Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls Reserves vs Toronto FC II, 06:00 ngày 24/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 24/08/2026
New York Red Bulls Reserves 5 Kết thúc HT 2-1 1
Toronto FC II
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| New York Red Bulls Reserves | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Elias Khodri(Assists:Diego Nue-Brito) (Kiến tạo: Diego Nue-Brito) | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Khodri E. (Kiến tạo: Diego Nue-Brito) | |
| Dennis Gjengaar(Assists:Nathan Worth) (Kiến tạo: Nathan Worth) 1 - 2 ⚽ | 19' | |
| Gjengaar D. (Kiến tạo: Nathan Worth) 2 - 2 ⚽ | 19' | |
| Dennis Gjengaar 3 - 2 ⚽ | 42' | |
| Gjengaar D. 4 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| Andy Emanuel Rojas Maroto 5 - 2 ⚽ | 52' | |
| Rojas A. 6 - 2 ⚽ | 52' | |
| Dennis Nelich(Assists:Andy Emanuel Rojas Maroto) (Kiến tạo: Andy Emanuel Rojas Maroto) 7 - 2 ⚽ | 61' | |
| Nelich D. (Kiến tạo: Andy Emanuel Rojas Maroto) 8 - 2 ⚽ | 61' | |
| Christian Gallagher(Assists:Benjamin Rodriguez) (Kiến tạo: Benjamin Rodriguez) 9 - 2 ⚽ | 67' | |
| Gallagher C. (Kiến tạo: Benjamin Rodriguez) 10 - 2 ⚽ | 67' | |
| 73' | Gabriel Mikina | |
| 73' | Mikina G. | |
| Dennis Gjengaar | 78' | |
| Gjengaar D. | 78' | |
| 90' | Chukwu R. | |
| 90+3' | Richard Chukwu | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 21 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = New York Red Bulls Reserves · Khách = Toronto FC II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Red Bulls Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
105
Tấn công
189107
Tấn công nguy hiểm
11160
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
755428
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
98
Việt vị
21
Cứu thua
45
Tắc bóng
2010
Quả ném biên
149
Cắt bóng
1413
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2617
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.761.83
Cơ hội rõ rệt
73
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Red Bulls Reserves (28 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Toronto FC II (29 trận)
Ghi 1.66 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New York Red Bulls Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.40 | 4.50 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.75 | 0.84 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.80 ↑ | 5.00 ↑ | 0.97 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.65 | 0.99 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 62.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.30 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.95 | 3.95 | 0.77 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.19 ↑ | 38.90 ↑ | 2.37 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.65 | 0.99 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 62.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.60 | 4.40 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.29 | 4.38 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 36.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.33 | 4.21 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.45 ↑ | 31.00 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.40 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 4.20 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.10 ↑ | 6.75 | 0.07 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 4.06 | 4.03 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.77 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.95 ↑ | 11.94 ↑ | 2.87 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.40 | 4.33 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 0.75 ↓ | 6.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.52 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.09 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.65 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.60 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York Red Bulls Reserves | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Toronto FC II | -1 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).