210
15Adri Mehmeti
Tiền vệ trung tâm
6.72/049/565
10Emil Forsberg
Tiền đạo cánh trái
6.60/015/181
12Dylan Nealis
Hậu vệ phải
6.60/031/374
7Cade Cowell
Tiền đạo cánh trái
6.50/011/160
56Matthew Dos Santos
Hậu vệ trái
6.40/022/263
91Mijahir Jiménez
Tiền đạo
6.40/09/120
17Cameron Harper (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.511/13/30
3Jahkeele Marshall Rutty (dự bị)
Hậu vệ phải
7.20/037/411
13Eric Maxim Choupo-Moting (dự bị)
Trung phong
712/15/60
37Mohammed Sofo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
72/227/303🟨
5Omar Valencia (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/116/161
11Jorge Ruvalcaba (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/09/91

Chicago Fire

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Maren Haile-Selassie
Tiền vệ phải
7.713/252/543
17Robin Lod
Tiền vệ trung tâm
71/117/186
1Chris Brady
Thủ môn
70/021/260
14Viktor Radojevic
Hậu vệ trái
710/031/424
22Mauricio Pineda
Trung vệ
6.90/065/705
5Samuel Rogers
Trung vệ
6.80/074/792
11Philip Zinckernagel
Tiền đạo cánh phải
6.71/014/162
47Samuel Williams
Tiền vệ phòng ngự
6.71/025/292
16Joel Waterman
Trung vệ
6.60/075/771🟨
19Jonathan Bamba
Tiền đạo cánh trái
6.24/236/462
2Leonardo Barroso
Hậu vệ phải
5.80/032/412🟨
42Dje D'Avilla (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/03/40
6Anton Saletros (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/020/211
9Robert Lewandowski (dự bị)
Trung phong
6.40/08/90
24Jonathan Dean (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/05/70
3Jack Elliott (dự bị)
Trung vệ
-0/01/12
12Puso Dithejane (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New York Red Bulls Thông tin Chicago Fire
1994 Thành lập 1997
Red Bull Arena Sân nhà SeatGeek Stadium
25576 Sức chứa 24955
Michael Bradley HLV Gregg Berhalter
New York Khu vực Chicago
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.413.932.180.883.500.840.970.000.81
Live2.20 ↓3.82 ↓2.42 ↑1.40 ↑1.500.30 ↓0.70 ↓0.001.06 ↑
EasybetsSớm2.803.902.220.913.500.890.81-0.251.00
Live23.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑3.80 ↑2.500.02 ↓0.63 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm3.133.901.930.983.500.850.86-0.500.97
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.30 ↑2.500.21 ↓0.78 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm2.713.852.220.933.500.911.120.000.75
Live12.00 ↑1.06 ↓14.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm2.853.952.150.903.500.800.65-0.501.10
Live8.25 ↑1.09 ↓23.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.75 ↑0.000.95 ↓
10BETSớm3.303.751.920.903.500.77---
Live8.60 ↑1.09 ↓23.20 ↑5.48 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm2.713.852.220.963.500.881.050.000.81
Live12.00 ↑1.06 ↓14.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓0.79 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.564.102.250.953.500.920.85-0.251.03
Live7.50 ↑1.19 ↓9.10 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.603.752.220.953.500.930.85-0.251.05
Live10.00 ↑1.09 ↓12.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm3.204.192.011.003.500.860.87-0.501.01
Live11.10 ↑1.11 ↓13.30 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm3.103.801.910.362.501.90---
Live15.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑5.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm3.053.902.000.933.500.820.82-0.500.93
Live14.50 ↑1.03 ↓16.00 ↑6.66 ↑2.500.08 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.813.982.210.833.500.970.86-0.250.96
Live8.77 ↑1.16 ↓11.01 ↑4.47 ↑2.500.17 ↓0.70 ↓0.001.20 ↑
HK Jockey ClubSớm2.173.752.470.943.500.76---
Live2.173.80 ↑2.45 ↓0.85 ↓3.500.85 ↑---
BwinSớm3.254.001.950.883.500.80---
Live10.50 ↑1.13 ↓12.00 ↑0.70 ↓1.501.05 ↑---
1xBetSớm3.523.982.021.013.500.871.610.000.54
Live26.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑5.83 ↑2.500.11 ↓0.65 ↓0.001.36 ↑
SNAISớm2.804.002.05------
Live2.60 ↓3.75 ↓2.25 ↑------
Bet 365Sớm3.303.901.950.983.500.830.85-0.500.95
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑3.00 ↑2.500.23 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm3.303.701.950.953.500.800.80-0.500.91
Live9.00 ↑1.14 ↓11.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.71 ↓0.000.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
New York Red Bulls-1/2101
Chicago Fire+1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).